(Top Banner Ad)
ostensible
C1
adjective C1 Chung

ostensible

UK: /ɒˈsten.sə.bəl/ • US: /ɑːˈsten.sə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

có vẻ là bề ngoài được cho là
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

appearing or claiming to be one thing when it is really something else

Vietnamese Meaning

có vẻ là, được cho là, bề ngoài là (nhưng có thể không đúng như vậy)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ostensible reason for his visit was to see his parents."

    "Lý do bề ngoài cho chuyến thăm của anh ấy là đến thăm bố mẹ."

  • "Her ostensible wealth hid a life of debt."

    "Sự giàu có bề ngoài của cô ấy che giấu một cuộc sống nợ nần."

  • "The ostensible purpose of the meeting was to discuss sales figures."

    "Mục đích được cho là của cuộc họp là để thảo luận về số liệu bán hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb ostensibly Bề ngoài, ra vẻ là, dường như là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ostendere
Latin
ostensibilis
Middle French
ostensible
English
ostensible

Nguồn gốc La-tinh của từ 'Ostensible'

'Ostensible' bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'ostendere', có nghĩa là 'trình bày' hoặc 'phô bày'. Từ này đã phát triển thành 'ostensibilis' (có thể trình bày được), rồi qua tiếng Pháp trung cổ, cuối cùng trở thành 'ostensible' trong tiếng Anh hiện đại. Ban đầu, nó chỉ đơn thuần mô tả thứ gì đó có thể được thể hiện ra, nhưng theo thời gian, nó mang thêm sắc thái về một sự thể hiện 'bề ngoài', có thể không phản ánh sự thật bên trong.

Usage Note

Từ 'ostensible' thường được dùng để chỉ một lý do, mục đích, hoặc sự thật nào đó được tuyên bố hoặc thể hiện ra bên ngoài, nhưng có thể không phải là lý do, mục đích, hoặc sự thật thực sự. Nó ngụ ý một sự nghi ngờ hoặc hoài nghi về tính xác thực của điều đó. Khác với 'apparent' (rõ ràng, hiển nhiên) là chỉ điều gì đó dễ thấy và thường là đúng, 'ostensible' nhấn mạnh vào sự giả tạo hoặc khả năng che giấu sự thật.

Prepositions

for

'Ostensible for' được sử dụng để chỉ ra mục đích hoặc lý do được tuyên bố cho một hành động hoặc tình huống nào đó. Ví dụ: 'The ostensible reason for his absence was illness.' (Lý do được cho là cho sự vắng mặt của anh ấy là bệnh tật.)

Collocations (Từ đi kèm)

Ostensible + Danh từ
  • reason an ostensible reason
    (một lý do bề ngoài (có thể không phải thật))
  • purpose the ostensible purpose
    (mục đích bề ngoài)
  • motive his ostensible motive
    (động cơ bề ngoài của anh ta)
  • aim an ostensible aim
    (một mục tiêu bề ngoài)
  • cause the ostensible cause
    (nguyên nhân bề ngoài)
  • leader an ostensible leader
    (một nhà lãnh đạo trên danh nghĩa/bề ngoài)
  • plan an ostensible plan
    (một kế hoạch bề ngoài)

Idioms

  • under the ostensible guise of

    dưới vỏ bọc/lốt bề ngoài của...

    "The donation was made under the ostensible guise of charity, but it was really to gain political influence."

    (Khoản quyên góp được thực hiện dưới vỏ bọc từ thiện, nhưng thực chất là để giành ảnh hưởng chính trị.)

  • for ostensible reasons/purposes

    vì những lý do/mục đích bề ngoài (không phải thật)

    "He refused the offer for ostensible reasons, but his true motive was fear of failure."

    (Anh ấy từ chối lời đề nghị vì những lý do bề ngoài, nhưng động cơ thực sự là sợ thất bại.)

  • an ostensible explanation/excuse

    một lời giải thích/lý do bào chữa bề ngoài

    "The company gave an ostensible explanation for the delay, but customers suspected other problems."

    (Công ty đưa ra một lời giải thích bề ngoài cho sự chậm trễ, nhưng khách hàng nghi ngờ có những vấn đề khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ostensible

adjective
Lật mặt

có vẻ là, được cho là, bề ngoài là (nhưng có thể không đúng như vậy)

"The ostensible reason for his visit was to see his parents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ostensible reason for his dismissal was poor performance, but the real reason was never revealed.
Lý do hiển nhiên cho việc sa thải anh ta là do hiệu suất kém, nhưng lý do thực sự không bao giờ được tiết lộ.
Phủ định
The meeting's ostensibly important agenda was not being addressed, as everyone was busy with other urgent matters.
Chương trình nghị sự có vẻ quan trọng của cuộc họp đã không được giải quyết, vì mọi người đều bận rộn với các vấn đề khẩn cấp khác.
Nghi vấn
Was the ostensible purpose of the project being achieved, or were there underlying motives?
Mục đích có vẻ rõ ràng của dự án có đang được hoàn thành hay có những động cơ tiềm ẩn nào khác không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ostensible reason for his absence was illness, but I suspect he was just tired.
Lý do rõ ràng cho sự vắng mặt của anh ấy là bệnh, nhưng tôi nghi ngờ anh ấy chỉ mệt mỏi.
Phủ định
The ostensible purpose of the meeting wasn't the real reason we were gathered.
Mục đích bề ngoài của cuộc họp không phải là lý do thực sự chúng tôi tập trung lại.
Nghi vấn
Is her ostensible enthusiasm for the project genuine, or is she just trying to impress the boss?
Sự nhiệt tình thấy rõ của cô ấy dành cho dự án là thật, hay cô ấy chỉ đang cố gắng gây ấn tượng với sếp?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her ostensible reason for being late was a flat tire.
Lý do bề ngoài cô ấy đưa ra cho việc đến muộn là do bị xịt lốp.
Phủ định
Wasn't his ostensible kindness just a way to manipulate us?
Chẳng phải sự tử tế có vẻ ngoài của anh ta chỉ là một cách để thao túng chúng ta sao?
Nghi vấn
Is their ostensible friendship masking a deeper rivalry?
Liệu tình bạn có vẻ ngoài của họ có che giấu một sự ganh đua sâu sắc hơn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, the ostensible reason for his resignation will have become irrelevant.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, lý do có vẻ là thật cho việc từ chức của anh ấy sẽ trở nên không còn liên quan.
Phủ định
By next week, the company won't have ostensibly addressed the concerns raised by the shareholders.
Đến tuần tới, công ty sẽ không có vẻ là đã giải quyết những lo ngại do các cổ đông đưa ra.
Nghi vấn
Will the government have ostensibly reduced unemployment by the end of the year?
Liệu chính phủ có vẻ là đã giảm tỷ lệ thất nghiệp vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ostensible".

Sự đối lập giữa bề ngoài và thực chất

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong triết học và văn học, khái niệm về sự đối lập giữa 'bề ngoài' (ostensible) và 'thực chất' là một chủ đề trung tâm. Từ 'ostensible' giúp người nói nhấn mạnh rằng một điều gì đó có vẻ đúng hoặc được tuyên bố là đúng, nhưng có thể không phải là sự thật ẩn giấu. Nó khuyến khích tư duy phản biện và không chấp nhận mọi thứ ở giá trị bề mặt.

Trong chính trị và truyền thông

Trong lĩnh vực chính trị và truyền thông, 'ostensible' thường được sử dụng để mô tả những lý do hoặc mục đích được công bố công khai, nhưng có thể che giấu một động cơ khác. Ví dụ, một chính sách có thể có 'mục đích bề ngoài' là cải thiện kinh tế, nhưng thực chất lại phục vụ lợi ích của một nhóm cụ thể. Việc nhận diện 'ostensible' giúp người nghe/đọc phân tích sâu hơn các thông điệp.