(Top Banner Ad)
unusually
B2
adverb B2 General

unusually

UK: /ʌnˈjuːʒuəli/ • US: /ʌnˈjuːʒuəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách khác thường lạ thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an unusual or uncommon way; remarkably.

Vietnamese Meaning

Một cách khác thường, không phổ biến; đáng chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's unusually quiet today."

    "Hôm nay cô ấy lạ thường là im lặng."

  • "The weather is unusually warm for this time of year."

    "Thời tiết ấm một cách khác thường vào thời điểm này trong năm."

  • "He reacted unusually calmly to the news."

    "Anh ấy phản ứng bình tĩnh một cách khác thường trước tin tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective usual thông thường, thường lệ
Adjective unusual bất thường, khác thường
Noun unusualness sự khác thường, tính bất thường

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
unusually

Nguồn gốc của 'unusually'

Từ 'unusually' được hình thành đơn giản bằng cách thêm tiền tố 'un-' và hậu tố '-ly' vào từ 'usual'. 'Usual' có nghĩa là 'thông thường'. Do đó, 'unusually' có nghĩa là 'không thông thường', 'khác thường'. Việc thêm '-ly' biến tính từ 'unusual' thành trạng từ.

Usage Note

Thường được sử dụng để nhấn mạnh một điều gì đó khác biệt so với thông thường hoặc mong đợi. Nó ngụ ý một sự ngạc nhiên hoặc tò mò. So sánh với 'commonly', 'typically' và 'ordinarily', 'unusually' cho thấy một sự lệch lạc khỏi chuẩn mực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unusually
  • warm unusually warm weather
    (thời tiết ấm áp một cách bất thường)
  • large an unusually large number of people
    (một số lượng lớn người một cách khác thường)
  • bright unusually bright colors
    (những màu sắc tươi sáng một cách khác thường)
Verb + unusually
  • behaved behaved unusually
    (cư xử một cách khác thường)
  • quiet unusually quiet
    (yên tĩnh một cách khác thường)
  • perform perform unusually well
    (thể hiện tốt một cách khác thường)

Idioms

  • unusually good/bad luck

    may mắn/xui xẻo một cách bất thường

    "He had unusually good luck at the casino."

    (Anh ta đã có vận may bất thường tại sòng bạc.)

  • out of the unusual

    khác thường, lạ thường

    "His behavior was out of the unusual."

    (Hành vi của anh ấy rất khác thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unusually

adverb
Lật mặt

Một cách khác thường, không phổ biến; đáng chú ý.

"She's unusually quiet today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he was acting unusually didn't surprise anyone, given the circumstances.
Việc anh ấy hành động khác thường không làm ai ngạc nhiên, xét đến hoàn cảnh.
Phủ định
What she found unusually difficult was not understanding the instructions, but applying them.
Điều cô ấy thấy khó khăn một cách khác thường không phải là hiểu các hướng dẫn, mà là áp dụng chúng.
Nghi vấn
Whether the machine was unusually sensitive to vibrations remained a mystery to the engineers.
Liệu máy móc có nhạy cảm một cách khác thường với rung động hay không vẫn là một bí ẩn đối với các kỹ sư.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was unusually quiet today.
Hôm nay cô ấy yên tĩnh một cách khác thường.
Phủ định
They weren't unusually late; the traffic was just bad.
Họ không đến muộn một cách khác thường; chỉ là giao thông tệ thôi.
Nghi vấn
Was he unusually nervous before the presentation?
Có phải anh ấy đã lo lắng một cách khác thường trước buổi thuyết trình không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather was unusually warm for October: we even went swimming in the sea.
Thời tiết ấm một cách bất thường vào tháng Mười: chúng tôi thậm chí còn đi bơi ở biển.
Phủ định
The restaurant was not unusually busy for a Saturday night: in fact, it was quite empty.
Nhà hàng không bận rộn một cách bất thường vào tối thứ Bảy: thực tế, nó khá vắng vẻ.
Nghi vấn
Was it unusually difficult?: the exam seemed normal
Có phải nó khó một cách bất thường không?: Bài kiểm tra có vẻ bình thường.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced diligently, he would unusually shine at the competition now.
Nếu anh ấy đã luyện tập chăm chỉ, anh ấy sẽ tỏa sáng một cách khác thường tại cuộc thi bây giờ.
Phủ định
If she weren't so shy, she would unusually have enjoyed the party last night.
Nếu cô ấy không quá nhút nhát, cô ấy có lẽ đã tận hưởng bữa tiệc tối qua một cách khác thường.
Nghi vấn
If they had invested wisely, would they unusually be wealthy today?
Nếu họ đã đầu tư khôn ngoan, liệu họ có giàu có một cách khác thường ngày hôm nay không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather had been unusually warm, we would have gone swimming.
Nếu thời tiết đã ấm một cách bất thường, chúng ta đã đi bơi rồi.
Phủ định
If the train had not been unusually delayed, I would not have missed my meeting.
Nếu tàu không bị trễ một cách bất thường, tôi đã không lỡ cuộc họp rồi.
Nghi vấn
Would she have succeeded if she had worked unusually hard?
Liệu cô ấy có thành công nếu cô ấy đã làm việc chăm chỉ một cách bất thường không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was unusually quiet today.
Hôm nay cô ấy yên lặng một cách khác thường.
Phủ định
Why didn't he react unusually to the news?
Tại sao anh ấy không phản ứng khác thường với tin tức?
Nghi vấn
Why did the flower bloom unusually early this year?
Tại sao bông hoa lại nở sớm một cách khác thường trong năm nay?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather is going to be unusually warm for October.
Thời tiết sẽ ấm một cách bất thường vào tháng Mười.
Phủ định
I am not going to feel unusually nervous before the presentation.
Tôi sẽ không cảm thấy lo lắng một cách bất thường trước bài thuyết trình.
Nghi vấn
Are you going to dress unusually for the party?
Bạn có định ăn mặc khác thường cho bữa tiệc không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather will be unusually warm for October this year.
Thời tiết năm nay sẽ ấm một cách khác thường vào tháng Mười.
Phủ định
She is not going to behave unusually at the party, I promise.
Tôi hứa cô ấy sẽ không cư xử khác thường tại bữa tiệc đâu.
Nghi vấn
Will he react unusually if we tell him the news?
Liệu anh ấy có phản ứng khác thường nếu chúng ta nói với anh ấy tin tức không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had unusually excelled in the exam, surprising all her teachers.
Cô ấy đã đạt điểm xuất sắc một cách khác thường trong kỳ thi, khiến tất cả giáo viên của cô ấy ngạc nhiên.
Phủ định
He had not unusually struggled with the project, considering his prior experience.
Anh ấy đã không gặp khó khăn một cách bất thường với dự án, xét đến kinh nghiệm trước đây của anh ấy.
Nghi vấn
Had the weather been unusually cold for that time of year?
Thời tiết có lạnh bất thường vào thời điểm đó trong năm không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She performed unusually well compared to the other contestants.
Cô ấy thể hiện tốt một cách khác thường so với những thí sinh khác.
Phủ định
He didn't behave unusually badly; in fact, he was quite polite.
Anh ấy không cư xử tệ một cách khác thường; thực tế, anh ấy khá lịch sự.
Nghi vấn
Did the stock market react unusually strongly to the news?
Thị trường chứng khoán có phản ứng mạnh một cách khác thường với tin tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unusually".

Sự khác biệt văn hóa và 'unusually'

Trong một số nền văn hóa, việc thể hiện bản thân một cách 'unusually' có thể được coi là không phù hợp hoặc thiếu tôn trọng. Tuy nhiên, ở các nền văn hóa khác, nó có thể được đánh giá cao như một dấu hiệu của sự sáng tạo và cá tính. Điều quan trọng là phải nhận thức được các chuẩn mực văn hóa khi sử dụng từ này.