(Top Banner Ad)
cocktail
B1
noun B1 Ẩm thực, Đồ uống

cocktail

UK: /ˈkɒk.teɪl/ • US: /ˈkɑːk.teɪl/

Nghĩa tiếng Việt

cocktail rượu cocktail đồ uống pha
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An alcoholic drink consisting of a mixture of spirits or wine with other ingredients, such as fruit juice or cream.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống có cồn bao gồm hỗn hợp rượu mạnh hoặc rượu vang với các thành phần khác, chẳng hạn như nước ép trái cây hoặc kem.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered a cosmopolitan cocktail at the bar."

    "Cô ấy đã gọi một ly cocktail cosmopolitan tại quầy bar."

  • "This bar is famous for its creative cocktails."

    "Quán bar này nổi tiếng với những loại cocktail sáng tạo."

  • "He mixed a strong cocktail before dinner."

    "Anh ấy đã pha một ly cocktail mạnh trước bữa tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cocktail Rượu cocktail, một loại đồ uống pha chế từ rượu và các thành phần khác.
Compound Noun cocktail party Tiệc cocktail, tiệc đứng thường tổ chức vào buổi tối để giao lưu.
Compound Noun cocktail dress Váy/đầm dự tiệc cocktail, thường có độ dài đến gối, thanh lịch nhưng không quá trang trọng.
Compound Noun cocktail shaker Bình lắc, dụng cụ chuyên dụng dùng để pha chế cocktail.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cocc (rooster)
Old English
tægl (tail)
19th c. American English
cock-tail

Đuôi Ngựa Dựng Đứng (Cocked Tail)

Một giả thuyết phổ biến cho rằng 'cocktail' bắt nguồn từ thế giới đua ngựa. Những con ngựa không thuần chủng thường bị cắt ngắn đuôi. Cái đuôi bị cắt này sẽ dựng đứng lên như đuôi gà trống ('cocked tail'). Vì những con ngựa này là ngựa 'pha tạp', nên cái tên này được dùng để chỉ các loại rượu mạnh bị 'pha tạp' với các thành phần khác, không còn 'thuần chủng' nữa.

Cốc Trứng 'Coquetier'

Một câu chuyện khác kể về một dược sĩ người Pháp ở New Orleans tên là Antoine Peychaud. Ông phục vụ các loại rượu mạnh pha trộn trong những chiếc ly đựng trứng của Pháp ('coquetier'). Khách hàng người Mỹ nghe và phát âm sai 'coquetier' thành 'cocktail', và từ đó cái tên này trở nên phổ biến.

Usage Note

Thuật ngữ 'cocktail' thường được sử dụng để chỉ một loại đồ uống pha chế, có nhiều biến thể và công thức khác nhau. Nó thường được phục vụ trong ly đặc biệt và trang trí bắt mắt. Sự khác biệt với các loại đồ uống có cồn khác như 'mixed drink' đôi khi không rõ ràng, nhưng 'cocktail' thường mang tính phức tạp và cầu kỳ hơn trong cách pha chế và trình bày.

Prepositions

of with

'cocktail of...' (cocktail của...): dùng để chỉ cocktail được tạo ra từ những thành phần gì. Ví dụ: a cocktail of vodka and cranberry juice.
'cocktail with...' (cocktail với...): Tương tự như 'of', nhưng nhấn mạnh vào việc thêm một thành phần nào đó vào cocktail. Ví dụ: a cocktail with a slice of lemon.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cocktail
  • classic cocktail
    (cocktail cổ điển)
  • signature cocktail
    (cocktail đặc trưng)
  • potent cocktail
    (cocktail mạnh)
  • lethal cocktail
    (ly cocktail 'chết người' (cực mạnh))
Verb + cocktail
  • mix / make a cocktail
    (pha chế một ly cocktail)
  • shake a cocktail
    (lắc một ly cocktail)
  • stir a cocktail
    (khuấy một ly cocktail)
  • sip a cocktail
    (nhâm nhi một ly cocktail)
cocktail + Noun
  • cocktail menu
    (thực đơn cocktail)
  • cocktail lounge
    (quầy bar/sảnh cocktail sang trọng)
  • cocktail hour
    (giờ thưởng thức cocktail (thường trước bữa tối))

Idioms

  • a cocktail of (something)

    Một mớ hỗn hợp của nhiều thứ, thường mang ý nghĩa phức tạp hoặc tiêu cực.

    "The economic report revealed a dangerous cocktail of rising unemployment and high inflation."

    (Báo cáo kinh tế cho thấy một mớ hỗn hợp nguy hiểm của tỷ lệ thất nghiệp gia tăng và lạm phát cao.)

  • a Molotov cocktail

    Nghĩa đen: bom xăng. Nghĩa bóng: một hành động, lời nói hoặc ý tưởng có khả năng gây ra rắc rối hoặc phá hoại lớn.

    "His resignation speech was a Molotov cocktail thrown into the middle of the board meeting."

    (Bài phát biểu từ chức của ông ấy như một quả bom xăng ném vào giữa cuộc họp hội đồng quản trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cocktail

noun
Lật mặt

Một loại đồ uống có cồn bao gồm hỗn hợp rượu mạnh hoặc rượu vang với các thành phần khác, chẳng hạn như nước ép trái cây hoặc kem.

"She ordered a cosmopolitan cocktail at the bar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should order a cocktail before dinner.
Anh ấy nên gọi một ly cocktail trước bữa tối.
Phủ định
She cannot drink that cocktail; it's too strong.
Cô ấy không thể uống ly cocktail đó; nó quá mạnh.
Nghi vấn
Could we mix a cocktail using these ingredients?
Chúng ta có thể pha một ly cocktail bằng những nguyên liệu này không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She ordered a refreshing cocktail at the bar.
Cô ấy đã gọi một ly cocktail giải khát tại quầy bar.
Phủ định
He doesn't like any cocktail with pineapple juice.
Anh ấy không thích bất kỳ loại cocktail nào có nước ép dứa.
Nghi vấn
Which cocktail do you recommend for a beginner?
Bạn gợi ý loại cocktail nào cho người mới bắt đầu?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to order a cocktail at the bar.
Cô ấy sẽ gọi một ly cocktail ở quán bar.
Phủ định
They are not going to make cocktails at home tonight.
Họ sẽ không pha cocktail ở nhà tối nay.
Nghi vấn
Are you going to try that new cocktail recipe?
Bạn có định thử công thức cocktail mới đó không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cocktail was delicious at the party last night.
Ly cocktail rất ngon tại bữa tiệc tối qua.
Phủ định
She didn't order a cocktail at the bar yesterday.
Hôm qua cô ấy không gọi cocktail ở quán bar.
Nghi vấn
Did you try the new cocktail at the restaurant last week?
Bạn đã thử món cocktail mới ở nhà hàng tuần trước chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A cocktail is a popular drink at parties.
Một ly cocktail là một thức uống phổ biến tại các bữa tiệc.
Phủ định
He does not like the taste of a cocktail.
Anh ấy không thích hương vị của cocktail.
Nghi vấn
Do they serve cocktails at that restaurant?
Họ có phục vụ cocktail ở nhà hàng đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cocktail".

Văn hóa Tiệc Cocktail (Cocktail Hour/Party)

Trong văn hóa phương Tây, 'cocktail hour' hay 'cocktail party' là một dịp xã giao quan trọng. Đây là khoảng thời gian, thường là trước bữa tối, để mọi người tụ tập, trò chuyện, kết nối và thưởng thức đồ uống cùng các món ăn nhẹ. Nó không chỉ đơn thuần là uống, mà là một nghi thức xã hội trong cả môi trường công việc và cá nhân.

Cocktail Đặc Trưng (Signature Cocktail)

Nhiều quán bar, nhà hàng, và thậm chí các sự kiện như đám cưới thường tạo ra một 'signature cocktail'. Đây là thức uống độc đáo, phản ánh phong cách, chủ đề hoặc thương hiệu của nơi đó hoặc của người chủ trì. Việc có một 'signature cocktail' thể hiện sự sáng tạo và tạo ra một trải nghiệm độc nhất cho khách hàng.