(Top Banner Ad)
ordinarily
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

ordinarily

UK: /ˈɔːdɪnərɪli/ • US: /ˌɔːrdnˈerəli/

Nghĩa tiếng Việt

thông thường bình thường thường thường lúc bình thường như thường lệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a normal or usual way; usually.

Vietnamese Meaning

Một cách bình thường hoặc thông thường; thường thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ordinarily, I go to bed around 10 pm."

    "Thông thường, tôi đi ngủ vào khoảng 10 giờ tối."

  • "Ordinarily, the train arrives on time."

    "Thông thường, tàu đến đúng giờ."

  • "She ordinarily wears glasses, but she's wearing contacts today."

    "Bình thường cô ấy đeo kính, nhưng hôm nay cô ấy đeo kính áp tròng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun order Trật tự, mệnh lệnh, thứ tự
Noun ordinariness Sự bình thường, sự tầm thường
Noun ordinance Sắc lệnh, quy định
Adjective ordinary Bình thường, thông thường, tầm thường
Verb ordain Ban hành (sắc lệnh), phong chức (linh mục)
Verb order Sắp xếp, ra lệnh, đặt hàng
Adverb orderly Một cách có trật tự, gọn gàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ordo
Latin
ordinarius
Old French
ordinaire
Middle English
ordinarie
English
ordinary
English
ordinarily

Nguồn gốc từ 'trật tự' và 'quy tắc'

Từ 'ordinarily' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'ordo' nghĩa là 'trật tự' hoặc 'chuỗi'. Qua tiếng Latin 'ordinarius' (theo trật tự, thông thường) và tiếng Pháp cổ 'ordinaire' (bình thường), nó đã du nhập vào tiếng Anh thành 'ordinary'. Khi thêm hậu tố '-ly', 'ordinarily' ra đời, mang ý nghĩa 'một cách thông thường', 'như thường lệ', nhấn mạnh sự đều đặn và có quy tắc.

Usage Note

Từ 'ordinarily' nhấn mạnh sự thông thường, không có gì đặc biệt hoặc khác lạ. Nó có thể được sử dụng để đối lập với các tình huống bất thường, ngoại lệ, hoặc hiếm gặp. So với 'usually', 'ordinarily' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Ordinarily + Verb
  • happens ordinarily happens
    (thông thường xảy ra)
  • expect ordinarily expect
    (thông thường mong đợi)
  • means ordinarily means
    (thông thường có nghĩa là)
  • require ordinarily require
    (thông thường yêu cầu)
Verb + Ordinarily
  • do don't do that ordinarily
    (thông thường không làm điều đó)
  • see we don't see this ordinarily
    (chúng tôi thông thường không thấy điều này)
Common Phrase
  • not not ordinarily
    (không thông thường, không thường xuyên)

Idioms

  • ordinarily speaking

    nói một cách thông thường/bình thường

    "Ordinarily speaking, she's very punctual."

    (Nói một cách thông thường, cô ấy rất đúng giờ.)

  • not ordinarily

    không thường xuyên, không theo lẽ thường

    "Such events do not ordinarily happen in this quiet town."

    (Những sự kiện như vậy không thường xuyên xảy ra ở thị trấn yên bình này.)

  • as ordinarily happens

    như thường lệ xảy ra, như vẫn thường thấy

    "He arrived late, as ordinarily happens with him."

    (Anh ấy đến muộn, như vẫn thường thấy ở anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ordinarily

Trạng từ
Lật mặt

Một cách bình thường hoặc thông thường; thường thường.

"Ordinarily, I go to bed around 10 pm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To ordinarily accept such behavior would be a mistake.
Việc chấp nhận hành vi như vậy một cách bình thường sẽ là một sai lầm.
Phủ định
It's important not to ordinarily dismiss their concerns without investigation.
Điều quan trọng là không nên gạt bỏ những lo ngại của họ một cách bình thường mà không điều tra.
Nghi vấn
Why do you want to ordinarily go there?
Tại sao bạn muốn thường xuyên đến đó?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ordinarily, I wake up at 7 a.m.
Thông thường, tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng.
Phủ định
I don't ordinarily eat dessert for breakfast.
Tôi thường không ăn món tráng miệng vào bữa sáng.
Nghi vấn
Do you ordinarily take the bus to work?
Bạn có thường đi xe buýt đi làm không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She ordinarily takes the bus to work.
Cô ấy thường đi xe buýt đi làm.
Phủ định
He doesn't ordinarily eat meat.
Anh ấy thường không ăn thịt.
Nghi vấn
Do they ordinarily go to bed early?
Họ có thường đi ngủ sớm không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She ordinarily takes the bus to work, but today she drove.
Cô ấy thường đi xe buýt đi làm, nhưng hôm nay cô ấy lái xe.
Phủ định
Only ordinarily do people get a second chance like this. (Đảo ngữ với 'Only')
Chỉ thường thì mọi người mới có được cơ hội thứ hai như thế này.
Nghi vấn
Should you ordinarily feel this way, you should consult a doctor. (Đảo ngữ câu điều kiện loại 1)
Nếu bạn thường xuyên cảm thấy như vậy, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she ordinarily took the bus to work, but today she had to drive.
Cô ấy nói rằng cô ấy thường đi xe buýt đi làm, nhưng hôm nay cô ấy phải lái xe.
Phủ định
He told me that he didn't ordinarily eat dessert, but he made an exception for my birthday.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy thường không ăn tráng miệng, nhưng anh ấy đã ngoại lệ vào ngày sinh nhật của tôi.
Nghi vấn
She asked if they ordinarily went to the beach on Sundays.
Cô ấy hỏi liệu họ có thường đi biển vào Chủ nhật không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to lead an ordinary life after retirement.
Cô ấy sẽ sống một cuộc sống bình thường sau khi nghỉ hưu.
Phủ định
They are not going to treat us ordinarily just because we are new.
Họ sẽ không đối xử với chúng ta một cách tầm thường chỉ vì chúng ta là người mới.
Nghi vấn
Is he going to wear an ordinary suit to the party?
Anh ấy có định mặc một bộ vest bình thường đến bữa tiệc không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She ordinarily arrived late, but yesterday she was on time.
Cô ấy thường đến muộn, nhưng hôm qua cô ấy đã đến đúng giờ.
Phủ định
He didn't ordinarily complain about the food, so I knew something was seriously wrong.
Anh ấy thường không phàn nàn về đồ ăn, vì vậy tôi biết có điều gì đó thực sự không ổn.
Nghi vấn
Did they ordinarily take this route to work before the construction?
Trước khi có công trình xây dựng, họ có thường đi đường này để đi làm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ordinarily".

Sự Bình Thường và Kì Lạ

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'ordinarily' (bình thường, thông thường) thường được dùng để đối lập với 'extraordinarily' (phi thường, kì lạ). Con người có xu hướng tìm kiếm sự ổn định và có thể cảm thấy thoải mái trong những điều 'bình thường', nhưng cũng bị hấp dẫn bởi những trải nghiệm 'phi thường' vượt ra ngoài mong đợi hàng ngày.

Sự Mong Đợi Xã Hội

'Ordinarily' cũng phản ánh các quy tắc và kỳ vọng xã hội. Khi một sự kiện 'ordinarily happens', nó ngụ ý rằng đó là điều được chấp nhận hoặc mong đợi trong một tình huống cụ thể, góp phần định hình các chuẩn mực ứng xử và sinh hoạt cộng đồng.