(Top Banner Ad)
people-centered
C1
Tính từ C1 Quản trị kinh doanh, Khoa học xã hội

people-centered

UK: /ˈpiːpl̩ˌsentəd/ • US: /ˈpiːpl̩ˌsentərd/

Nghĩa tiếng Việt

lấy con người làm trung tâm hướng đến con người vì con người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Focusing on the needs, interests, and well-being of people; prioritizing human values and perspectives.

Vietnamese Meaning

Đặt con người vào vị trí trung tâm; tập trung vào nhu cầu, lợi ích và phúc lợi của con người; ưu tiên các giá trị và quan điểm của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is committed to developing a more people-centered approach to management."

    "Công ty cam kết phát triển một phương pháp quản lý đặt con người làm trung tâm hơn."

  • "A people-centered healthcare system prioritizes patient needs and well-being."

    "Một hệ thống chăm sóc sức khỏe đặt con người làm trung tâm ưu tiên nhu cầu và phúc lợi của bệnh nhân."

  • "The organization promotes a people-centered approach to community development."

    "Tổ chức thúc đẩy một phương pháp tiếp cận đặt con người làm trung tâm để phát triển cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun people người dân, quần chúng, con người
Verb center đặt vào trung tâm, tập trung
Adjective centered được đặt ở trung tâm, tập trung vào
Noun people-centeredness sự lấy con người làm trung tâm, sự tập trung vào con người

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
people
English
centered
English
people-centered

Sự Kết Hợp Của 'Người Dân' Và 'Trung Tâm'

Từ 'people-centered' là một tính từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần chính: 'people' (con người, người dân) và 'centered' (được đặt làm trung tâm). 'People' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'pēople' và xa hơn là từ 'populus' trong tiếng Latin. Còn 'centered' đến từ danh từ 'center' (trung tâm), có gốc từ 'centre' trong tiếng Pháp cổ và 'kentron' trong tiếng Hy Lạp. Khi kết hợp, 'people-centered' diễn tả ý nghĩa 'lấy con người làm trung tâm', ưu tiên lợi ích, nhu cầu và trải nghiệm của con người trong mọi hoạt động hay quyết định.

Usage Note

Tính từ 'people-centered' thường được sử dụng để mô tả các chính sách, chương trình, dịch vụ hoặc tổ chức mà trong đó con người được xem là yếu tố quan trọng nhất và mọi quyết định đều được đưa ra dựa trên việc xem xét tác động của chúng lên con người. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đồng cảm, thấu hiểu và tôn trọng đối với con người.

Collocations (Từ đi kèm)

People-centered + Noun
  • approach a people-centered approach
    (một cách tiếp cận lấy con người làm trung tâm)
  • design people-centered design
    (thiết kế lấy người dùng làm trung tâm)
  • policies people-centered policies
    (các chính sách lấy con người làm trung tâm)
  • development people-centered development
    (phát triển lấy con người làm trung tâm)
  • care people-centered care
    (chăm sóc lấy bệnh nhân/khách hàng làm trung tâm)
Verb + (a/an) people-centered + Noun
  • adopt adopt a people-centered strategy
    (áp dụng một chiến lược lấy con người làm trung tâm)
  • promote promote people-centered solutions
    (thúc đẩy các giải pháp lấy con người làm trung tâm)
  • implement implement people-centered programs
    (triển khai các chương trình lấy con người làm trung tâm)

Idioms

  • a people-centered approach

    một phương pháp tiếp cận lấy con người làm trung tâm (ưu tiên nhu cầu và lợi ích của con người)

    "The organization emphasizes a people-centered approach to healthcare."

    (Tổ chức này nhấn mạnh một phương pháp tiếp cận lấy con người làm trung tâm trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.)

  • people-centered development goals

    các mục tiêu phát triển lấy con người làm trung tâm (hướng đến cải thiện đời sống con người)

    "Many countries are striving for people-centered development goals to ensure equity."

    (Nhiều quốc gia đang phấn đấu đạt các mục tiêu phát triển lấy con người làm trung tâm để đảm bảo công bằng.)

  • true people-centered leadership

    phong cách lãnh đạo thực sự lấy con người làm trung tâm (lãnh đạo quan tâm đến phúc lợi và sự phát triển của nhân viên)

    "True people-centered leadership fosters a positive and productive work environment."

    (Phong cách lãnh đạo thực sự lấy con người làm trung tâm thúc đẩy một môi trường làm việc tích cực và hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

people-centered

Tính từ
Lật mặt

Đặt con người vào vị trí trung tâm; tập trung vào nhu cầu, lợi ích và phúc lợi của con người; ưu tiên các giá trị và quan điểm của con người.

"The company is committed to developing a more people-centered approach to management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "people-centered".

Chủ Nghĩa Nhân Văn và Các Giá Trị Hiện Đại

Khái niệm 'people-centered' phản ánh sự phát triển của chủ nghĩa nhân văn trong xã hội hiện đại, nhấn mạnh giá trị, phẩm giá và quyền của con người. Nó là nền tảng của nhiều nguyên tắc đạo đức, xã hội và quản trị, đề cao vai trò của cá nhân và cộng đồng trong việc xây dựng các chính sách, dịch vụ công và định hướng phát triển.

Thiết Kế và Dịch Vụ Hướng Người Dùng/Bệnh Nhân

Trong các lĩnh vực như công nghệ, kinh doanh và y tế, 'people-centered' là cốt lõi của các triết lý như 'User Experience (UX) Design' (thiết kế trải nghiệm người dùng) và 'patient-centered care' (chăm sóc lấy bệnh nhân làm trung tâm). Nó đảm bảo rằng mọi sản phẩm, dịch vụ và giải pháp được tạo ra đều tập trung vào việc đáp ứng tốt nhất nhu cầu, mong muốn và trải nghiệm thực tế của người sử dụng hoặc người được phục vụ.