orogeny
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A process in which a section of the earth's crust is folded and deformed by lateral compression to form a mountain range.
Vietnamese Meaning
Một quá trình mà trong đó một phần vỏ trái đất bị uốn nếp và biến dạng bởi lực nén ngang để hình thành một dãy núi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Alpine orogeny created the Alps."
"Orogeny Alpine đã tạo ra dãy Alps."
-
"The Andean orogeny is responsible for the formation of the Andes mountains."
"Orogeny Andes chịu trách nhiệm cho sự hình thành của dãy núi Andes."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | orogenesis | Quá trình tạo núi (từ đồng nghĩa với orogeny) |
| Adjective | orogenic | Thuộc về sự tạo núi hoặc quá trình tạo núi; liên quan đến sự hình thành núi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'orogeny' chỉ quá trình hình thành núi do các lực kiến tạo bên trong Trái Đất, khác với sự hình thành núi do xói mòn (erosion) hoặc núi lửa (volcanism). Nó thường liên quan đến sự va chạm của các mảng kiến tạo.
Prepositions
Ví dụ: 'The orogeny occurred during the Paleozoic Era' (Orogeny xảy ra trong kỷ Paleozoi); 'The orogeny of the Himalayas' (Orogeny của dãy Himalaya). 'During' chỉ thời gian xảy ra orogeny. 'Of' chỉ sự sở hữu hoặc liên quan giữa orogeny và một khu vực địa lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major orogeny (quá trình tạo núi chính/lớn)
-
Himalayan Himalayan orogeny (quá trình tạo núi Himalaya)
-
ancient ancient orogeny (quá trình tạo núi cổ đại)
-
belt orogeny belt (vành đai tạo núi)
-
period period of orogeny (thời kỳ tạo núi)
-
undergoes a region undergoes orogeny (một khu vực trải qua quá trình tạo núi)
Idioms
-
orogenic cycle
chu trình tạo núi (một chuỗi các sự kiện địa chất lặp lại dẫn đến sự hình thành và xói mòn núi)
"The Variscan orogeny represents a significant orogenic cycle in European geology."
(Quá trình tạo núi Variscan đại diện cho một chu trình tạo núi quan trọng trong địa chất châu Âu.)
-
continental collision orogeny
quá trình tạo núi do va chạm lục địa (quá trình hình thành núi khi hai mảng lục địa va chạm)
"The Himalayas are a classic example of continental collision orogeny."
(Dãy Himalaya là một ví dụ điển hình của quá trình tạo núi do va chạm giữa các lục địa.)
-
phases of orogeny
các giai đoạn của quá trình tạo núi (các bước hoặc thời kỳ riêng biệt trong quá trình hình thành núi)
"Geologists identify several distinct phases of orogeny within a mountain range's history."
(Các nhà địa chất xác định một số giai đoạn tạo núi riêng biệt trong lịch sử của một dãy núi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
orogeny
nounMột quá trình mà trong đó một phần vỏ trái đất bị uốn nếp và biến dạng bởi lực nén ngang để hình thành một dãy núi.
"The Alpine orogeny created the Alps."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This orogeny shaped the landscape, creating vast mountain ranges. |
Sự tạo núi này đã định hình cảnh quan, tạo ra những dãy núi rộng lớn. |
| Phủ định | That orogenic event was not the sole factor in the formation of the Alps; other geological processes also played a role. |
Sự kiện tạo núi đó không phải là yếu tố duy nhất trong sự hình thành của dãy Alps; các quá trình địa chất khác cũng đóng một vai trò. |
| Nghi vấn | Did anyone study the effects of this particular orogeny on the local ecosystem? |
Có ai đã nghiên cứu những ảnh hưởng của sự tạo núi cụ thể này đối với hệ sinh thái địa phương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orogeny".
