(Top Banner Ad)
harvest
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp, Đời sống hàng ngày, Kinh tế

harvest

UK: /ˈhɑːvɪst/ • US: /ˈhɑːrvɪst/

Nghĩa tiếng Việt

vụ thu hoạch mùa gặt gặt hái thu hoạch (mùa màng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or period of gathering crops.

Vietnamese Meaning

Vụ thu hoạch; mùa gặt; việc thu hoạch (mùa màng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The harvest of wheat was abundant this year."

    "Vụ thu hoạch lúa mì năm nay rất bội thu."

  • "The villagers depend on the rice harvest for their livelihood."

    "Dân làng phụ thuộc vào vụ thu hoạch lúa gạo để sinh sống."

  • "We are harvesting data from various sources."

    "Chúng tôi đang thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harvest Vụ mùa; mùa gặt/thu hoạch
Verb harvest Thu hoạch; gặt hái
Noun harvester Người gặt; máy gặt (máy thu hoạch)
Adjective harvestable Có thể thu hoạch được
Noun harvesting Sự thu hoạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Đời sống hàng ngày, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
harvest
Middle English
hervest
Old English
hærfest
Proto-Germanic
*harbistaz

Nguồn Gốc Mùa Thu

Ban đầu, từ 'harvest' trong tiếng Anh cổ (hærfest) không chỉ có nghĩa là hành động thu hoạch mà còn dùng để chỉ 'mùa thu' hoặc 'mùa gặt hái'. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc thu hoạch đối với toàn bộ mùa đó. Từ này có cùng nguồn gốc với từ 'Herbst' (mùa thu) trong tiếng Đức và 'herfst' (mùa thu) trong tiếng Hà Lan.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ thời điểm hoặc hành động thu hoạch mùa màng, đặc biệt là các loại cây lương thực như ngũ cốc, rau củ, hoặc hoa quả. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng là kết quả của một quá trình nào đó.

Prepositions

of from

‘Harvest of’ thường được dùng để chỉ số lượng hoặc loại cây trồng được thu hoạch. ‘Harvest from’ thường được dùng để chỉ nguồn gốc của vụ thu hoạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harvest
  • good a good harvest
    (Một vụ mùa bội thu)
  • bumper a bumper harvest
    (Một vụ mùa kỷ lục/đặc biệt lớn)
  • poor a poor harvest
    (Một vụ mùa thất bát)
  • early an early harvest
    (Một vụ thu hoạch sớm)
Verb + harvest
  • gather gather the harvest
    (Thu hoạch mùa màng)
  • bring in bring in the harvest
    (Mang mùa màng về (nhà sau khi thu hoạch))
  • reap reap the harvest
    (Gặt hái thành quả (nghĩa đen hoặc bóng))
  • yield yield a harvest
    (Mang lại/cho ra một vụ mùa)
Harvest + Noun
  • harvest harvest season
    (Mùa gặt/thu hoạch)
  • harvest harvest festival
    (Lễ hội mùa màng)
  • harvest harvest moon
    (Trăng rằm mùa thu hoạch)

Idioms

  • reap what you sow

    Gieo nhân nào gặt quả nấy; phải chịu trách nhiệm về hành động (tốt/xấu) của mình.

    "If you don't study, you'll reap what you sow in the exams."

    (Nếu bạn không học hành, bạn sẽ gặt hái những gì mình đã gieo trong các kỳ thi.)

  • harvest the fruits of one's labor

    Hưởng thụ thành quả lao động của mình.

    "After years of hard work, they are finally harvesting the fruits of their labor."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ cũng đang gặt hái thành quả lao động của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harvest

Danh từ
Lật mặt

Vụ thu hoạch; mùa gặt; việc thu hoạch (mùa màng).

"The harvest of wheat was abundant this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harvest".

Harvest Festivals

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, mùa thu hoạch (harvest season) được ăn mừng bằng các lễ hội gọi là 'Harvest Festivals' hoặc 'Thanksgiving' (Lễ Tạ ơn). Đây là dịp để mọi người bày tỏ lòng biết ơn về mùa màng bội thu và cùng nhau ăn mừng.

The Harvest Moon

Trăng Rằm mùa Thu hoạch (Harvest Moon) là tên gọi truyền thống cho kỳ trăng tròn gần nhất với tiết thu phân (autumn equinox). Ánh trăng sáng vào những đêm này giúp nông dân có thêm thời gian để làm việc trên đồng, thu hoạch cây trồng.