ordeal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very unpleasant and prolonged experience.
Vietnamese Meaning
Một trải nghiệm khó chịu và kéo dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hostages described their ordeal."
"Các con tin đã kể lại thử thách kinh hoàng mà họ phải trải qua."
-
"She had survived a terrible ordeal."
"Cô ấy đã sống sót sau một thử thách kinh khủng."
-
"The interview was an ordeal."
"Buổi phỏng vấn là một cực hình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ordeal' thường được dùng để chỉ những thử thách khắc nghiệt, gian khổ, có thể gây ra đau khổ về thể xác lẫn tinh thần. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'difficulty' hay 'challenge'. 'Ordeal' thường ngụ ý một sự kiện quan trọng, mang tính quyết định hoặc thay đổi cuộc đời.
Prepositions
'through an ordeal': trải qua một thử thách; 'an ordeal of': một thử thách của
Collocations (Từ đi kèm)
-
terrible a terrible ordeal (một thử thách kinh khủng)
-
difficult a difficult ordeal (một thử thách khó khăn)
-
grueling a grueling ordeal (một thử thách cực kỳ mệt mỏi/khổ sở)
-
painful a painful ordeal (một thử thách đau đớn)
-
traumatic a traumatic ordeal (một thử thách gây chấn động tâm lý)
-
face to face an ordeal (đối mặt với một thử thách)
-
undergo to undergo an ordeal (trải qua một thử thách)
-
endure to endure an ordeal (chịu đựng một thử thách)
-
survive to survive an ordeal (sống sót sau một thử thách)
-
go through to go through an ordeal (trải qua một thử thách)
-
ordeal of the ordeal of waiting (sự khó khăn của việc chờ đợi)
-
ordeal for an ordeal for the family (một thử thách đối với gia đình)
Idioms
-
Trial by ordeal
Thử thách bằng phép thử (phương pháp xác định tội danh thời xưa)
"In medieval times, suspects sometimes had to undergo a trial by ordeal to prove their innocence."
(Thời trung cổ, nghi phạm đôi khi phải trải qua thử thách bằng phép thử để chứng minh sự vô tội của mình.)
-
The whole ordeal
Toàn bộ trải nghiệm khó khăn/đau khổ
"After two hours of questioning, she was exhausted from the whole ordeal."
(Sau hai giờ thẩm vấn, cô ấy kiệt sức vì toàn bộ trải nghiệm khó khăn đó.)
-
Put someone through an ordeal
Gây ra/khiến ai đó phải trải qua một trải nghiệm khó khăn/đau khổ
"The long delays put the passengers through an unnecessary ordeal."
(Những sự chậm trễ kéo dài đã khiến hành khách phải trải qua một trải nghiệm khó khăn không cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ordeal
danh từMột trải nghiệm khó chịu và kéo dài.
"The hostages described their ordeal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ordeal".
