(Top Banner Ad)
ornithopter
C1
noun C1 Kỹ thuật hàng không

ornithopter

UK: /ˌɔːnɪˈθɒptər/ • US: /ˌɔːrnɪˈθɑːptər/

Nghĩa tiếng Việt

máy bay vỗ cánh máy bay cánh đập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An aircraft that flies by flapping its wings.

Vietnamese Meaning

Một loại máy bay bay bằng cách vỗ cánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inventor spent years perfecting his ornithopter design."

    "Nhà phát minh đã dành nhiều năm để hoàn thiện thiết kế ornithopter của mình."

  • "The ornithopter prototype successfully completed its first test flight."

    "Nguyên mẫu ornithopter đã hoàn thành thành công chuyến bay thử nghiệm đầu tiên."

  • "Researchers are exploring the potential of ornithopters for surveillance and reconnaissance."

    "Các nhà nghiên cứu đang khám phá tiềm năng của ornithopter trong các hoạt động giám sát và trinh sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ornithopter máy bay vỗ cánh (một loại máy bay mô phỏng cách bay của loài chim bằng cách vỗ cánh)
Adjective ornithopteric thuộc về hoặc liên quan đến máy bay vỗ cánh (rất hiếm gặp, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὄρνις (ornis)
Ancient Greek
πτερόν (pteron)
English
ornithopter

Lịch sử cái tên

Từ 'ornithopter' là sự kết hợp của hai từ Hy Lạp cổ đại: 'ornis' nghĩa là 'chim' và 'pteron' nghĩa là 'cánh'. Ghép lại, nó có nghĩa là 'cánh chim' hoặc 'máy bay có cánh như chim'. Cái tên này mô tả chính xác mục tiêu của nó: tạo ra một cỗ máy có thể bay bằng cách vỗ cánh, giống như cách loài chim làm.

Usage Note

Từ 'ornithopter' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'ornis' (ὄρνις) nghĩa là 'chim' và 'pteron' (πτερόν) nghĩa là 'cánh'. Thiết kế của ornithopter mô phỏng cách chim bay, sử dụng cánh vỗ để tạo lực nâng và lực đẩy. Khác với máy bay cánh cố định, ornithopter mang đến một cách tiếp cận độc đáo và phức tạp hơn trong kỹ thuật hàng không.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ornithopter
  • miniature miniature ornithopter
    (máy bay vỗ cánh thu nhỏ)
  • experimental experimental ornithopter
    (máy bay vỗ cánh thử nghiệm)
  • bio-inspired bio-inspired ornithopter
    (máy bay vỗ cánh lấy cảm hứng từ sinh học)
  • robotic robotic ornithopter
    (máy bay vỗ cánh robot)
Verb + ornithopter
  • design design an ornithopter
    (thiết kế một máy bay vỗ cánh)
  • build build an ornithopter
    (chế tạo một máy bay vỗ cánh)
  • fly fly an ornithopter
    (điều khiển/bay một máy bay vỗ cánh)
  • develop develop an ornithopter
    (phát triển một máy bay vỗ cánh)
Ornithopter + Noun
  • design ornithopter design
    (thiết kế máy bay vỗ cánh)
  • technology ornithopter technology
    (công nghệ máy bay vỗ cánh)
  • flight ornithopter flight
    (chuyến bay của máy bay vỗ cánh)

Idioms

  • the ornithopter dream

    giấc mơ máy bay vỗ cánh (ước mơ chế tạo máy bay bay bằng cách vỗ cánh)

    "For centuries, engineers have pursued the ornithopter dream."

    (Trong nhiều thế kỷ, các kỹ sư đã theo đuổi giấc mơ máy bay vỗ cánh.)

  • a marvel of ornithopter engineering

    một kỳ quan của kỹ thuật máy bay vỗ cánh (một thành tựu kỹ thuật đáng kinh ngạc trong lĩnh vực này)

    "The new prototype is considered a marvel of ornithopter engineering."

    (Nguyên mẫu mới được xem là một kỳ quan của kỹ thuật máy bay vỗ cánh.)

  • pushing the boundaries of ornithopter technology

    đẩy giới hạn của công nghệ máy bay vỗ cánh (phát triển công nghệ máy bay vỗ cánh vượt xa những gì đã biết)

    "Researchers are constantly pushing the boundaries of ornithopter technology."

    (Các nhà nghiên cứu không ngừng đẩy giới hạn của công nghệ máy bay vỗ cánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ornithopter

noun
Lật mặt

Một loại máy bay bay bằng cách vỗ cánh.

"The inventor spent years perfecting his ornithopter design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ornithopter".

Leonardo da Vinci và những bản vẽ đầu tiên

Trước khi máy bay hiện đại ra đời, thiên tài Leonardo da Vinci đã hình dung và vẽ ra những bản thiết kế chi tiết về một cỗ máy bay có cánh vỗ, rất giống với khái niệm 'ornithopter'. Mặc dù chưa bao giờ được chế tạo và bay thành công trong thời của ông, những bản vẽ này đã thể hiện tầm nhìn đi trước thời đại về giấc mơ bay lượn của con người.

Ornithopter trong Khoa học viễn tưởng

Ornithopter không chỉ là một khái niệm kỹ thuật mà còn xuất hiện nhiều trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng. Một ví dụ nổi bật là trong tiểu thuyết và phim 'Dune', nơi các 'ornithopter' được sử dụng làm phương tiện di chuyển chính trên hành tinh sa mạc Arrakis, thể hiện sự kết hợp giữa công nghệ tiên tiến và cảm hứng từ thiên nhiên.