faulting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action or process of a geological fault occurring; the process of displacement of rock masses along a fault line.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình xảy ra đứt gãy địa chất; quá trình dịch chuyển các khối đá dọc theo một đường đứt gãy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The faulting in this region has created several geological features."
"Quá trình đứt gãy ở khu vực này đã tạo ra một số đặc điểm địa chất."
-
"Evidence of recent faulting can be seen in the exposed rock layers."
"Bằng chứng về sự đứt gãy gần đây có thể được nhìn thấy trong các lớp đá lộ thiên."
-
"The engineer considered the possibility of faulting when designing the bridge."
"Kỹ sư đã xem xét khả năng xảy ra đứt gãy khi thiết kế cây cầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fault | Lỗi, khuyết điểm, sự thiếu sót |
| Verb | fault | Chỉ trích, chê bai, quy trách nhiệm |
| Adjective | faulty | Có lỗi, hỏng hóc, không hoàn hảo |
| Adjective | faultless | Hoàn hảo, không có lỗi, không chê vào đâu được |
| Noun | faultfinder | Người hay bắt bẻ, người hay tìm lỗi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả quá trình hình thành hoặc sự hiện diện của các đứt gãy địa chất. Nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra hoặc kết quả của hành động đó. Khác với 'fault' (động từ nguyên thể), 'faulting' tập trung vào quá trình liên tục.
Prepositions
'faulting in' dùng để chỉ vị trí hoặc môi trường mà quá trình đứt gãy xảy ra. Ví dụ: 'Faulting in this area...' ('faulting due to' dùng để chỉ nguyên nhân gây ra đứt gãy. Ví dụ: 'Faulting due to tectonic activity...'
Collocations (Từ đi kèm)
-
active active faulting (Đứt gãy đang hoạt động)
-
normal normal faulting (Đứt gãy thuận)
-
reverse reverse faulting (Đứt gãy nghịch)
-
strike-slip strike-slip faulting (Đứt gãy trượt ngang)
-
constantly constantly faulting others (Liên tục chỉ trích người khác)
-
always always faulting someone (Luôn luôn chê bai ai đó)
-
blame and blame and faulting (Đổ lỗi và chỉ trích)
Idioms
-
There's no faulting [someone/something]
Không thể chê trách được [ai/cái gì]; không có gì đáng chê bai.
"There's no faulting his effort; he worked hard."
(Không thể chê trách nỗ lực của anh ấy; anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ.)
-
It's not about faulting anyone
Vấn đề không phải là đổ lỗi cho ai cả.
"It's not about faulting anyone, but rather learning from our mistakes."
(Vấn đề không phải là đổ lỗi cho ai, mà là học hỏi từ những sai lầm của chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
faulting
Động từ (dạng V-ing, danh động từ)Hành động hoặc quá trình xảy ra đứt gãy địa chất; quá trình dịch chuyển các khối đá dọc theo một đường đứt gãy.
"The faulting in this region has created several geological features."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faulting".
