(Top Banner Ad)
oriental
B2
Tính từ B2 Văn hóa, Địa lý, Lịch sử

oriental

UK: /ˌɔːriˈentl/ • US: /ˌɔːriˈentl/

Nghĩa tiếng Việt

Phương Đông Á Đông Thuộc về phương Đông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of, from, or characteristic of the Orient or East.

Vietnamese Meaning

Thuộc về, đến từ hoặc có đặc điểm của phương Đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum has a large collection of oriental art."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các tác phẩm nghệ thuật phương Đông."

  • "She is interested in oriental cultures."

    "Cô ấy quan tâm đến các nền văn hóa phương Đông."

  • "Many consider the term 'oriental' to be outdated and offensive."

    "Nhiều người coi thuật ngữ 'oriental' là lỗi thời và xúc phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb orient định hướng, định vị; làm quen (với tình hình mới)
Noun orient phương Đông (ít dùng, thường dùng East); ngọc trai chất lượng cao (hiếm)
Noun orientation sự định hướng, sự làm quen; xu hướng, quan điểm
Noun orientalism chủ nghĩa phương Đông (nghiên cứu hoặc hình tượng hóa văn hóa phương Đông, thường theo góc nhìn phương Tây)
Noun orientalist nhà phương Đông học; người nghiên cứu về phương Đông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Địa lý, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oriens
Latin
orientalis
Old French
oriental
Middle English
oriental
English
oriental

Nguồn gốc từ 'Mặt trời mọc'

Từ 'oriental' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'oriens', nghĩa là 'mặt trời mọc' hoặc 'phía Đông'. Đây là cách người La Mã cổ đại gọi vùng đất nơi mặt trời mọc, tức là các quốc gia nằm về phía Đông của họ. Ban đầu, từ này chỉ đơn thuần là mô tả phương hướng địa lý, nhưng sau đó đã được dùng để chỉ người, văn hóa và đồ vật từ các khu vực này.

Usage Note

Từ 'oriental' từng được sử dụng phổ biến để chỉ các nước và văn hóa của châu Á, đặc biệt là Đông Á. Tuy nhiên, hiện nay từ này thường được coi là lỗi thời và có thể mang tính xúc phạm, đặc biệt ở các nước phương Tây. Nó có thể gợi nhớ đến thời kỳ thực dân và thái độ coi thường các nền văn hóa phương Đông. Nên sử dụng các thuật ngữ cụ thể hơn như 'Asian' (châu Á), 'East Asian' (Đông Á) hoặc tên của từng quốc gia (ví dụ: Chinese, Japanese, Korean) để thể hiện sự tôn trọng và chính xác.

Collocations (Từ đi kèm)

Oriental + Noun (Các danh từ đi kèm)
  • art Oriental art
    (nghệ thuật phương Đông)
  • cuisine Oriental cuisine
    (ẩm thực phương Đông)
  • rug Oriental rug
    (thảm phương Đông)
  • philosophy Oriental philosophy
    (triết học phương Đông)
  • spices Oriental spices
    (gia vị phương Đông)
  • studies Oriental studies
    (nghiên cứu phương Đông)

Idioms

  • Oriental medicine

    y học phương Đông (ví dụ: thuốc Bắc, châm cứu)

    "Many people are turning to Oriental medicine for holistic healing."

    (Nhiều người đang tìm đến y học phương Đông để chữa bệnh toàn diện.)

  • Oriental culture

    văn hóa phương Đông

    "The museum has a fascinating exhibition on Oriental culture."

    (Bảo tàng có một triển lãm hấp dẫn về văn hóa phương Đông.)

  • Oriental garden

    vườn kiểu phương Đông (thường nhấn mạnh sự thanh bình, hài hòa)

    "We visited a beautiful Oriental garden with koi ponds and bamboo."

    (Chúng tôi đã ghé thăm một khu vườn kiểu phương Đông tuyệt đẹp với ao cá koi và tre.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oriental

Tính từ
Lật mặt

Thuộc về, đến từ hoặc có đặc điểm của phương Đông.

"The museum has a large collection of oriental art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the museum considered the artifacts as Oriental is well-documented.
Việc bảo tàng xem các hiện vật là phương Đông đã được ghi chép đầy đủ.
Phủ định
Whether the style is truly Oriental is not certain.
Liệu phong cách này có thực sự mang phong cách phương Đông hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
What many people find offensive is that the term 'Oriental' is outdated.
Điều mà nhiều người thấy khó chịu là thuật ngữ 'Oriental' đã lỗi thời.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the oriental rug in that room is stunning!
Ồ, tấm thảm phương Đông trong căn phòng đó thật tuyệt vời!
Phủ định
Oh no, that painting is not oriental at all.
Ôi không, bức tranh đó hoàn toàn không phải là phong cách phương Đông.
Nghi vấn
Hey, is that shop selling oriental antiques?
Này, cửa hàng đó có bán đồ cổ phương Đông không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied Oriental art history, she would have appreciated the exhibit more.
Nếu cô ấy đã học lịch sử nghệ thuật phương Đông, cô ấy đã đánh giá cao triển lãm hơn.
Phủ định
If they had not focused so much on Western designs, they might not have ignored the beautiful Oriental patterns.
Nếu họ không tập trung quá nhiều vào các thiết kế phương Tây, họ có lẽ đã không bỏ qua những hoa văn phương Đông tuyệt đẹp.
Nghi vấn
Would he have understood the nuances of the Oriental philosophy if he had lived in the East?
Liệu anh ấy có hiểu được những sắc thái của triết học phương Đông nếu anh ấy sống ở phương Đông không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gallery will feature Oriental art next year.
Năm tới, phòng trưng bày sẽ trưng bày nghệ thuật phương Đông.
Phủ định
This store is not going to sell Oriental rugs anymore.
Cửa hàng này sẽ không bán thảm phương Đông nữa.
Nghi vấn
Will the company adopt a more Oriental design for their new product?
Liệu công ty có áp dụng thiết kế mang phong cách phương Đông hơn cho sản phẩm mới của họ không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was collecting oriental artifacts for her museum exhibit.
Cô ấy đang thu thập các cổ vật phương Đông cho cuộc triển lãm bảo tàng của mình.
Phủ định
They were not considering oriental rugs for the living room design.
Họ đã không xem xét thảm phương Đông cho thiết kế phòng khách.
Nghi vấn
Were you studying oriental languages at the university last year?
Bạn có đang học các ngôn ngữ phương Đông tại trường đại học năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oriental".

Sự nhạy cảm trong cách dùng từ

Trong tiếng Anh hiện đại, từ 'oriental' khi dùng để chỉ người có nguồn gốc châu Á thường được coi là lỗi thời, thậm chí mang ý phân biệt chủng tộc hoặc hạ thấp. Thay vào đó, người nói tiếng Anh thường dùng 'Asian' hoặc gọi tên quốc gia cụ thể (ví dụ: Vietnamese, Chinese, Japanese) để chỉ người và sắc tộc. Tuy nhiên, từ này vẫn có thể được chấp nhận khi dùng để mô tả đồ vật (ví dụ: Oriental rug, Oriental art).

Chủ nghĩa Phương Đông (Orientalism)

Khái niệm 'Orientalism' do học giả Edward Said phổ biến, mô tả cách phương Tây đã hình thành một cái nhìn phiến diện, lãng mạn hóa hoặc coi thường về phương Đông (Châu Á và Trung Đông) trong văn học, nghệ thuật và học thuật. Nó phản ánh một sự mất cân bằng quyền lực, nơi phương Tây tự coi mình là 'chuẩn mực' và phương Đông là 'khác biệt', 'bí ẩn' hoặc 'cần được khai sáng'.