ornithic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or derived from birds.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ chim.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum displayed a collection of ornithic artifacts from various cultures."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các hiện vật ornithic từ nhiều nền văn hóa khác nhau."
-
"Ornithic guano is a valuable source of fertilizer."
"Phân chim ornithic là một nguồn phân bón có giá trị."
-
"The researcher studied the ornithic adaptations of migratory birds."
"Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các thích nghi ornithic của các loài chim di cư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ornithology | ngành điểu học (nghiên cứu về chim) |
| Noun | ornithologist | nhà điểu học |
| Adjective | ornithological | thuộc về điểu học |
| Adverb | ornithologically | một cách điểu học, theo phương pháp điểu học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ornithic' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật để mô tả các đặc điểm, vật liệu hoặc quy trình liên quan đến chim. Nó có thể được sử dụng để chỉ các sản phẩm hoặc chất liệu được tạo ra từ chim (ví dụ: lông vũ, phân chim) hoặc các đặc tính sinh học của chim.
Collocations (Từ đi kèm)
-
characteristics ornithic characteristics (các đặc điểm của chim)
-
studies ornithic studies (các nghiên cứu về chim)
-
species ornithic species (các loài chim)
-
diseases ornithic diseases (các bệnh về chim)
-
habitat ornithic habitat (môi trường sống của chim)
Idioms
-
ornithic research
nghiên cứu về chim
"The team is conducting extensive ornithic research in the Amazon rainforest."
(Nhóm đang tiến hành nghiên cứu sâu rộng về chim trong rừng mưa Amazon.)
-
ornithic observations
các quan sát về chim
"Her ornithic observations helped identify a new migratory pattern."
(Các quan sát về chim của cô ấy đã giúp xác định một mô hình di cư mới.)
-
ornithic adaptations
những sự thích nghi của chim
"Birds show many unique ornithic adaptations for flight and survival."
(Các loài chim cho thấy nhiều sự thích nghi độc đáo liên quan đến chim để bay và sinh tồn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ornithic
adjectiveLiên quan đến hoặc có nguồn gốc từ chim.
"The museum displayed a collection of ornithic artifacts from various cultures."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the museum's collection was ornithic, representing various bird species. |
Cô ấy nói rằng bộ sưu tập của bảo tàng mang tính chất điểu học, đại diện cho nhiều loài chim khác nhau. |
| Phủ định | He told me that the study was not ornithic, as it focused on mammals rather than birds. |
Anh ấy nói với tôi rằng nghiên cứu đó không mang tính chất điểu học, vì nó tập trung vào động vật có vú hơn là chim. |
| Nghi vấn | She asked whether the exhibition was ornithic or focused on a broader range of animals. |
Cô ấy hỏi liệu cuộc triển lãm có mang tính chất điểu học hay tập trung vào một loạt các loài động vật rộng hơn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ornithic".
