(Top Banner Ad)
adversity
C1
danh từ C1 Đời sống hàng ngày

adversity

UK: /ædˈvɜːsəti/ • US: /ædˈvɜːrsəti/

Nghĩa tiếng Việt

nghịch cảnh tai ương khó khăn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A difficult or unpleasant situation; hardship.

Vietnamese Meaning

Tình huống khó khăn hoặc không may; nghịch cảnh, tai ương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She overcame many adversities in her life."

    "Cô ấy đã vượt qua nhiều nghịch cảnh trong cuộc đời."

  • "The company has faced considerable adversity in recent years."

    "Công ty đã phải đối mặt với nghịch cảnh đáng kể trong những năm gần đây."

  • "He showed great courage in the face of adversity."

    "Anh ấy đã thể hiện sự dũng cảm lớn khi đối mặt với nghịch cảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective adverse bất lợi, có hại, chống đối (ví dụ: adverse effects - tác dụng phụ bất lợi)
Noun adversary đối thủ, kẻ địch (trong một cuộc thi, cuộc tranh luận hoặc xung đột)
Adverb adversely một cách bất lợi, tiêu cực (ví dụ: to be adversely affected - bị ảnh hưởng một cách tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
advertere ('to turn to')
Latin
adversus ('turned against, opposite')
Late Latin
adversitās ('misfortune, hardship')
Old French
adversité
Middle English
adversite
Modern English
adversity

Nguồn gốc La-tinh: 'Đối mặt với những gì chống lại bạn'

Từ 'adversity' bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'adversus', có nghĩa là 'quay lại chống lại' hoặc 'đối nghịch'. Nó được tạo thành từ 'ad' (hướng về) và 'vertere' (quay, xoay). Hãy tưởng tượng bạn đang đi về phía trước nhưng một cơn gió mạnh thổi ngược lại bạn - đó chính là 'adversity'. Ban đầu, nó mô tả một sự đối đầu vật lý, sau này phát triển để chỉ mọi loại khó khăn, bất hạnh hay nghịch cảnh trong cuộc sống.

Usage Note

Adversity đề cập đến những khó khăn, thử thách hoặc hoàn cảnh bất lợi mà một người hoặc một nhóm phải đối mặt. Nó mang ý nghĩa về sự chống chọi, vượt qua những điều kiện khắc nghiệt. So với 'difficulty', 'adversity' mang tính chất nghiêm trọng và kéo dài hơn. Không giống như 'misfortune' thường chỉ sự xui xẻo ngẫu nhiên, 'adversity' có thể do nhiều yếu tố gây ra, bao gồm cả hành động của người khác.

Prepositions

in under through

in adversity: trong nghịch cảnh; under adversity: dưới nghịch cảnh; through adversity: vượt qua nghịch cảnh. Các giới từ này mô tả trạng thái hoặc quá trình trải qua nghịch cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + adversity
  • face adversity
    (đối mặt với nghịch cảnh)
  • overcome adversity
    (vượt qua nghịch cảnh)
  • endure adversity
    (chịu đựng nghịch cảnh)
  • deal with adversity
    (giải quyết/đối phó với khó khăn)
Adjective + adversity
  • great adversity
    (nghịch cảnh lớn lao)
  • considerable adversity
    (nghịch cảnh đáng kể)
  • economic adversity
    (nghịch cảnh kinh tế)
  • personal adversity
    (nghịch cảnh cá nhân)
Phrase with preposition
  • in the face of adversity
    (khi đối mặt với nghịch cảnh)
  • a time of adversity
    (một thời kỳ gian khó/khốn khó)
  • triumph over adversity
    (chiến thắng nghịch cảnh)

Idioms

  • Adversity is the mother of invention.

    Cái khó ló cái khôn. (Khi gặp khó khăn, con người sẽ trở nên sáng tạo để tìm ra giải pháp.)

    "When their car broke down in the desert, they fixed it with a piece of wire and a sock. Adversity really is the mother of invention."

    (Khi xe của họ bị hỏng giữa sa mạc, họ đã sửa nó bằng một đoạn dây kẽm và một chiếc tất. Đúng là cái khó ló cái khôn.)

  • To rise above adversity

    Vươn lên trên nghịch cảnh, thành công bất chấp khó khăn.

    "Despite growing up in poverty, she managed to rise above adversity and become a successful doctor."

    (Dù lớn lên trong nghèo khó, cô ấy đã vươn lên trên nghịch cảnh và trở thành một bác sĩ thành công.)

  • In the teeth of adversity

    Bất chấp khó khăn chồng chất; đối mặt trực diện với thử thách lớn.

    "The team won the championship in the teeth of adversity, with several key players injured."

    (Đội đã giành chức vô địch bất chấp khó khăn chồng chất, với nhiều cầu thủ chủ chốt bị chấn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adversity

danh từ
Lật mặt

Tình huống khó khăn hoặc không may; nghịch cảnh, tai ương.

"She overcame many adversities in her life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adversity".

Giấc mơ Mỹ và Câu chuyện 'Từ nghèo khó đến giàu sang'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một niềm tin mạnh mẽ rằng bất kỳ ai cũng có thể vượt qua nghịch cảnh (adversity) như nghèo đói hay xuất thân khiêm tốn để đạt được thành công vang dội thông qua làm việc chăm chỉ. Câu chuyện về những người 'vươn lên từ nghịch cảnh' là một chủ đề rất phổ biến trong phim ảnh, sách và truyền cảm hứng cho nhiều người.

Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism) và Sự kiên cường (Resilience)

Triết học Khắc kỷ, có ảnh hưởng lớn đến tư duy phương Tây, xem nghịch cảnh không phải là điều để than vãn mà là cơ hội để rèn luyện đức tính và sức mạnh nội tâm. Quan điểm này đề cao sự kiên cường (resilience) - khả năng phục hồi và trở nên mạnh mẽ hơn sau khi đối mặt với khó khăn. Ngày nay, khái niệm này rất quan trọng trong tâm lý học và các khóa học phát triển bản thân.