cocktail
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An alcoholic drink consisting of a mixture of spirits or wine with other ingredients, such as fruit juice or cream.
Vietnamese Meaning
Một loại đồ uống có cồn bao gồm hỗn hợp rượu mạnh hoặc rượu vang với các thành phần khác, chẳng hạn như nước ép trái cây hoặc kem.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She ordered a cosmopolitan cocktail at the bar."
"Cô ấy đã gọi một ly cocktail cosmopolitan tại quầy bar."
-
"This bar is famous for its creative cocktails."
"Quán bar này nổi tiếng với những loại cocktail sáng tạo."
-
"He mixed a strong cocktail before dinner."
"Anh ấy đã pha một ly cocktail mạnh trước bữa tối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cocktail | Rượu cocktail, một loại đồ uống pha chế từ rượu và các thành phần khác. |
| Compound Noun | cocktail party | Tiệc cocktail, tiệc đứng thường tổ chức vào buổi tối để giao lưu. |
| Compound Noun | cocktail dress | Váy/đầm dự tiệc cocktail, thường có độ dài đến gối, thanh lịch nhưng không quá trang trọng. |
| Compound Noun | cocktail shaker | Bình lắc, dụng cụ chuyên dụng dùng để pha chế cocktail. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'cocktail' thường được sử dụng để chỉ một loại đồ uống pha chế, có nhiều biến thể và công thức khác nhau. Nó thường được phục vụ trong ly đặc biệt và trang trí bắt mắt. Sự khác biệt với các loại đồ uống có cồn khác như 'mixed drink' đôi khi không rõ ràng, nhưng 'cocktail' thường mang tính phức tạp và cầu kỳ hơn trong cách pha chế và trình bày.
Prepositions
'cocktail of...' (cocktail của...): dùng để chỉ cocktail được tạo ra từ những thành phần gì. Ví dụ: a cocktail of vodka and cranberry juice.
'cocktail with...' (cocktail với...): Tương tự như 'of', nhưng nhấn mạnh vào việc thêm một thành phần nào đó vào cocktail. Ví dụ: a cocktail with a slice of lemon.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic cocktail (cocktail cổ điển)
-
signature cocktail (cocktail đặc trưng)
-
potent cocktail (cocktail mạnh)
-
lethal cocktail (ly cocktail 'chết người' (cực mạnh))
-
mix / make a cocktail (pha chế một ly cocktail)
-
shake a cocktail (lắc một ly cocktail)
-
stir a cocktail (khuấy một ly cocktail)
-
sip a cocktail (nhâm nhi một ly cocktail)
-
cocktail menu (thực đơn cocktail)
-
cocktail lounge (quầy bar/sảnh cocktail sang trọng)
-
cocktail hour (giờ thưởng thức cocktail (thường trước bữa tối))
Idioms
-
a cocktail of (something)
Một mớ hỗn hợp của nhiều thứ, thường mang ý nghĩa phức tạp hoặc tiêu cực.
"The economic report revealed a dangerous cocktail of rising unemployment and high inflation."
(Báo cáo kinh tế cho thấy một mớ hỗn hợp nguy hiểm của tỷ lệ thất nghiệp gia tăng và lạm phát cao.)
-
a Molotov cocktail
Nghĩa đen: bom xăng. Nghĩa bóng: một hành động, lời nói hoặc ý tưởng có khả năng gây ra rắc rối hoặc phá hoại lớn.
"His resignation speech was a Molotov cocktail thrown into the middle of the board meeting."
(Bài phát biểu từ chức của ông ấy như một quả bom xăng ném vào giữa cuộc họp hội đồng quản trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cocktail
nounMột loại đồ uống có cồn bao gồm hỗn hợp rượu mạnh hoặc rượu vang với các thành phần khác, chẳng hạn như nước ép trái cây hoặc kem.
"She ordered a cosmopolitan cocktail at the bar."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should order a cocktail before dinner. |
Anh ấy nên gọi một ly cocktail trước bữa tối. |
| Phủ định | She cannot drink that cocktail; it's too strong. |
Cô ấy không thể uống ly cocktail đó; nó quá mạnh. |
| Nghi vấn | Could we mix a cocktail using these ingredients? |
Chúng ta có thể pha một ly cocktail bằng những nguyên liệu này không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She ordered a refreshing cocktail at the bar. |
Cô ấy đã gọi một ly cocktail giải khát tại quầy bar. |
| Phủ định | He doesn't like any cocktail with pineapple juice. |
Anh ấy không thích bất kỳ loại cocktail nào có nước ép dứa. |
| Nghi vấn | Which cocktail do you recommend for a beginner? |
Bạn gợi ý loại cocktail nào cho người mới bắt đầu? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to order a cocktail at the bar. |
Cô ấy sẽ gọi một ly cocktail ở quán bar. |
| Phủ định | They are not going to make cocktails at home tonight. |
Họ sẽ không pha cocktail ở nhà tối nay. |
| Nghi vấn | Are you going to try that new cocktail recipe? |
Bạn có định thử công thức cocktail mới đó không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cocktail was delicious at the party last night. |
Ly cocktail rất ngon tại bữa tiệc tối qua. |
| Phủ định | She didn't order a cocktail at the bar yesterday. |
Hôm qua cô ấy không gọi cocktail ở quán bar. |
| Nghi vấn | Did you try the new cocktail at the restaurant last week? |
Bạn đã thử món cocktail mới ở nhà hàng tuần trước chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A cocktail is a popular drink at parties. |
Một ly cocktail là một thức uống phổ biến tại các bữa tiệc. |
| Phủ định | He does not like the taste of a cocktail. |
Anh ấy không thích hương vị của cocktail. |
| Nghi vấn | Do they serve cocktails at that restaurant? |
Họ có phục vụ cocktail ở nhà hàng đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cocktail".
