(Top Banner Ad)
orogeny
C2
noun C2 Địa chất học

orogeny

UK: /ɒˈrɒdʒəni/ • US: /ɔˈrɑːdʒəni/

Nghĩa tiếng Việt

sự tạo sơn quá trình tạo núi
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process in which a section of the earth's crust is folded and deformed by lateral compression to form a mountain range.

Vietnamese Meaning

Một quá trình mà trong đó một phần vỏ trái đất bị uốn nếp và biến dạng bởi lực nén ngang để hình thành một dãy núi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Alpine orogeny created the Alps."

    "Orogeny Alpine đã tạo ra dãy Alps."

  • "The Andean orogeny is responsible for the formation of the Andes mountains."

    "Orogeny Andes chịu trách nhiệm cho sự hình thành của dãy núi Andes."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun orogenesis Quá trình tạo núi (từ đồng nghĩa với orogeny)
Adjective orogenic Thuộc về sự tạo núi hoặc quá trình tạo núi; liên quan đến sự hình thành núi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὄρος (oros) - mountain
Ancient Greek
γένεσις (genesis) - birth, origin, creation
English
orogeny

Nguồn gốc của 'Orogeny'

Từ 'orogeny' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, là sự kết hợp của hai yếu tố. 'ὄρος' (oros) có nghĩa là 'núi', và 'γένεσις' (genesis) có nghĩa là 'sự ra đời', 'sự hình thành' hoặc 'sự tạo thành'. Do đó, 'orogeny' mô tả một cách trực quan và chính xác quá trình hình thành núi.

Usage Note

Thuật ngữ 'orogeny' chỉ quá trình hình thành núi do các lực kiến tạo bên trong Trái Đất, khác với sự hình thành núi do xói mòn (erosion) hoặc núi lửa (volcanism). Nó thường liên quan đến sự va chạm của các mảng kiến tạo.

Prepositions

during of

Ví dụ: 'The orogeny occurred during the Paleozoic Era' (Orogeny xảy ra trong kỷ Paleozoi); 'The orogeny of the Himalayas' (Orogeny của dãy Himalaya). 'During' chỉ thời gian xảy ra orogeny. 'Of' chỉ sự sở hữu hoặc liên quan giữa orogeny và một khu vực địa lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + orogeny
  • major major orogeny
    (quá trình tạo núi chính/lớn)
  • Himalayan Himalayan orogeny
    (quá trình tạo núi Himalaya)
  • ancient ancient orogeny
    (quá trình tạo núi cổ đại)
Noun + orogeny
  • belt orogeny belt
    (vành đai tạo núi)
  • period period of orogeny
    (thời kỳ tạo núi)
Verb phrase + orogeny
  • undergoes a region undergoes orogeny
    (một khu vực trải qua quá trình tạo núi)

Idioms

  • orogenic cycle

    chu trình tạo núi (một chuỗi các sự kiện địa chất lặp lại dẫn đến sự hình thành và xói mòn núi)

    "The Variscan orogeny represents a significant orogenic cycle in European geology."

    (Quá trình tạo núi Variscan đại diện cho một chu trình tạo núi quan trọng trong địa chất châu Âu.)

  • continental collision orogeny

    quá trình tạo núi do va chạm lục địa (quá trình hình thành núi khi hai mảng lục địa va chạm)

    "The Himalayas are a classic example of continental collision orogeny."

    (Dãy Himalaya là một ví dụ điển hình của quá trình tạo núi do va chạm giữa các lục địa.)

  • phases of orogeny

    các giai đoạn của quá trình tạo núi (các bước hoặc thời kỳ riêng biệt trong quá trình hình thành núi)

    "Geologists identify several distinct phases of orogeny within a mountain range's history."

    (Các nhà địa chất xác định một số giai đoạn tạo núi riêng biệt trong lịch sử của một dãy núi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orogeny

noun
Lật mặt

Một quá trình mà trong đó một phần vỏ trái đất bị uốn nếp và biến dạng bởi lực nén ngang để hình thành một dãy núi.

"The Alpine orogeny created the Alps."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This orogeny shaped the landscape, creating vast mountain ranges.
Sự tạo núi này đã định hình cảnh quan, tạo ra những dãy núi rộng lớn.
Phủ định
That orogenic event was not the sole factor in the formation of the Alps; other geological processes also played a role.
Sự kiện tạo núi đó không phải là yếu tố duy nhất trong sự hình thành của dãy Alps; các quá trình địa chất khác cũng đóng một vai trò.
Nghi vấn
Did anyone study the effects of this particular orogeny on the local ecosystem?
Có ai đã nghiên cứu những ảnh hưởng của sự tạo núi cụ thể này đối với hệ sinh thái địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orogeny".

Ý nghĩa của núi trong văn hóa và tâm linh

Mặc dù 'orogeny' là một thuật ngữ khoa học chuyên biệt, nhưng kết quả của quá trình này – những dãy núi hùng vĩ – lại có ý nghĩa văn hóa và tâm linh sâu sắc đối với nhân loại. Trong nhiều nền văn hóa trên thế giới, núi được coi là nơi linh thiêng, biểu tượng của sự vĩnh cửu, sức mạnh, thử thách và là nơi cư ngụ của các vị thần hay linh hồn (ví dụ: núi Olympus của Hy Lạp, núi Fuji của Nhật Bản hay núi Fan Si Pan ở Việt Nam). Chúng thường là nơi hành hương hoặc địa điểm tổ chức các nghi lễ quan trọng.

Sự thay đổi quan điểm về Trái Đất và thời gian địa chất

Việc nghiên cứu và hiểu biết về 'orogeny' đã đóng góp đáng kể vào sự thay đổi cách con người nhìn nhận về lịch sử và cơ chế hoạt động của Trái Đất. Nó giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về kiến tạo mảng, cấu trúc bên trong hành tinh và đặc biệt là khái niệm về thời gian địa chất kéo dài hàng triệu, hàng tỷ năm, thách thức các quan điểm truyền thống về tuổi của Trái Đất và sự hình thành các lục địa.