(Top Banner Ad)
order book
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính

order book

UK: /ˈɔːdə bʊk/ • US: /ˈɔːrdər bʊk/

Nghĩa tiếng Việt

sổ lệnh bảng kê lệnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic record of buy and sell orders for a specific security or asset, organized by price level.

Vietnamese Meaning

Một bản ghi điện tử về các lệnh mua và bán cho một chứng khoán hoặc tài sản cụ thể, được sắp xếp theo mức giá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Traders analyze the order book to understand the supply and demand dynamics of the stock."

    "Các nhà giao dịch phân tích sổ lệnh để hiểu động lực cung và cầu của cổ phiếu."

  • "The algorithm places orders directly into the order book."

    "Thuật toán đặt lệnh trực tiếp vào sổ lệnh."

  • "The transparency of the order book helps prevent market manipulation."

    "Tính minh bạch của sổ lệnh giúp ngăn chặn thao túng thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun order lệnh, đơn đặt hàng, trật tự
Verb order đặt hàng, ra lệnh, sắp xếp
Adjective ordered đã đặt hàng, có trật tự, được sắp xếp
Noun book sách, sổ sách
Verb book đặt chỗ, ghi chép
Noun booking sự đặt chỗ, việc ghi chép
Noun bookkeeper người giữ sổ sách, kế toán viên
Noun bookkeeping việc giữ sổ sách, kế toán

Synonyms

limit order book (sổ lệnh giới hạn)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ordo (arrangement, command)
Proto-Germanic
*bōks (beech tree, writing tablet)
Old French
ordre (command)
Old English
bōc (written record, book)
English (19th century)
order book (record of buy/sell orders)

Nguồn gốc 'Sổ Lệnh'

Từ 'order book' là một từ ghép hiện đại trong lĩnh vực tài chính, kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Order' (lệnh, thứ tự) xuất phát từ tiếng Latin 'ordo' qua tiếng Pháp cổ 'ordre', mang ý nghĩa sự sắp xếp hay mệnh lệnh. 'Book' (sách, sổ sách) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*bōks', ban đầu chỉ các phiến gỗ sồi dùng để viết. Khi ghép lại, 'order book' trong ngữ cảnh kinh doanh và thị trường chứng khoán được dùng để chỉ một cuốn sổ hoặc hệ thống ghi chép các lệnh mua và bán, tạo thành một 'sổ lệnh' giao dịch cụ thể.

Usage Note

Order book thể hiện cung và cầu của một tài sản trên thị trường. Nó hiển thị số lượng lệnh mua (bid) và lệnh bán (ask) ở mỗi mức giá. Sự chênh lệch giữa giá mua cao nhất và giá bán thấp nhất được gọi là spread. Order book là công cụ quan trọng cho các nhà giao dịch để đánh giá thanh khoản thị trường và dự đoán biến động giá.

Prepositions

in on

"in the order book" chỉ vị trí của một lệnh hoặc một hoạt động trong sổ lệnh. Ví dụ: "There is a large buy order in the order book at $50.". "on the order book" thường ám chỉ tác động hoặc sự hiện diện của một lệnh. Ví dụ: "The large sell order is on the order book, suppressing the price."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + order book
  • strong a strong order book
    (một sổ lệnh mạnh mẽ/đầy ắp (nhiều đơn hàng))
  • full a full order book
    (một sổ lệnh đầy (đủ đơn hàng))
  • healthy a healthy order book
    (một sổ lệnh lành mạnh/tốt)
  • thin a thin order book
    (một sổ lệnh mỏng/ít (ít đơn hàng))
  • weak a weak order book
    (một sổ lệnh yếu kém)
Verb + order book
  • fill to fill the order book
    (lấp đầy sổ lệnh)
  • boost to boost the order book
    (thúc đẩy/tăng cường sổ lệnh)
  • build to build an order book
    (xây dựng sổ lệnh)
  • review to review the order book
    (xem xét/kiểm tra sổ lệnh)
  • empty to empty the order book
    (làm trống sổ lệnh (hoàn thành hết đơn hàng))

Idioms

  • to have a healthy/strong order book

    Có nhiều đơn đặt hàng hoặc giao dịch tiềm năng, là dấu hiệu của tình hình kinh doanh tốt.

    "The aerospace company reported a strong order book, ensuring production for the next two years."

    (Công ty hàng không vũ trụ báo cáo có một sổ lệnh mạnh mẽ, đảm bảo sản xuất trong hai năm tới.)

  • to fill the order book

    Nhận đủ hoặc lấp đầy số lượng đơn đặt hàng mong muốn, thường để đạt mục tiêu kinh doanh.

    "New product launches are critical to fill the order book for the upcoming season."

    (Các đợt ra mắt sản phẩm mới rất quan trọng để lấp đầy sổ lệnh cho mùa tới.)

  • to clear the order book

    Xử lý, hoàn thành, hoặc giao hết tất cả các đơn đặt hàng đã nhận.

    "The factory worked overtime to clear the order book before the end of the financial year."

    (Nhà máy đã làm thêm giờ để xử lý hết sổ lệnh trước cuối năm tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

order book

Danh từ
Lật mặt

Một bản ghi điện tử về các lệnh mua và bán cho một chứng khoán hoặc tài sản cụ thể, được sắp xếp theo mức giá.

"Traders analyze the order book to understand the supply and demand dynamics of the stock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The broker should update the order book after each trade.
Nhà môi giới nên cập nhật sổ lệnh sau mỗi giao dịch.
Phủ định
You must not falsify any entries in the order books.
Bạn không được phép làm sai lệch bất kỳ mục nào trong sổ lệnh.
Nghi vấn
Could we review the order book before making a decision?
Chúng ta có thể xem xét sổ lệnh trước khi đưa ra quyết định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "order book".

Tầm quan trọng trên thị trường tài chính

'Order book' là một công cụ thiết yếu trên các sàn giao dịch chứng khoán và hàng hóa trên khắp thế giới. Nó hiển thị minh bạch tất cả các lệnh mua và bán đang chờ được khớp, bao gồm giá và số lượng. Điều này cho phép nhà đầu tư nhìn thấy 'độ sâu thị trường' (market depth), tức là mức độ cung và cầu ở các mức giá khác nhau, giúp họ đưa ra quyết định giao dịch sáng suốt hơn và góp phần vào tính thanh khoản của thị trường.

Chỉ báo sức khỏe kinh tế và doanh nghiệp

Đối với các công ty và ngành công nghiệp, 'order book' không chỉ là danh sách các đơn hàng mà còn là một chỉ báo kinh tế quan trọng. Một 'sổ lệnh' đầy ắp thường cho thấy nhu cầu mạnh mẽ đối với sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty, phản ánh khả năng tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận trong tương lai. Điều này có thể được xem là một dấu hiệu tích cực cho sức khỏe tổng thể của nền kinh tế hoặc một ngành cụ thể.