(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ ordeal
C1

ordeal

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thử thách cực hình tai ương gian truân
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ordeal'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một trải nghiệm khó chịu và kéo dài.

Definition (English Meaning)

A very unpleasant and prolonged experience.

Ví dụ Thực tế với 'Ordeal'

  • "The hostages described their ordeal."

    "Các con tin đã kể lại thử thách kinh hoàng mà họ phải trải qua."

  • "She had survived a terrible ordeal."

    "Cô ấy đã sống sót sau một thử thách kinh khủng."

  • "The interview was an ordeal."

    "Buổi phỏng vấn là một cực hình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Ordeal'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

trial(thử thách)
tribulation(sự đau khổ, nỗi thống khổ)
suffering(sự chịu đựng, sự đau khổ)

Trái nghĩa (Antonyms)

pleasure(niềm vui)
joy(sự vui sướng)
ease(sự dễ dàng)

Từ liên quan (Related Words)

hardship(sự gian khổ, sự khó khăn)
adversity(nghịch cảnh)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Ordeal'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'ordeal' thường được dùng để chỉ những thử thách khắc nghiệt, gian khổ, có thể gây ra đau khổ về thể xác lẫn tinh thần. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'difficulty' hay 'challenge'. 'Ordeal' thường ngụ ý một sự kiện quan trọng, mang tính quyết định hoặc thay đổi cuộc đời.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

through of

'through an ordeal': trải qua một thử thách; 'an ordeal of': một thử thách của

Ngữ pháp ứng dụng với 'Ordeal'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)