avian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to birds.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến chim, thuộc về chim.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The avian species in this region are diverse."
"Các loài chim trong khu vực này rất đa dạng."
-
"Avian influenza is a serious threat to poultry farms."
"Cúm gia cầm là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với các trang trại gia cầm."
-
"The avian skeleton is adapted for flight."
"Bộ xương của chim thích nghi cho việc bay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | aviary | Chuồng chim (lớn) |
| Noun | aviculture | Ngành nuôi chim cảnh hoặc gia cầm |
| Noun/Field | ornithology | Khoa học nghiên cứu về chim (Khoa học Điểu học) |
| Adverb | avianly | Một cách liên quan đến chim (ít dùng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'avian' thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc chính thức khi nói về các đặc điểm, hành vi hoặc vấn đề liên quan đến chim. Nó trang trọng hơn so với các từ như 'bird' hoặc 'bird-like'. Ví dụ, 'avian flu' (cúm gia cầm) là một thuật ngữ phổ biến để chỉ một loại cúm ảnh hưởng đến các loài chim.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Avian Avian influenza (Bệnh cúm gia cầm/cúm chim)
-
Avian Avian species (Các loài chim)
-
Avian Avian population (Quần thể chim)
-
Avian Avian habitat (Môi trường sống của chim)
-
Avian Avian migration (Sự di cư của chim)
-
Avian Avian ecology (Hệ sinh thái chim)
Idioms
-
Avian flu outbreak
Sự bùng phát dịch cúm gia cầm
"The government is monitoring the situation following the avian flu outbreak."
(Chính phủ đang theo dõi tình hình sau đợt bùng phát dịch cúm gia cầm.)
-
Avian bone structure
Cấu trúc xương của chim
"The lightweight avian bone structure is essential for flight."
(Cấu trúc xương nhẹ của chim là yếu tố cần thiết cho việc bay lượn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
avian
adjectiveLiên quan đến chim, thuộc về chim.
"The avian species in this region are diverse."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The biologist studies avian migration patterns extensively. |
Nhà sinh vật học nghiên cứu sâu rộng về các kiểu di cư của loài chim. |
| Phủ định | Rarely have I seen such a diverse collection of avian species in one location. |
Hiếm khi tôi thấy một bộ sưu tập đa dạng các loài chim như vậy ở một địa điểm. |
| Nghi vấn | Should you observe any unusual avian behavior, please report it immediately. |
Nếu bạn quan sát thấy bất kỳ hành vi bất thường nào của chim, vui lòng báo cáo ngay lập tức. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum's exhibit showcased the avian fossils discovered last year. |
Triển lãm của bảo tàng trưng bày các hóa thạch thuộc về loài chim được phát hiện vào năm ngoái. |
| Phủ định | The ornithologist did not find any new avian species during her expedition. |
Nhà điểu học không tìm thấy bất kỳ loài chim mới nào trong chuyến thám hiểm của cô ấy. |
| Nghi vấn | Did you know that the avian flu pandemic was a serious concern for public health officials? |
Bạn có biết rằng đại dịch cúm gia cầm là một mối quan tâm nghiêm trọng đối với các quan chức y tế công cộng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avian".
