(Top Banner Ad)
planted
B1
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ của 'plant') B1 Nông nghiệp, Làm vườn, Sinh học

planted

UK: /ˈplɑːntɪd/ • US: /ˈplæntɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã trồng đã gieo đặt gài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having put (a seed, sapling, or plant) into the ground or soil so that it can grow.

Vietnamese Meaning

Đã gieo, trồng (hạt giống, cây non, hoặc cây) xuống đất để nó có thể phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer planted the seeds in the spring."

    "Người nông dân đã gieo hạt vào mùa xuân."

  • "The bomb was planted under the car."

    "Quả bom đã được gài dưới gầm xe."

  • "He has planted the idea in her mind."

    "Anh ta đã gieo ý tưởng vào tâm trí cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plant cây, thực vật; nhà máy, xưởng
Verb plant trồng (cây, hạt); gieo (ý tưởng); đặt, chôn
Noun planter người trồng cây; máy trồng; chậu cây
Noun planting sự trồng trọt; vụ trồng cây
Adjective plantable có thể trồng được

Synonyms

Antonyms

Related Words

cultivated (được canh tác)germinated (nảy mầm)

Subject Area

Nông nghiệp, Làm vườn, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planta (sole of the foot, sprout, shoot)
Old French
planter (to plant, to establish)
Old English
plantian (to plant, to set in the ground)
Middle English
plaunten (to put in the ground)
English
plant (verb)

Nguồn gốc từ 'bàn chân'

Từ 'plant' trong tiếng Anh có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'planta', ban đầu có nghĩa là 'lòng bàn chân' hoặc 'gót chân'. Từ đó, nó phát triển thành ý nghĩa 'mầm cây' hay 'chồi non' – những thứ được đặt hoặc ấn xuống đất giống như cách bàn chân đặt lên mặt đất. Qua tiếng Pháp cổ, nó mang nghĩa 'trồng trọt' và 'thiết lập'.

Mở rộng ý nghĩa

Theo thời gian, 'plant' không chỉ có nghĩa đen là 'trồng cây' mà còn mở rộng sang các ý nghĩa ẩn dụ như 'gieo ý tưởng', 'đặt một cách bí mật' (ví dụ: đặt bằng chứng giả), hay 'thiết lập một cái gì đó' – tất cả đều giữ lại ý tưởng cơ bản về việc đặt một thứ gì đó vào một vị trí cụ thể.

Usage Note

Chỉ hành động đã hoàn thành của việc trồng cây. Thường được dùng trong thì quá khứ đơn hoặc hiện tại hoàn thành.
Diễn tả một vị trí cố định, vững chắc hoặc ý đồ.

Prepositions

in with

‘planted in’: cho biết nơi mà cây được trồng (ví dụ: planted in the garden). ‘planted with’: cho biết những gì được trồng (ví dụ: planted with flowers).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + planted
  • newly newly planted trees
    (những cây mới trồng)
  • firmly firmly planted feet
    (bàn chân đứng vững chắc (không nhúc nhích))
  • deeply deeply planted roots
    (những rễ cây cắm sâu; những ý tưởng ăn sâu)
  • strategically strategically planted evidence
    (bằng chứng được cài đặt một cách chiến lược)
Verb + planted (dùng trong câu bị động)
  • was The flag was planted on the moon.
    (Lá cờ đã được cắm trên mặt trăng.)
  • were The seeds were planted in spring.
    (Hạt giống đã được gieo vào mùa xuân.)
  • get He hoped the ideas would get planted in their minds.
    (Anh ấy hy vọng những ý tưởng sẽ được gieo vào tâm trí họ.)

Idioms

  • have one's feet planted firmly on the ground

    rất thực tế, không mơ mộng, luôn giữ vững lập trường

    "She's very practical; her feet are always planted firmly on the ground."

    (Cô ấy rất thực tế; cô ấy luôn giữ vững lập trường và không mơ mộng.)

  • be planted (as in evidence/spy)

    bị cài đặt, bị đặt vào (thường ám chỉ ý đồ xấu hoặc bí mật)

    "The police suspected the evidence was planted to frame him."

    (Cảnh sát nghi ngờ bằng chứng đã bị cài đặt để gài bẫy anh ta.)

  • have one's backside/bottom planted (somewhere)

    ngồi lì một chỗ, ngồi yên vị

    "He's had his backside planted on that sofa all day watching TV."

    (Anh ta đã ngồi lì trên ghế sofa cả ngày xem TV.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

planted

Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ của 'plant')
Lật mặt

Đã gieo, trồng (hạt giống, cây non, hoặc cây) xuống đất để nó có thể phát triển.

"The farmer planted the seeds in the spring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, we will have been planting flowers in the garden for hours.
Vào thời điểm khách đến, chúng ta sẽ đã trồng hoa trong vườn hàng giờ rồi.
Phủ định
She won't have been planting trees all day; she had a meeting in the morning.
Cô ấy sẽ không trồng cây cả ngày đâu; cô ấy có một cuộc họp vào buổi sáng.
Nghi vấn
Will they have been planting rice in the field when the storm hits?
Liệu họ có đang trồng lúa trên cánh đồng khi cơn bão ập đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planted".

Trồng cây: Biểu tượng của hy vọng và tương lai

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới, hành động trồng cây mang ý nghĩa sâu sắc, biểu tượng cho sự sống, sự phát triển, và hy vọng vào tương lai. Người ta thường trồng cây để kỷ niệm các sự kiện quan trọng (sinh nhật, đám cưới), để tưởng nhớ người đã khuất, hoặc như một phần của nỗ lực bảo vệ môi trường, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nuôi dưỡng và đầu tư cho thế hệ mai sau.

Cài đặt (Planting) bằng chứng hoặc thông tin

Trong văn hóa đại chúng và thậm chí trong các vụ án hình sự, khái niệm 'planted' thường được dùng để chỉ việc bí mật đặt hoặc tạo ra bằng chứng giả, thông tin sai lệch, hoặc thậm chí là điệp viên ('planted agent'). Điều này phản ánh một mặt tối của từ này, nơi hành động 'đặt' không phải để xây dựng mà để lừa dối hoặc phá hoại, thường gặp trong các tiểu thuyết trinh thám và phim ảnh.