harvest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vụ thu hoạch; mùa gặt; việc thu hoạch (mùa màng).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The harvest of wheat was abundant this year."
"Vụ thu hoạch lúa mì năm nay rất bội thu."
-
"The villagers depend on the rice harvest for their livelihood."
"Dân làng phụ thuộc vào vụ thu hoạch lúa gạo để sinh sống."
-
"We are harvesting data from various sources."
"Chúng tôi đang thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | harvest | Vụ mùa; mùa gặt/thu hoạch |
| Verb | harvest | Thu hoạch; gặt hái |
| Noun | harvester | Người gặt; máy gặt (máy thu hoạch) |
| Adjective | harvestable | Có thể thu hoạch được |
| Noun | harvesting | Sự thu hoạch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ thời điểm hoặc hành động thu hoạch mùa màng, đặc biệt là các loại cây lương thực như ngũ cốc, rau củ, hoặc hoa quả. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng là kết quả của một quá trình nào đó.
Prepositions
‘Harvest of’ thường được dùng để chỉ số lượng hoặc loại cây trồng được thu hoạch. ‘Harvest from’ thường được dùng để chỉ nguồn gốc của vụ thu hoạch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good a good harvest (Một vụ mùa bội thu)
-
bumper a bumper harvest (Một vụ mùa kỷ lục/đặc biệt lớn)
-
poor a poor harvest (Một vụ mùa thất bát)
-
early an early harvest (Một vụ thu hoạch sớm)
-
gather gather the harvest (Thu hoạch mùa màng)
-
bring in bring in the harvest (Mang mùa màng về (nhà sau khi thu hoạch))
-
reap reap the harvest (Gặt hái thành quả (nghĩa đen hoặc bóng))
-
yield yield a harvest (Mang lại/cho ra một vụ mùa)
-
harvest harvest season (Mùa gặt/thu hoạch)
-
harvest harvest festival (Lễ hội mùa màng)
-
harvest harvest moon (Trăng rằm mùa thu hoạch)
Idioms
-
reap what you sow
Gieo nhân nào gặt quả nấy; phải chịu trách nhiệm về hành động (tốt/xấu) của mình.
"If you don't study, you'll reap what you sow in the exams."
(Nếu bạn không học hành, bạn sẽ gặt hái những gì mình đã gieo trong các kỳ thi.)
-
harvest the fruits of one's labor
Hưởng thụ thành quả lao động của mình.
"After years of hard work, they are finally harvesting the fruits of their labor."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ cũng đang gặt hái thành quả lao động của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
harvest
Danh từVụ thu hoạch; mùa gặt; việc thu hoạch (mùa màng).
"The harvest of wheat was abundant this year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harvest".
