unusually
adverbNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unusually'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cách khác thường, không phổ biến; đáng chú ý.
Definition (English Meaning)
In an unusual or uncommon way; remarkably.
Ví dụ Thực tế với 'Unusually'
-
"She's unusually quiet today."
"Hôm nay cô ấy lạ thường là im lặng."
-
"The weather is unusually warm for this time of year."
"Thời tiết ấm một cách khác thường vào thời điểm này trong năm."
-
"He reacted unusually calmly to the news."
"Anh ấy phản ứng bình tĩnh một cách khác thường trước tin tức."
Từ loại & Từ liên quan của 'Unusually'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: unusually
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Unusually'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để nhấn mạnh một điều gì đó khác biệt so với thông thường hoặc mong đợi. Nó ngụ ý một sự ngạc nhiên hoặc tò mò. So sánh với 'commonly', 'typically' và 'ordinarily', 'unusually' cho thấy một sự lệch lạc khỏi chuẩn mực.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Unusually'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That he was acting unusually didn't surprise anyone, given the circumstances.
|
Việc anh ấy hành động khác thường không làm ai ngạc nhiên, xét đến hoàn cảnh. |
| Phủ định |
What she found unusually difficult was not understanding the instructions, but applying them.
|
Điều cô ấy thấy khó khăn một cách khác thường không phải là hiểu các hướng dẫn, mà là áp dụng chúng. |
| Nghi vấn |
Whether the machine was unusually sensitive to vibrations remained a mystery to the engineers.
|
Liệu máy móc có nhạy cảm một cách khác thường với rung động hay không vẫn là một bí ẩn đối với các kỹ sư. |
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She was unusually quiet today.
|
Hôm nay cô ấy yên tĩnh một cách khác thường. |
| Phủ định |
They weren't unusually late; the traffic was just bad.
|
Họ không đến muộn một cách khác thường; chỉ là giao thông tệ thôi. |
| Nghi vấn |
Was he unusually nervous before the presentation?
|
Có phải anh ấy đã lo lắng một cách khác thường trước buổi thuyết trình không? |
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The weather was unusually warm for October: we even went swimming in the sea.
|
Thời tiết ấm một cách bất thường vào tháng Mười: chúng tôi thậm chí còn đi bơi ở biển. |
| Phủ định |
The restaurant was not unusually busy for a Saturday night: in fact, it was quite empty.
|
Nhà hàng không bận rộn một cách bất thường vào tối thứ Bảy: thực tế, nó khá vắng vẻ. |
| Nghi vấn |
Was it unusually difficult?: the exam seemed normal
|
Có phải nó khó một cách bất thường không?: Bài kiểm tra có vẻ bình thường. |
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If he had practiced diligently, he would unusually shine at the competition now.
|
Nếu anh ấy đã luyện tập chăm chỉ, anh ấy sẽ tỏa sáng một cách khác thường tại cuộc thi bây giờ. |
| Phủ định |
If she weren't so shy, she would unusually have enjoyed the party last night.
|
Nếu cô ấy không quá nhút nhát, cô ấy có lẽ đã tận hưởng bữa tiệc tối qua một cách khác thường. |
| Nghi vấn |
If they had invested wisely, would they unusually be wealthy today?
|
Nếu họ đã đầu tư khôn ngoan, liệu họ có giàu có một cách khác thường ngày hôm nay không? |
Rule: sentence-conditionals-third
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the weather had been unusually warm, we would have gone swimming.
|
Nếu thời tiết đã ấm một cách bất thường, chúng ta đã đi bơi rồi. |
| Phủ định |
If the train had not been unusually delayed, I would not have missed my meeting.
|
Nếu tàu không bị trễ một cách bất thường, tôi đã không lỡ cuộc họp rồi. |
| Nghi vấn |
Would she have succeeded if she had worked unusually hard?
|
Liệu cô ấy có thành công nếu cô ấy đã làm việc chăm chỉ một cách bất thường không? |
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She was unusually quiet today.
|
Hôm nay cô ấy yên lặng một cách khác thường. |
| Phủ định |
Why didn't he react unusually to the news?
|
Tại sao anh ấy không phản ứng khác thường với tin tức? |
| Nghi vấn |
Why did the flower bloom unusually early this year?
|
Tại sao bông hoa lại nở sớm một cách khác thường trong năm nay? |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The weather is going to be unusually warm for October.
|
Thời tiết sẽ ấm một cách bất thường vào tháng Mười. |
| Phủ định |
I am not going to feel unusually nervous before the presentation.
|
Tôi sẽ không cảm thấy lo lắng một cách bất thường trước bài thuyết trình. |
| Nghi vấn |
Are you going to dress unusually for the party?
|
Bạn có định ăn mặc khác thường cho bữa tiệc không? |
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She had unusually excelled in the exam, surprising all her teachers.
|
Cô ấy đã đạt điểm xuất sắc một cách khác thường trong kỳ thi, khiến tất cả giáo viên của cô ấy ngạc nhiên. |
| Phủ định |
He had not unusually struggled with the project, considering his prior experience.
|
Anh ấy đã không gặp khó khăn một cách bất thường với dự án, xét đến kinh nghiệm trước đây của anh ấy. |
| Nghi vấn |
Had the weather been unusually cold for that time of year?
|
Thời tiết có lạnh bất thường vào thời điểm đó trong năm không? |
Rule: usage-comparisons
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She performed unusually well compared to the other contestants.
|
Cô ấy thể hiện tốt một cách khác thường so với những thí sinh khác. |
| Phủ định |
He didn't behave unusually badly; in fact, he was quite polite.
|
Anh ấy không cư xử tệ một cách khác thường; thực tế, anh ấy khá lịch sự. |
| Nghi vấn |
Did the stock market react unusually strongly to the news?
|
Thị trường chứng khoán có phản ứng mạnh một cách khác thường với tin tức không? |