orient
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
the countries of Asia, especially East Asia
Vietnamese Meaning
phương Đông, các nước châu Á, đặc biệt là Đông Á
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Goods are often imported from the Orient."
"Hàng hóa thường được nhập khẩu từ phương Đông."
-
"The course is designed to orient students to university life."
"Khóa học được thiết kế để giúp sinh viên làm quen với cuộc sống đại học."
-
"They had to re-orient themselves after the long journey."
"Họ phải định hướng lại sau chuyến đi dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | orient | định hướng, hướng về |
| Noun | orientation | sự định hướng; khóa học định hướng; xu hướng |
| Adjective | oriental | thuộc về phương Đông |
| Verb | disorient | làm mất phương hướng |
| Noun | disorientation | sự mất phương hướng |
| Verb | reorient | định hướng lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong vai trò danh từ, 'Orient' thường được dùng để chỉ các quốc gia phương Đông. Tuy nhiên, cách dùng này đôi khi bị coi là lỗi thời hoặc mang tính phân biệt chủng tộc, vì nó ngụ ý một quan điểm từ phương Tây (Occident) nhìn về phương Đông. Thay vào đó, nên sử dụng các cụm từ trung lập hơn như 'East Asia' hoặc 'Asia' khi phù hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
market- market-oriented (hướng thị trường)
-
customer- customer-oriented (hướng khách hàng)
-
result- result-oriented (hướng kết quả, chú trọng kết quả)
-
detail- detail-oriented (chú trọng chi tiết)
-
orient orient oneself (tự định hướng, làm quen)
-
orient orient a map (định hướng bản đồ)
-
orient orient something towards (hướng cái gì về phía)
-
orient orient a building (đặt hướng tòa nhà (cho hợp phong thủy, địa lý))
Idioms
-
orient oneself
tự định hướng, làm quen với môi trường/tình huống mới
"It took me a few days to orient myself in the new city."
(Tôi mất vài ngày để tự định hướng (làm quen) ở thành phố mới.)
-
be oriented towards/to something
hướng tới, tập trung vào một mục tiêu/phương hướng nào đó
"Our company is strongly oriented towards customer satisfaction."
(Công ty chúng tôi rất chú trọng (hướng tới) sự hài lòng của khách hàng.)
-
orient a discussion/policy
định hướng cuộc thảo luận/chính sách
"The chairman tried to orient the discussion towards practical solutions."
(Chủ tịch đã cố gắng định hướng cuộc thảo luận theo các giải pháp thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
orient
nounphương Đông, các nước châu Á, đặc biệt là Đông Á
"Goods are often imported from the Orient."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor tried to orient his students to the main ideas of the course. |
Giáo sư cố gắng định hướng cho sinh viên về những ý tưởng chính của khóa học. |
| Phủ định | I didn't orient myself to the new city before my trip. |
Tôi đã không định hướng bản thân ở thành phố mới trước chuyến đi của mình. |
| Nghi vấn | Can you orient the map so that north is at the top? |
Bạn có thể định hướng bản đồ sao cho hướng bắc ở trên cùng không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will orient new employees next week. |
Công ty sẽ hướng dẫn nhân viên mới vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to orient the building towards the north. |
Họ sẽ không định hướng tòa nhà về phía bắc. |
| Nghi vấn | Will the teacher orient the students to the new curriculum? |
Giáo viên có hướng dẫn học sinh làm quen với chương trình học mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orient".
