(Top Banner Ad)
mountain-building
C1
Danh từ C1 Địa chất học

mountain-building

Nghĩa tiếng Việt

sự tạo núi quá trình tạo núi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or processes by which mountains are formed.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc các quá trình mà qua đó núi được hình thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Himalayan mountain-building event is a classic example of continental collision."

    "Sự kiện tạo núi Himalaya là một ví dụ điển hình về sự va chạm lục địa."

  • "Ongoing mountain-building continues to shape the landscape of the region."

    "Quá trình tạo núi đang diễn ra tiếp tục định hình cảnh quan của khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mountain núi
Noun build dáng người, cấu trúc
Noun building tòa nhà, sự xây dựng
Noun builder thợ xây, nhà thầu
Verb build xây dựng, kiến tạo
Verb rebuild xây dựng lại, tái thiết
Adjective mountainous có nhiều núi, thuộc về núi
Adjective built được xây dựng, có cấu trúc tốt (dáng người)

Synonyms

orogenesis (sự tạo núi)mountain formation (sự hình thành núi)

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mons, montis
Vulgar Latin
montanea
Old French
montaigne
English
mountain
Old English
bold (dwelling)
Old English
byldan (to build)
English
mountain-building (compound)

Sự hình thành của từ 'mountain-building'

Từ 'mountain-building' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong địa chất học, kết hợp hai từ 'mountain' (núi) và 'building' (sự xây dựng). 'Mountain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mons' (núi), qua tiếng Pháp cổ. Trong khi đó, 'building' xuất phát từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'xây dựng' hoặc 'tạo ra'. Khi ghép lại, nó mô tả quá trình địa chất khổng lồ tạo ra các dãy núi.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh địa chất học, mô tả các lực kiến tạo và quá trình địa chất tạo ra các dãy núi. Nó bao gồm các hiện tượng như uốn nếp, đứt gãy, nâng lên và phun trào núi lửa.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + mountain-building
  • process process of mountain-building
    (quá trình kiến tạo núi)
  • era era of mountain-building
    (kỷ nguyên kiến tạo núi)
  • phases phases of mountain-building
    (các pha kiến tạo núi)
Adjective + mountain-building
  • active active mountain-building
    (kiến tạo núi đang diễn ra)
  • intense intense mountain-building
    (kiến tạo núi mạnh mẽ)
  • major major mountain-building
    (kiến tạo núi quy mô lớn)
Verb + mountain-building
  • study study mountain-building
    (nghiên cứu kiến tạo núi)
  • understand understand mountain-building
    (hiểu về kiến tạo núi)

Idioms

  • the process of mountain-building

    quá trình địa chất tạo ra các dãy núi

    "Geologists study the process of mountain-building to understand plate tectonics."

    (Các nhà địa chất nghiên cứu quá trình kiến tạo núi để hiểu về kiến tạo mảng.)

  • mountain-building forces

    các lực địa chất gây ra sự hình thành núi

    "The Himalayas were formed by immense mountain-building forces."

    (Dãy Himalaya được hình thành bởi các lực kiến tạo núi khổng lồ.)

  • a major mountain-building event

    một sự kiện địa chất quy mô lớn tạo ra các dãy núi

    "The formation of the Andes was a major mountain-building event."

    (Sự hình thành dãy Andes là một sự kiện kiến tạo núi lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mountain-building

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc các quá trình mà qua đó núi được hình thành.

"The Himalayan mountain-building event is a classic example of continental collision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mountain-building".

Sự vĩ đại và trường tồn của núi

Mặc dù 'mountain-building' là một quá trình địa chất chậm chạp và phức tạp, nhưng kết quả của nó – những ngọn núi hùng vĩ – lại thường được coi là biểu tượng của sự vĩnh cửu, sức mạnh và thử thách trong nhiều nền văn hóa. Chúng truyền cảm hứng cho nghệ thuật, văn học và các câu chuyện thần thoại.

Núi và hành trình khám phá Trái Đất

Việc nghiên cứu các dãy núi và quá trình 'mountain-building' đã đóng góp đáng kể vào sự hiểu biết của con người về địa chất Trái Đất, đặc biệt là lý thuyết kiến tạo mảng. Điều này làm thay đổi cách chúng ta nhìn nhận hành tinh của mình, từ một vật thể tĩnh sang một hệ thống luôn biến đổi và năng động.