(Top Banner Ad)
avian
B2
adjective B2 Động vật học, Sinh học

avian

UK: /ˈeɪ.vi.ən/ • US: /ˈeɪ.vi.ən/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về chim liên quan đến chim
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to birds.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến chim, thuộc về chim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The avian species in this region are diverse."

    "Các loài chim trong khu vực này rất đa dạng."

  • "Avian influenza is a serious threat to poultry farms."

    "Cúm gia cầm là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với các trang trại gia cầm."

  • "The avian skeleton is adapted for flight."

    "Bộ xương của chim thích nghi cho việc bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aviary Chuồng chim (lớn)
Noun aviculture Ngành nuôi chim cảnh hoặc gia cầm
Noun/Field ornithology Khoa học nghiên cứu về chim (Khoa học Điểu học)
Adverb avianly Một cách liên quan đến chim (ít dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*awi-
Latin
avis (bird)
English (17th Century)
avian

Nguồn gốc từ 'Chim'

Từ 'avian' được du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17, chủ yếu thông qua các thuật ngữ khoa học. Nó bắt nguồn trực tiếp từ danh từ Latinh 'avis', có nghĩa là 'chim'. Vì vậy, 'avian' đơn giản là bất cứ điều gì liên quan đến loài chim. Từ gốc Latinh này cũng là nguồn gốc của nhiều từ khác như 'aviary' (chuồng chim) và 'aviation' (hàng không—vì ý tưởng bay giống như chim).

Usage Note

Từ 'avian' thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc chính thức khi nói về các đặc điểm, hành vi hoặc vấn đề liên quan đến chim. Nó trang trọng hơn so với các từ như 'bird' hoặc 'bird-like'. Ví dụ, 'avian flu' (cúm gia cầm) là một thuật ngữ phổ biến để chỉ một loại cúm ảnh hưởng đến các loài chim.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Khoa học & Sức khỏe)
  • Avian Avian influenza
    (Bệnh cúm gia cầm/cúm chim)
  • Avian Avian species
    (Các loài chim)
  • Avian Avian population
    (Quần thể chim)
Adjective + Noun (Môi trường & Sinh thái)
  • Avian Avian habitat
    (Môi trường sống của chim)
  • Avian Avian migration
    (Sự di cư của chim)
  • Avian Avian ecology
    (Hệ sinh thái chim)

Idioms

  • Avian flu outbreak

    Sự bùng phát dịch cúm gia cầm

    "The government is monitoring the situation following the avian flu outbreak."

    (Chính phủ đang theo dõi tình hình sau đợt bùng phát dịch cúm gia cầm.)

  • Avian bone structure

    Cấu trúc xương của chim

    "The lightweight avian bone structure is essential for flight."

    (Cấu trúc xương nhẹ của chim là yếu tố cần thiết cho việc bay lượn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avian

adjective
Lật mặt

Liên quan đến chim, thuộc về chim.

"The avian species in this region are diverse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The biologist studies avian migration patterns extensively.
Nhà sinh vật học nghiên cứu sâu rộng về các kiểu di cư của loài chim.
Phủ định
Rarely have I seen such a diverse collection of avian species in one location.
Hiếm khi tôi thấy một bộ sưu tập đa dạng các loài chim như vậy ở một địa điểm.
Nghi vấn
Should you observe any unusual avian behavior, please report it immediately.
Nếu bạn quan sát thấy bất kỳ hành vi bất thường nào của chim, vui lòng báo cáo ngay lập tức.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum's exhibit showcased the avian fossils discovered last year.
Triển lãm của bảo tàng trưng bày các hóa thạch thuộc về loài chim được phát hiện vào năm ngoái.
Phủ định
The ornithologist did not find any new avian species during her expedition.
Nhà điểu học không tìm thấy bất kỳ loài chim mới nào trong chuyến thám hiểm của cô ấy.
Nghi vấn
Did you know that the avian flu pandemic was a serious concern for public health officials?
Bạn có biết rằng đại dịch cúm gia cầm là một mối quan tâm nghiêm trọng đối với các quan chức y tế công cộng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avian".

Biểu tượng học về chim

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, chim thường là biểu tượng của sự tự do, hòa bình, và sự giao tiếp giữa trời và đất. Ví dụ, chim bồ câu (a dove) là biểu tượng nổi tiếng của hòa bình và Tinh thần Chúa Thánh Thần trong Cơ đốc giáo.

Điểu học và Bảo tồn

Nghiên cứu về chim (ornithology—thuật ngữ khoa học sử dụng 'avian') là một lĩnh vực quan trọng trong sinh học và bảo tồn. Nó giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về tác động của biến đổi khí hậu và ô nhiễm đối với đa dạng sinh học toàn cầu.