(Top Banner Ad)
orient
B2
noun B2 Tổng quát

orient

UK: /ˈɔːri.ent/ • US: /ˈɔːri.ent/

Nghĩa tiếng Việt

định hướng làm quen phương Đông (ít dùng) xác định vị trí hướng về
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the countries of Asia, especially East Asia

Vietnamese Meaning

phương Đông, các nước châu Á, đặc biệt là Đông Á

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Goods are often imported from the Orient."

    "Hàng hóa thường được nhập khẩu từ phương Đông."

  • "The course is designed to orient students to university life."

    "Khóa học được thiết kế để giúp sinh viên làm quen với cuộc sống đại học."

  • "They had to re-orient themselves after the long journey."

    "Họ phải định hướng lại sau chuyến đi dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb orient định hướng, hướng về
Noun orientation sự định hướng; khóa học định hướng; xu hướng
Adjective oriental thuộc về phương Đông
Verb disorient làm mất phương hướng
Noun disorientation sự mất phương hướng
Verb reorient định hướng lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oriens
Old French
orient
Middle English
orient
English
orient

Nguồn gốc từ mặt trời mọc

Từ 'orient' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'oriens', có nghĩa là 'mặt trời mọc' hoặc 'phía đông'. Điều này là do mặt trời luôn mọc ở phía đông, hướng mà người xưa thường dùng để định hướng cho mình.

Đông phương huyền bí

Thuật ngữ 'the Orient' (phương Đông) từng được dùng để chỉ các quốc gia và nền văn hóa ở phía đông Địa Trung Hải, bao gồm Châu Á và Trung Đông. Nó thường mang ý nghĩa về sự xa xôi, bí ẩn và khác biệt so với phương Tây.

Usage Note

Trong vai trò danh từ, 'Orient' thường được dùng để chỉ các quốc gia phương Đông. Tuy nhiên, cách dùng này đôi khi bị coi là lỗi thời hoặc mang tính phân biệt chủng tộc, vì nó ngụ ý một quan điểm từ phương Tây (Occident) nhìn về phương Đông. Thay vào đó, nên sử dụng các cụm từ trung lập hơn như 'East Asia' hoặc 'Asia' khi phù hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective/Adverb + -oriented (tính từ ghép)
  • market- market-oriented
    (hướng thị trường)
  • customer- customer-oriented
    (hướng khách hàng)
  • result- result-oriented
    (hướng kết quả, chú trọng kết quả)
  • detail- detail-oriented
    (chú trọng chi tiết)
Verb + orient
  • orient orient oneself
    (tự định hướng, làm quen)
  • orient orient a map
    (định hướng bản đồ)
  • orient orient something towards
    (hướng cái gì về phía)
  • orient orient a building
    (đặt hướng tòa nhà (cho hợp phong thủy, địa lý))

Idioms

  • orient oneself

    tự định hướng, làm quen với môi trường/tình huống mới

    "It took me a few days to orient myself in the new city."

    (Tôi mất vài ngày để tự định hướng (làm quen) ở thành phố mới.)

  • be oriented towards/to something

    hướng tới, tập trung vào một mục tiêu/phương hướng nào đó

    "Our company is strongly oriented towards customer satisfaction."

    (Công ty chúng tôi rất chú trọng (hướng tới) sự hài lòng của khách hàng.)

  • orient a discussion/policy

    định hướng cuộc thảo luận/chính sách

    "The chairman tried to orient the discussion towards practical solutions."

    (Chủ tịch đã cố gắng định hướng cuộc thảo luận theo các giải pháp thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orient

noun
Lật mặt

phương Đông, các nước châu Á, đặc biệt là Đông Á

"Goods are often imported from the Orient."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor tried to orient his students to the main ideas of the course.
Giáo sư cố gắng định hướng cho sinh viên về những ý tưởng chính của khóa học.
Phủ định
I didn't orient myself to the new city before my trip.
Tôi đã không định hướng bản thân ở thành phố mới trước chuyến đi của mình.
Nghi vấn
Can you orient the map so that north is at the top?
Bạn có thể định hướng bản đồ sao cho hướng bắc ở trên cùng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will orient new employees next week.
Công ty sẽ hướng dẫn nhân viên mới vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to orient the building towards the north.
Họ sẽ không định hướng tòa nhà về phía bắc.
Nghi vấn
Will the teacher orient the students to the new curriculum?
Giáo viên có hướng dẫn học sinh làm quen với chương trình học mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orient".

Phương Đông (The Orient)

Trong lịch sử phương Tây, 'The Orient' là thuật ngữ dùng để chỉ các vùng đất phía Đông (chủ yếu là Châu Á và Trung Đông). Thuật ngữ này thường mang theo những quan niệm, hình ảnh lãng mạn hóa hoặc rập khuôn về sự 'khác biệt' của các nền văn hóa đó, một khái niệm được gọi là 'Orientalism' (chủ nghĩa phương Đông).

Các Chương trình Định hướng (Orientation Programs)

Trong giáo dục và công sở phương Tây, 'orientation' thường dùng để chỉ các chương trình hoặc buổi họp chào mừng và hướng dẫn ban đầu cho sinh viên mới hoặc nhân viên mới. Mục đích là giúp họ làm quen với môi trường, quy tắc và thông tin cần thiết để hòa nhập tốt hơn.