(Top Banner Ad)
ordeal
C1
danh từ C1 Đời sống hàng ngày

ordeal

UK: /ɔːˈdiːl/ • US: /ɔːrˈdiːl/

Nghĩa tiếng Việt

thử thách cực hình tai ương gian truân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very unpleasant and prolonged experience.

Vietnamese Meaning

Một trải nghiệm khó chịu và kéo dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hostages described their ordeal."

    "Các con tin đã kể lại thử thách kinh hoàng mà họ phải trải qua."

  • "She had survived a terrible ordeal."

    "Cô ấy đã sống sót sau một thử thách kinh khủng."

  • "The interview was an ordeal."

    "Buổi phỏng vấn là một cực hình."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*uzdailiją
Old English
ordǣl
Middle English
ordal
Modern English
ordeal

Nguồn gốc cổ xưa của 'Ordeal'

Từ 'ordeal' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ordǣl', mang nghĩa 'sự phán xét' hoặc 'phán quyết'. Thời xưa, một 'ordǣl' thường là một thử thách thể xác khắc nghiệt (ví dụ: thử thách bằng lửa hoặc nước) được tin là do Chúa định đoạt để xác định sự vô tội hay có tội của một người. Nếu người đó sống sót hoặc vết thương lành lại nhanh chóng, họ được coi là vô tội. Ngày nay, từ này vẫn giữ ý nghĩa là một trải nghiệm cực kỳ khó khăn hoặc đau khổ, nhưng không còn liên quan đến phán xét thần thánh nữa.

Usage Note

Từ 'ordeal' thường được dùng để chỉ những thử thách khắc nghiệt, gian khổ, có thể gây ra đau khổ về thể xác lẫn tinh thần. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'difficulty' hay 'challenge'. 'Ordeal' thường ngụ ý một sự kiện quan trọng, mang tính quyết định hoặc thay đổi cuộc đời.

Prepositions

through of

'through an ordeal': trải qua một thử thách; 'an ordeal of': một thử thách của

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ordeal
  • terrible a terrible ordeal
    (một thử thách kinh khủng)
  • difficult a difficult ordeal
    (một thử thách khó khăn)
  • grueling a grueling ordeal
    (một thử thách cực kỳ mệt mỏi/khổ sở)
  • painful a painful ordeal
    (một thử thách đau đớn)
  • traumatic a traumatic ordeal
    (một thử thách gây chấn động tâm lý)
Verb + ordeal
  • face to face an ordeal
    (đối mặt với một thử thách)
  • undergo to undergo an ordeal
    (trải qua một thử thách)
  • endure to endure an ordeal
    (chịu đựng một thử thách)
  • survive to survive an ordeal
    (sống sót sau một thử thách)
  • go through to go through an ordeal
    (trải qua một thử thách)
Ordeal + Prepositional Phrase
  • ordeal of the ordeal of waiting
    (sự khó khăn của việc chờ đợi)
  • ordeal for an ordeal for the family
    (một thử thách đối với gia đình)

Idioms

  • Trial by ordeal

    Thử thách bằng phép thử (phương pháp xác định tội danh thời xưa)

    "In medieval times, suspects sometimes had to undergo a trial by ordeal to prove their innocence."

    (Thời trung cổ, nghi phạm đôi khi phải trải qua thử thách bằng phép thử để chứng minh sự vô tội của mình.)

  • The whole ordeal

    Toàn bộ trải nghiệm khó khăn/đau khổ

    "After two hours of questioning, she was exhausted from the whole ordeal."

    (Sau hai giờ thẩm vấn, cô ấy kiệt sức vì toàn bộ trải nghiệm khó khăn đó.)

  • Put someone through an ordeal

    Gây ra/khiến ai đó phải trải qua một trải nghiệm khó khăn/đau khổ

    "The long delays put the passengers through an unnecessary ordeal."

    (Những sự chậm trễ kéo dài đã khiến hành khách phải trải qua một trải nghiệm khó khăn không cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ordeal

danh từ
Lật mặt

Một trải nghiệm khó chịu và kéo dài.

"The hostages described their ordeal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ordeal".

Thử thách bằng phép thử (Trial by Ordeal)

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt là thời Trung Cổ, 'thử thách bằng phép thử' là một phương pháp pháp lý để xác định sự thật. Các hình thức phổ biến bao gồm thử thách bằng lửa (cầm thanh sắt nóng) hoặc bằng nước (bị ném xuống nước). Niềm tin là Chúa sẽ bảo vệ người vô tội. Mặc dù bị bãi bỏ từ thế kỷ 13, cụm từ này vẫn còn được nhắc đến như một biểu tượng của những thử thách khắc nghiệt và bất công.

Sức mạnh từ thử thách

Trong nhiều nền văn hóa, việc vượt qua một 'ordeal' (khó khăn, thử thách) thường được xem là một yếu tố quan trọng trong quá trình trưởng thành và phát triển nhân cách. Nó có thể là một 'nghi thức trưởng thành' (rite of passage), nơi một người đối mặt với nỗi sợ hãi hoặc thử thách giới hạn của bản thân, từ đó đúc kết được sự kiên cường, trí tuệ và sức mạnh tinh thần. Ví dụ, trong các câu chuyện anh hùng, nhân vật chính thường phải vượt qua nhiều thử thách gian nan để đạt được mục tiêu và trở thành người hùng.