(Top Banner Ad)
organization-centered
C1
Tính từ C1 Kinh doanh, Quản lý

organization-centered

Nghĩa tiếng Việt

lấy tổ chức làm trung tâm hướng đến tổ chức tập trung vào tổ chức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Focused primarily on the needs, goals, and values of an organization rather than the individuals within it or external stakeholders.

Vietnamese Meaning

Tập trung chủ yếu vào nhu cầu, mục tiêu và giá trị của một tổ chức hơn là các cá nhân bên trong hoặc các bên liên quan bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's leadership adopted an organization-centered strategy to improve overall efficiency."

    "Ban lãnh đạo công ty đã áp dụng một chiến lược lấy tổ chức làm trung tâm để cải thiện hiệu quả tổng thể."

  • "An organization-centered approach may prioritize cost reduction over employee satisfaction."

    "Một cách tiếp cận lấy tổ chức làm trung tâm có thể ưu tiên giảm chi phí hơn là sự hài lòng của nhân viên."

  • "The consultants recommended a more organization-centered model for decision-making."

    "Các nhà tư vấn đã đề xuất một mô hình ra quyết định lấy tổ chức làm trung tâm hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun organization Tổ chức, sự tổ chức
Verb organize Tổ chức, sắp xếp
Adjective organizational (Thuộc) tổ chức
Noun organizer Người tổ chức, dụng cụ sắp xếp
Noun center Trung tâm
Verb center Tập trung, đặt vào trung tâm
Adjective central Trung tâm, trọng yếu

Synonyms

institution-focused (tập trung vào tổ chức)company-oriented (hướng đến công ty)

Antonyms

people-centered (lấy con người làm trung tâm)customer-centered (lấy khách hàng làm trung tâm)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
organon
Late Latin
organisatio
Old French
organisation
English
organization

Nguồn gốc của 'organization-centered'

Từ 'organization-centered' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ danh từ 'organization' (tổ chức) và 'centered' (lấy làm trung tâm). 'Organization' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'organon' (dụng cụ, công cụ, cơ quan), qua tiếng Latinh 'organisatio' và tiếng Pháp cổ 'organisation', mang ý nghĩa về cấu trúc hoặc sự sắp xếp. Phần 'centered' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kentron' (điểm sắc nhọn, trung tâm), qua tiếng Latinh 'centrum' và tiếng Pháp cổ 'centre'. Khi kết hợp lại, 'organization-centered' mô tả một cái gì đó tập trung vào, xoay quanh hoặc ưu tiên tổ chức.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các chiến lược, chính sách hoặc cách tiếp cận quản lý ưu tiên sự thành công và ổn định của tổ chức. Nó có thể đối lập với 'people-centered' (lấy con người làm trung tâm) hoặc 'customer-centered' (lấy khách hàng làm trung tâm). Sự khác biệt nằm ở việc ưu tiên: 'organization-centered' đặt tổ chức lên hàng đầu, trong khi các cách tiếp cận khác ưu tiên các yếu tố khác.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', nó thường ám chỉ rằng một hành động hoặc quyết định nào đó được thực hiện theo cách lấy tổ chức làm trung tâm. Ví dụ: 'They adopted an organization-centered approach in restructuring the company.' (Họ đã áp dụng một cách tiếp cận lấy tổ chức làm trung tâm trong việc tái cấu trúc công ty.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (organization-centered describes the noun)
  • strategy an organization-centered strategy
    (một chiến lược lấy tổ chức làm trung tâm)
  • approach an organization-centered approach
    (một cách tiếp cận lấy tổ chức làm trung tâm)
  • culture an organization-centered culture
    (một văn hóa lấy tổ chức làm trung tâm)
  • model an organization-centered model
    (một mô hình lấy tổ chức làm trung tâm)
  • design an organization-centered design
    (một thiết kế lấy tổ chức làm trung tâm)
Verb + organization-centered (describing actions related to it)
  • be to be organization-centered
    (tập trung vào tổ chức, lấy tổ chức làm trọng tâm)
  • adopt to adopt an organization-centered approach
    (áp dụng cách tiếp cận lấy tổ chức làm trung tâm)
  • foster to foster an organization-centered mindset
    (nuôi dưỡng tư duy lấy tổ chức làm trung tâm)
  • shift towards to shift towards an organization-centered model
    (chuyển đổi sang mô hình lấy tổ chức làm trung tâm)

Idioms

  • an organization-centered strategy

    một chiến lược tập trung vào tổ chức

    "Many companies are shifting to an organization-centered strategy to streamline operations and enhance internal efficiency."

    (Nhiều công ty đang chuyển sang chiến lược lấy tổ chức làm trung tâm để hợp lý hóa hoạt động và nâng cao hiệu quả nội bộ.)

  • to have an organization-centered mindset

    có tư duy lấy tổ chức làm trung tâm

    "Leaders with an organization-centered mindset prioritize the overall health and long-term goals of the company."

    (Các nhà lãnh đạo có tư duy lấy tổ chức làm trung tâm ưu tiên sức khỏe tổng thể và các mục tiêu dài hạn của công ty.)

  • from an organization-centered perspective

    từ góc độ lấy tổ chức làm trung tâm

    "From an organization-centered perspective, improving internal communication is crucial for productivity."

    (Từ góc độ lấy tổ chức làm trung tâm, việc cải thiện giao tiếp nội bộ là rất quan trọng đối với năng suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organization-centered

Tính từ
Lật mặt

Tập trung chủ yếu vào nhu cầu, mục tiêu và giá trị của một tổ chức hơn là các cá nhân bên trong hoặc các bên liên quan bên ngoài.

"The company's leadership adopted an organization-centered strategy to improve overall efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to become more organization-centered in its approach to employee development.
Công ty sẽ trở nên tập trung vào tổ chức hơn trong cách tiếp cận phát triển nhân viên.
Phủ định
They are not going to implement an organization-centered model, preferring a more individualistic approach.
Họ sẽ không triển khai mô hình tập trung vào tổ chức, mà thích một cách tiếp cận mang tính cá nhân hơn.
Nghi vấn
Is the new CEO going to make the company more organization-centered?
Có phải CEO mới sẽ làm cho công ty tập trung vào tổ chức hơn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The management team has been being very organization-centered in their recent restructuring efforts.
Đội ngũ quản lý đã và đang rất tập trung vào tổ chức trong những nỗ lực tái cấu trúc gần đây của họ.
Phủ định
The department hasn't been being organization-centered enough, leading to internal conflicts.
Bộ phận này đã không đủ tập trung vào tổ chức, dẫn đến các xung đột nội bộ.
Nghi vấn
Has the company been being too organization-centered, neglecting employee well-being?
Công ty có đang quá tập trung vào tổ chức, bỏ bê phúc lợi của nhân viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organization-centered".

Tư duy 'lấy tổ chức làm trung tâm' trong quản lý

Trong quản lý và kinh doanh, tư duy 'organization-centered' (lấy tổ chức làm trung tâm) là một cách tiếp cận phổ biến, nơi các quyết định, chính sách và hành động được thiết kế để phục vụ lợi ích, mục tiêu và hiệu quả của chính tổ chức đó. Điều này thường đối lập với các triết lý khác như 'customer-centered' (lấy khách hàng làm trung tâm) hay 'employee-centered' (lấy nhân viên làm trung tâm), nơi ưu tiên được đặt vào các đối tượng khác ngoài tổ chức. Một công ty 'lấy tổ chức làm trung tâm' thường tập trung vào cấu trúc nội bộ, quy trình và hiệu suất tổng thể của chính mình.

Lợi ích và hạn chế của cách tiếp cận 'organization-centered'

Cách tiếp cận 'organization-centered' có thể giúp tăng cường hiệu quả nội bộ, tối ưu hóa quy trình và đạt được các mục tiêu chiến lược của công ty một cách rõ ràng. Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến việc bỏ qua các yếu tố quan trọng khác như nhu cầu của khách hàng, sự hài lòng của nhân viên hoặc các yêu cầu của thị trường bên ngoài nếu không được cân bằng đúng mức. Trong thời đại hiện nay, nhiều tổ chức đang cố gắng dung hòa cách tiếp cận này với các triết lý 'lấy con người làm trung tâm' để tạo ra một môi trường làm việc và kinh doanh bền vững hơn.