(Top Banner Ad)
oscillate
C1
Động từ C1 Vật lý, Kỹ thuật, Toán học (ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực)

oscillate

UK: /ˈɒsɪleɪt/ • US: /ˈɑːsɪleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

dao động lắc lư biến động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move or swing back and forth at a regular speed.

Vietnamese Meaning

Dao động, đu đưa, lắc lư qua lại một cách đều đặn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The needle on the dial oscillated wildly."

    "Kim trên mặt đồng hồ dao động dữ dội."

  • "Stock prices often oscillate during periods of economic uncertainty."

    "Giá cổ phiếu thường dao động trong thời kỳ kinh tế bất ổn."

  • "The pendulum of the clock oscillated back and forth."

    "Con lắc đồng hồ dao động qua lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb oscillate dao động, lắc lư, lung lay (về mặt vật lý hoặc trừu tượng)
Noun oscillation sự dao động, sự lắc lư
Adjective oscillatory có tính chất dao động, dao động
Noun oscillator bộ tạo dao động, máy dao động (trong vật lý, điện tử)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Toán học (ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oscillare
English
oscillate

Gốc từ Latinh và hình ảnh chiếc mặt nạ treo

Từ 'oscillate' có nguồn gốc từ động từ Latinh 'oscillare', có nghĩa là 'đu đưa, lắc lư'. Một số nhà nghiên cứu cho rằng nó có thể liên quan đến từ 'oscillum', dùng để chỉ một chiếc mặt nạ nhỏ của thần Bacchus được treo trên cây nho và đu đưa theo gió trong các lễ hội cổ đại. Hình ảnh chiếc mặt nạ đung đưa chính là nguồn cảm hứng cho nghĩa 'dao động' của từ này.

Usage Note

Từ 'oscillate' thường được dùng để mô tả sự chuyển động qua lại của một vật thể, hoặc sự biến đổi qua lại của một đại lượng. Nó mang tính kỹ thuật và chính xác hơn so với các từ như 'swing' hay 'sway'.

Prepositions

between around

oscillate between A and B: dao động giữa A và B (ví dụ: giá cả dao động giữa 10$ và 20$).
oscillate around a point/value: dao động quanh một điểm/giá trị (ví dụ: nhiệt độ dao động quanh 25 độ C).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + oscillate
  • tend to tend to oscillate
    (có xu hướng dao động)
  • continue to continue to oscillate
    (tiếp tục dao động)
  • begin to begin to oscillate
    (bắt đầu dao động)
Adverb + oscillate
  • constantly constantly oscillate
    (dao động liên tục, không ngừng)
  • wildly wildly oscillate
    (dao động dữ dội, thất thường)
  • rapidly rapidly oscillate
    (dao động nhanh chóng)
Oscillate + Preposition
  • between oscillate between A and B
    (dao động/lưỡng lự giữa A và B)
  • around oscillate around a point
    (dao động quanh một điểm/mức độ)
  • back and forth oscillate back and forth
    (dao động qua lại)
Noun (subject) + oscillate
  • prices prices oscillate
    (giá cả dao động)
  • moods moods oscillate
    (tâm trạng dao động)
  • a pendulum a pendulum oscillates
    (con lắc dao động)

Idioms

  • oscillate between two extremes

    dao động giữa hai thái cực (ý kiến, cảm xúc, v.v.)

    "Her opinions often oscillate between two extremes, making it hard to predict her decisions."

    (Ý kiến của cô ấy thường dao động giữa hai thái cực, khiến khó mà đoán được quyết định của cô ấy.)

  • oscillate back and forth

    dao động qua lại, lưỡng lự (thường chỉ sự không quyết đoán hoặc thay đổi liên tục)

    "The debate continues to oscillate back and forth without a clear resolution."

    (Cuộc tranh luận vẫn tiếp tục dao động qua lại mà không có một giải pháp rõ ràng.)

  • oscillate wildly

    dao động một cách dữ dội/khó kiểm soát (thường dùng cho thị trường, chỉ số)

    "The stock market began to oscillate wildly after the unexpected news."

    (Thị trường chứng khoán bắt đầu dao động mạnh (khó kiểm soát) sau tin tức bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oscillate

Động từ
Lật mặt

Dao động, đu đưa, lắc lư qua lại một cách đều đặn.

"The needle on the dial oscillated wildly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company's profits oscillate wildly makes investors nervous.
Việc lợi nhuận của công ty dao động mạnh khiến các nhà đầu tư lo lắng.
Phủ định
It is not true that the pendulum will oscillate forever without external force.
Không đúng sự thật rằng con lắc sẽ dao động mãi mãi mà không có lực bên ngoài.
Nghi vấn
Whether the needle will oscillate around the correct value is what the technicians are testing.
Liệu kim có dao động xung quanh giá trị chính xác hay không là điều các kỹ thuật viên đang kiểm tra.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists enjoy observing the oscillation of a pendulum.
Các nhà khoa học thích quan sát sự dao động của một con lắc.
Phủ định
I don't mind oscillating between different opinions before making a decision.
Tôi không ngại dao động giữa các ý kiến khác nhau trước khi đưa ra quyết định.
Nghi vấn
Is considering the oscillatory behavior of a system crucial for engineers?
Có phải việc xem xét hành vi dao động của một hệ thống là rất quan trọng đối với các kỹ sư không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oscillate the fan speed to find the perfect breeze.
Hãy điều chỉnh tốc độ quạt để tìm làn gió hoàn hảo.
Phủ định
Don't let the pendulum oscillate wildly; keep it controlled.
Đừng để con lắc dao động quá mạnh; hãy giữ cho nó được kiểm soát.
Nghi vấn
Do oscillate the frequency to calibrate the device.
Hãy dao động tần số để hiệu chỉnh thiết bị.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pendulum oscillated rhythmically.
Con lắc dao động nhịp nhàng.
Phủ định
Why didn't the needle oscillate when the current was applied?
Tại sao kim không dao động khi dòng điện được áp vào?
Nghi vấn
What causes the stock prices to oscillate so wildly?
Điều gì khiến giá cổ phiếu dao động dữ dội như vậy?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pendulum will be oscillating back and forth for hours.
Con lắc sẽ dao động qua lại trong nhiều giờ.
Phủ định
The needle on the gauge won't be oscillating wildly anymore after the repair.
Kim trên đồng hồ đo sẽ không còn dao động mạnh sau khi sửa chữa.
Nghi vấn
Will the value of the stock be oscillating dramatically next week?
Liệu giá trị cổ phiếu có dao động mạnh vào tuần tới không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The needle on the seismograph had been oscillating wildly before the major earthquake hit.
Kim trên máy đo địa chấn đã dao động dữ dội trước khi trận động đất lớn xảy ra.
Phủ định
The stock price hadn't been oscillating as much as the analysts had predicted before the market crash.
Giá cổ phiếu đã không dao động nhiều như các nhà phân tích dự đoán trước khi thị trường sụp đổ.
Nghi vấn
Had the pendulum been oscillating regularly before the clock stopped?
Con lắc đã dao động đều đặn trước khi đồng hồ dừng lại phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pendulum's oscillation was mesmerizing to watch.
Sự dao động của con lắc thật mê hoặc khi xem.
Phủ định
The device's oscillatory motion wasn't consistent enough for reliable measurements.
Chuyển động dao động của thiết bị không đủ ổn định để đo lường đáng tin cậy.
Nghi vấn
Is the company's oscillating strategy proving successful in the market?
Liệu chiến lược dao động của công ty có đang chứng tỏ thành công trên thị trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oscillate".

Dao động trong Khoa học và Kỹ thuật

'Oscillate' là một thuật ngữ cơ bản và quan trọng trong vật lý, kỹ thuật, và nhiều lĩnh vực khoa học khác. Nó mô tả chuyển động lặp đi lặp lại hoặc sự thay đổi giữa hai trạng thái. Các ví dụ điển hình bao gồm sự dao động của con lắc đồng hồ, sóng âm thanh, sóng ánh sáng, hay dòng điện xoay chiều trong các mạch điện tử. Hiểu về dao động là nền tảng để phát triển nhiều công nghệ hiện đại.

Biến động trong Tâm lý và Kinh tế

Ngoài ý nghĩa vật lý, 'oscillate' còn được sử dụng rộng rãi để mô tả sự biến động trong các khía cạnh phi vật lý như tâm lý con người, kinh tế và chính trị. Ví dụ, tâm trạng của một người có thể 'oscillate' giữa vui và buồn, hoặc giá cả trên thị trường chứng khoán có thể 'oscillate' lên xuống. Từ này giúp diễn tả sự không ổn định, thiếu nhất quán hoặc sự thay đổi liên tục trong các hệ thống phức tạp của đời sống xã hội và kinh tế.