(Top Banner Ad)
organic resolution
C1
Cụm danh từ C1 Quản lý, Kinh doanh, Khoa học Chính trị

organic resolution

UK: /ɔːˈɡænɪk ˌrɛzəˈluːʃən/ • US: /ɔrˈɡænɪk ˌrɛzəˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nghị quyết tự nhiên giải pháp tự thân giải pháp hữu cơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A resolution that arises naturally or evolves from within a system or organization, often without external intervention or forced decisions.

Vietnamese Meaning

Một nghị quyết nảy sinh một cách tự nhiên hoặc phát triển từ bên trong một hệ thống hoặc tổ chức, thường không có sự can thiệp từ bên ngoài hoặc các quyết định cưỡng ép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company achieved an organic resolution to the dispute through open dialogue and collaborative problem-solving."

    "Công ty đã đạt được một nghị quyết tự nhiên cho tranh chấp thông qua đối thoại cởi mở và giải quyết vấn đề hợp tác."

  • "The team sought an organic resolution to their differences, rather than relying on external arbitration."

    "Nhóm đã tìm kiếm một nghị quyết tự nhiên cho những khác biệt của họ, thay vì dựa vào trọng tài bên ngoài."

  • "The organic resolution that emerged from the community meeting reflected the diverse perspectives of its members."

    "Nghị quyết tự nhiên nổi lên từ cuộc họp cộng đồng phản ánh quan điểm đa dạng của các thành viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun organ cơ quan, bộ phận
Noun organism sinh vật, cơ thể
Verb organize tổ chức, sắp xếp
Noun organization tổ chức, cơ quan
Adverb organically một cách tự nhiên, hữu cơ
Verb resolve giải quyết, quyết định
Adjective resolute kiên quyết, cương quyết
Adverb resolutely một cách kiên quyết

Synonyms

natural resolution (nghị quyết tự nhiên)evolving solution (giải pháp tiến hóa)

Antonyms

imposed resolution (nghị quyết áp đặt)forced solution (giải pháp cưỡng ép)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Khoa học Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
organon
Latin
organicus
Old French
organique
English
organic
Latin
resolutio
Old French
resolution
English
resolution

Giải pháp tự nhiên từ nguồn gốc

Cụm từ 'organic resolution' là sự kết hợp của hai từ mạnh mẽ: 'organic' (hữu cơ, tự nhiên) và 'resolution' (giải pháp, quyết định). 'Organic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'organon' nghĩa là 'công cụ, bộ phận cơ thể', dần phát triển ý nghĩa là 'phát triển tự nhiên, nội tại'. 'Resolution' lại đến từ tiếng Latin 'resolutio', nghĩa là 'sự tháo gỡ, làm sáng tỏ một vấn đề'. Khi ghép lại, 'organic resolution' mô tả một giải pháp không bị ép buộc từ bên ngoài mà tự nảy sinh, phát triển một cách tự nhiên từ chính bản chất của vấn đề hoặc hệ thống, giống như một sinh vật tự tìm cách thích nghi và phát triển.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các giải pháp được tìm thấy thông qua sự đồng thuận và phát triển tự nhiên, trái ngược với các giải pháp được áp đặt từ trên xuống. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tự tổ chức và sự tham gia của các thành viên liên quan.

Prepositions

of to

‘of’ được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của nghị quyết (ví dụ: organic resolution of the community). ‘to’ có thể được dùng để chỉ đối tượng mà nghị quyết hướng đến (ví dụ: an organic resolution to the conflict).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + organic resolution
  • achieve achieve an organic resolution
    (đạt được một giải pháp tự nhiên)
  • foster foster an organic resolution
    (thúc đẩy một giải pháp tự nhiên)
  • allow for allow for an organic resolution
    (cho phép một giải pháp tự nhiên hình thành)
  • reach reach an organic resolution
    (đi đến một giải pháp tự nhiên)
Adjective describing organic resolution
  • a true a true organic resolution
    (một giải pháp thực sự tự nhiên)
  • a sustainable a sustainable organic resolution
    (một giải pháp tự nhiên bền vững)
  • a gradual a gradual organic resolution
    (một giải pháp tự nhiên dần dần)
  • a viable a viable organic resolution
    (một giải pháp tự nhiên khả thi)

Idioms

  • Allowing for an organic resolution

    Cho phép một giải pháp tự nhiên tự hình thành/phát triển

    "Instead of imposing rules, the leader focused on allowing for an organic resolution to the team's conflict."

    (Thay vì áp đặt các quy tắc, người lãnh đạo tập trung vào việc cho phép một giải pháp tự nhiên cho xung đột của nhóm.)

  • Arriving at an organic resolution

    Đạt được/đi đến một giải pháp tự nhiên

    "After much discussion, the stakeholders finally succeeded in arriving at an organic resolution acceptable to all."

    (Sau nhiều cuộc thảo luận, các bên liên quan cuối cùng đã thành công trong việc đi đến một giải pháp tự nhiên mà tất cả đều chấp nhận được.)

  • Fostering an organic resolution

    Thúc đẩy một giải pháp tự nhiên

    "The facilitator's role was to guide the discussion, thereby fostering an organic resolution among the diverse groups."

    (Vai trò của người điều phối là hướng dẫn cuộc thảo luận, từ đó thúc đẩy một giải pháp tự nhiên giữa các nhóm đa dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organic resolution

Cụm danh từ
Lật mặt

Một nghị quyết nảy sinh một cách tự nhiên hoặc phát triển từ bên trong một hệ thống hoặc tổ chức, thường không có sự can thiệp từ bên ngoài hoặc các quyết định cưỡng ép.

"The company achieved an organic resolution to the dispute through open dialogue and collaborative problem-solving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organic resolution".

Quản lý linh hoạt và phát triển tự thân

Trong văn hóa làm việc hiện đại, đặc biệt là trong các phương pháp quản lý linh hoạt (Agile) và các nhóm tự quản lý, khái niệm 'organic resolution' rất được đề cao. Nó phản ánh niềm tin rằng những giải pháp tốt nhất thường không phải là những quy định từ trên xuống, mà là những ý tưởng và phương pháp được phát triển một cách tự nhiên bởi chính những người trực tiếp đối mặt với vấn đề. Điều này khuyến khích sự sáng tạo, tinh thần trách nhiệm và khả năng thích ứng cao.

Giải pháp xã hội và phong trào tự phát

Ngoài lĩnh vực kinh doanh, ý tưởng về 'organic resolution' cũng có thể được thấy trong các phong trào xã hội hoặc cộng đồng. Khi một vấn đề nảy sinh trong xã hội, thay vì chờ đợi sự can thiệp từ chính quyền hay các tổ chức lớn, đôi khi giải pháp tốt nhất lại đến từ chính cộng đồng, từ những nỗ lực tự phát của người dân. Những giải pháp này thường bền vững và phù hợp hơn với nhu cầu thực tế vì chúng xuất phát từ 'cội rễ' của vấn đề.