mountain-building
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or processes by which mountains are formed.
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc các quá trình mà qua đó núi được hình thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Himalayan mountain-building event is a classic example of continental collision."
"Sự kiện tạo núi Himalaya là một ví dụ điển hình về sự va chạm lục địa."
-
"Ongoing mountain-building continues to shape the landscape of the region."
"Quá trình tạo núi đang diễn ra tiếp tục định hình cảnh quan của khu vực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mountain | núi |
| Noun | build | dáng người, cấu trúc |
| Noun | building | tòa nhà, sự xây dựng |
| Noun | builder | thợ xây, nhà thầu |
| Verb | build | xây dựng, kiến tạo |
| Verb | rebuild | xây dựng lại, tái thiết |
| Adjective | mountainous | có nhiều núi, thuộc về núi |
| Adjective | built | được xây dựng, có cấu trúc tốt (dáng người) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh địa chất học, mô tả các lực kiến tạo và quá trình địa chất tạo ra các dãy núi. Nó bao gồm các hiện tượng như uốn nếp, đứt gãy, nâng lên và phun trào núi lửa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
process process of mountain-building (quá trình kiến tạo núi)
-
era era of mountain-building (kỷ nguyên kiến tạo núi)
-
phases phases of mountain-building (các pha kiến tạo núi)
-
active active mountain-building (kiến tạo núi đang diễn ra)
-
intense intense mountain-building (kiến tạo núi mạnh mẽ)
-
major major mountain-building (kiến tạo núi quy mô lớn)
-
study study mountain-building (nghiên cứu kiến tạo núi)
-
understand understand mountain-building (hiểu về kiến tạo núi)
Idioms
-
the process of mountain-building
quá trình địa chất tạo ra các dãy núi
"Geologists study the process of mountain-building to understand plate tectonics."
(Các nhà địa chất nghiên cứu quá trình kiến tạo núi để hiểu về kiến tạo mảng.)
-
mountain-building forces
các lực địa chất gây ra sự hình thành núi
"The Himalayas were formed by immense mountain-building forces."
(Dãy Himalaya được hình thành bởi các lực kiến tạo núi khổng lồ.)
-
a major mountain-building event
một sự kiện địa chất quy mô lớn tạo ra các dãy núi
"The formation of the Andes was a major mountain-building event."
(Sự hình thành dãy Andes là một sự kiện kiến tạo núi lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mountain-building
Danh từQuá trình hoặc các quá trình mà qua đó núi được hình thành.
"The Himalayan mountain-building event is a classic example of continental collision."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mountain-building".
