(Top Banner Ad)
ossify
C1
Động từ C1 Y học, Sinh học, Nghĩa bóng

ossify

UK: /ˈɒsɪfaɪ/ • US: /ˈɑːsɪfaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

hóa xương trở nên cứng nhắc đông cứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To turn into bone or bony tissue.

Vietnamese Meaning

Hóa xương, biến thành xương hoặc mô xương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As we age, our beliefs can ossify, making us resistant to new ideas."

    "Khi chúng ta già đi, niềm tin của chúng ta có thể trở nên cứng nhắc, khiến chúng ta khó tiếp thu những ý tưởng mới."

  • "The old traditions had ossified into meaningless rituals."

    "Những truyền thống cũ đã trở nên cứng nhắc thành những nghi lễ vô nghĩa."

  • "The cartilage in his knee began to ossify."

    "Sụn ở đầu gối của anh ấy bắt đầu hóa xương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ossify hóa xương; làm cho cứng nhắc, khó thay đổi
Noun ossification sự hóa xương; sự cứng nhắc hóa, sự bất biến
Adjective ossified đã hóa xương; cứng nhắc, bảo thủ, không thay đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học, Nghĩa bóng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ossificāre
Old French
ossifier
English
ossify

Nguồn gốc 'xương' của Ossify

Từ 'ossify' có gốc rễ từ tiếng Latin 'os', nghĩa là 'xương'. Khi kết hợp với hậu tố '-fy' (có nghĩa là 'làm cho', 'biến thành'), nó mang ý nghĩa 'biến thành xương' hoặc 'cứng lại như xương'. Ban đầu, thuật ngữ này được dùng trong y học để mô tả quá trình hóa xương. Tuy nhiên, theo thời gian, 'ossify' được sử dụng rộng rãi hơn trong nghĩa bóng để chỉ bất kỳ quá trình nào trở nên cứng nhắc, thiếu linh hoạt hoặc không còn khả năng thay đổi.

Usage Note

Thường được dùng trong y học để mô tả quá trình xương hóa, hoặc trong nghĩa bóng để chỉ sự trở nên cứng nhắc, không linh hoạt trong suy nghĩ hoặc hành động. So sánh với 'calcify' (vôi hóa), 'ossify' thiên về sự thay đổi cấu trúc thành xương, trong khi 'calcify' là sự tích tụ canxi.

Prepositions

into

'Ossify into' mô tả quá trình chuyển đổi thành trạng thái cứng nhắc hoặc thành xương. Ví dụ: 'The cartilage ossified into bone' (Sụn đã hóa thành xương).

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ (Subject) + ossify
  • ideas ideas ossify
    (các ý tưởng trở nên cứng nhắc/lỗi thời)
  • institutions institutions ossify
    (các thể chế trở nên cứng nhắc)
  • society society ossifies
    (xã hội trở nên cứng nhắc)
  • attitudes attitudes ossify
    (thái độ trở nên cứng nhắc)
  • cartilage cartilage ossifies
    (sụn hóa xương)
Trạng từ (Adverb) + ossify
  • slowly slowly ossify
    (từ từ cứng lại/hóa xương/trở nên cứng nhắc)
  • gradually gradually ossify
    (dần dần cứng lại/hóa xương/trở nên cứng nhắc)
  • rapidly rapidly ossify
    (nhanh chóng cứng lại/hóa xương/trở nên cứng nhắc)
  • completely completely ossify
    (hoàn toàn cứng lại/hóa xương/trở nên cứng nhắc)

Idioms

  • ossify into something

    trở nên cứng nhắc, không linh hoạt và biến thành một cái gì đó (thường mang nghĩa tiêu cực)

    "Without new leadership, the organization might ossify into a rigid bureaucracy."

    (Nếu không có lãnh đạo mới, tổ chức có thể cứng nhắc hóa thành một bộ máy quan liêu cứng nhắc.)

  • allow/let ideas ossify

    để cho các ý tưởng trở nên cũ kỹ, lỗi thời và thiếu linh hoạt

    "We must encourage innovation and not allow our ideas to ossify."

    (Chúng ta phải khuyến khích sự đổi mới và không để các ý tưởng của mình trở nên lỗi thời và cứng nhắc.)

  • danger of ossifying

    nguy cơ trở nên cứng nhắc, thiếu linh hoạt hoặc không còn khả năng thích nghi

    "Many fear the political system is in danger of ossifying, unable to adapt to modern challenges."

    (Nhiều người lo sợ hệ thống chính trị đang đứng trước nguy cơ trở nên cứng nhắc, không thể thích ứng với những thách thức hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ossify

Động từ
Lật mặt

Hóa xương, biến thành xương hoặc mô xương.

"As we age, our beliefs can ossify, making us resistant to new ideas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The political climate began to ossify: dissenting voices were silenced, and rigid ideologies prevailed.
Bầu không khí chính trị bắt đầu trở nên cứng nhắc: những tiếng nói bất đồng bị bóp nghẹt, và các hệ tư tưởng cứng nhắc chiếm ưu thế.
Phủ định
Her beliefs didn't ossify over time: she remained open to new ideas and experiences.
Những niềm tin của cô ấy không trở nên cứng nhắc theo thời gian: cô ấy vẫn cởi mở với những ý tưởng và trải nghiệm mới.
Nghi vấn
Did the organization's structure ossify after years of success: were innovative ideas stifled by bureaucracy?
Cấu trúc của tổ chức có trở nên cứng nhắc sau nhiều năm thành công không: những ý tưởng sáng tạo có bị kìm hãm bởi bộ máy quan liêu không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bureaucracy will ossify if we don't reform it, won't it?
Bộ máy quan liêu sẽ trở nên trì trệ nếu chúng ta không cải cách nó, phải không?
Phủ định
His opinions haven't ossified over the years, have they?
Những ý kiến của anh ấy đã không trở nên bảo thủ theo năm tháng, phải không?
Nghi vấn
The old traditions are ossified, aren't they?
Những truyền thống cũ đã trở nên lỗi thời, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to ossify its procedures if it doesn't adapt to the changing market.
Công ty sẽ làm cứng nhắc các quy trình của mình nếu nó không thích nghi với thị trường đang thay đổi.
Phủ định
The government is not going to allow these rigid social structures to ossify further.
Chính phủ sẽ không cho phép các cấu trúc xã hội cứng nhắc này trở nên cứng nhắc hơn nữa.
Nghi vấn
Are they going to let their beliefs ossify into unchangeable dogma?
Họ có để những niềm tin của mình trở thành những giáo điều không thể thay đổi không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new law is implemented, bureaucratic processes will have ossified, making reform difficult.
Vào thời điểm luật mới được thực thi, các quy trình quan liêu sẽ trở nên cứng nhắc, gây khó khăn cho việc cải cách.
Phủ định
The organization won't have ossified its procedures even after five years of operation, remaining flexible and adaptable.
Tổ chức sẽ không làm cứng nhắc các thủ tục của mình ngay cả sau năm năm hoạt động, vẫn giữ được sự linh hoạt và khả năng thích ứng.
Nghi vấn
Will the company have ossified its values by prioritizing profits over ethics?
Liệu công ty có làm cứng nhắc các giá trị của mình bằng cách ưu tiên lợi nhuận hơn đạo đức không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization is ossifying its procedures, making them rigid and outdated.
Tổ chức đang làm cứng nhắc các thủ tục của mình, khiến chúng trở nên cứng nhắc và lỗi thời.
Phủ định
The artist isn't ossifying his style; he's constantly experimenting with new techniques.
Người nghệ sĩ không làm cứng nhắc phong cách của mình; anh ấy liên tục thử nghiệm các kỹ thuật mới.
Nghi vấn
Is society ossifying its views on tradition, refusing to adapt to modern values?
Xã hội có đang làm cứng nhắc quan điểm của mình về truyền thống, từ chối thích nghi với các giá trị hiện đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ossify".

Sự Trì Trệ trong Tổ chức và Xã hội

Trong bối cảnh phương Tây, 'ossify' thường được sử dụng như một phép ẩn dụ mang hàm ý tiêu cực để mô tả các tổ chức, hệ thống xã hội, hoặc thậm chí là tư tưởng trở nên quá cứng nhắc, thiếu linh hoạt và kháng cự lại sự thay đổi. Điều này thường được xem là một yếu tố cản trở sự phát triển, dẫn đến sự trì trệ và mất khả năng thích ứng với môi trường hoặc điều kiện mới. Nó đối lập với các giá trị như đổi mới, linh hoạt và tiến bộ, vốn được đánh giá cao trong nhiều xã hội hiện đại.

Liên hệ với Quá trình Lão hóa và Quan điểm

Mặc dù 'ossify' có nguồn gốc từ quá trình sinh học (hóa xương), nghĩa bóng của nó cũng có thể được liên hệ với quá trình lão hóa, khi một người hoặc một nhóm người trở nên ít cởi mở hơn, khó thay đổi thói quen, niềm tin và quan điểm đã định hình từ lâu. Sự 'cứng nhắc' này có thể khiến họ khó tiếp thu cái mới hoặc thích nghi với các xu hướng hiện đại, mặc dù đây không phải là một quy luật tuyệt đối mà là một khuynh hướng có thể xảy ra khi thiếu đi sự chủ động duy trì tính linh hoạt trong tư duy.