(Top Banner Ad)
juice
A1
Danh từ A1 Đời sống hàng ngày, Thực phẩm và Đồ uống

juice

UK: /dʒuːs/ • US: /dʒuːs/

Nghĩa tiếng Việt

nước ép nước trái cây điện (lóng)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The liquid obtained from fruit or vegetables.

Vietnamese Meaning

Chất lỏng thu được từ trái cây hoặc rau củ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She drinks a glass of orange juice every morning."

    "Cô ấy uống một ly nước cam mỗi sáng."

  • "Apple juice is a healthy drink."

    "Nước ép táo là một loại đồ uống tốt cho sức khỏe."

  • "She used a juicer to make carrot juice."

    "Cô ấy đã dùng máy ép để làm nước ép cà rốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun juicer Máy ép trái cây (thiết bị để ép lấy nước trái cây)
Adjective juicy Mọng nước, ngon ngọt (nói về trái cây); hấp dẫn, thú vị (nói về tin tức, câu chuyện)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thực phẩm và Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*yeuh₂- (to mix)
Latin
iūs (broth, sauce, juice)
Old French
jus
Middle English
juce, juice

Nguồn gốc của 'Juice'

Từ 'juice' bắt nguồn từ tiếng Latin 'iūs', có nghĩa là 'nước dùng' hoặc 'nước sốt'. Theo thời gian, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh, dần dần mang ý nghĩa là chất lỏng chiết xuất từ trái cây hoặc rau củ. Một sự thay đổi thú vị từ nước dùng sang nước ép trái cây!

Usage Note

Chỉ chất lỏng tự nhiên ép ra từ hoa quả, rau củ. Khác với 'nectar' (mật hoa quả) thường ngọt và đặc hơn, hoặc 'squash' (nước ép cô đặc) cần pha loãng trước khi uống. 'Juice' thường được dùng để chỉ loại nước uống nguyên chất hoặc gần như nguyên chất.

Prepositions

of with

'Juice of [fruit/vegetable]' (nước ép của quả/rau củ gì đó): chỉ rõ loại quả/rau củ được ép. Ví dụ: juice of orange. 'Juice with [ingredient]' (nước ép với [thành phần]): chỉ thêm thành phần khác vào nước ép. Ví dụ: juice with ginger.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + juice
  • fresh fresh juice
    (nước ép tươi)
  • orange orange juice
    (nước cam)
  • apple apple juice
    (nước táo)
Verb + juice
  • drink drink juice
    (uống nước ép)
  • squeeze squeeze juice
    (vắt nước (trái cây))
  • extract extract juice
    (chiết xuất nước ép)

Idioms

  • lose your juice

    mất năng lượng, mất hứng thú

    "I've lost my juice for this project."

    (Tôi đã mất hết hứng thú với dự án này rồi.)

  • juice up

    làm cho cái gì đó thú vị hơn, tăng cường

    "Let's juice up this presentation with some graphics."

    (Hãy làm cho bài thuyết trình này thú vị hơn bằng cách thêm một vài hình ảnh.)

  • not worth the juice

    không đáng công sức, không đáng để bỏ thời gian

    "Arguing with him is just not worth the juice."

    (Cãi nhau với anh ta thì không đáng để mất thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

juice

Danh từ
Lật mặt

Chất lỏng thu được từ trái cây hoặc rau củ.

"She drinks a glass of orange juice every morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "juice".

Nước ép và Sức khỏe

Ở phương Tây, uống nước ép trái cây và rau củ rất phổ biến như một cách để tăng cường sức khỏe và bổ sung vitamin. Các loại nước ép 'detox' cũng rất được ưa chuộng, mặc dù hiệu quả của chúng vẫn còn gây tranh cãi.

Văn hóa Ăn Uống

Nước ép trái cây thường được dùng trong bữa sáng hoặc bữa trưa ở nhiều nước phương Tây. Nó được xem là một thức uống lành mạnh và tiện lợi để bắt đầu một ngày mới.