ostensibly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
apparently or purportedly, but perhaps not actually
Vietnamese Meaning
Có vẻ như, bề ngoài là, được cho là (nhưng có thể không phải vậy)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ostensibly, he went to the library to study, but really he was meeting a friend."
"Bề ngoài, anh ấy đến thư viện để học, nhưng thực ra anh ấy đang gặp một người bạn."
-
"The company ostensibly closed due to financial difficulties, but some suspect foul play."
"Công ty bề ngoài đóng cửa vì khó khăn tài chính, nhưng một số người nghi ngờ có sự gian lận."
-
"She ostensibly agreed with his plan, but her body language suggested otherwise."
"Cô ấy bề ngoài đồng ý với kế hoạch của anh ấy, nhưng ngôn ngữ cơ thể của cô ấy cho thấy điều ngược lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | ostensible | Có vẻ là, bề ngoài là; có thể trưng bày ra |
| Noun | ostensibility | Tính chất có vẻ là, sự trưng bày ra |
| Noun | ostension | Sự trưng bày, sự phô bày |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ostensibly' thường được dùng để chỉ một điều gì đó được tuyên bố hoặc thể hiện ra bên ngoài, nhưng có một sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn về tính xác thực hoặc động cơ thực sự đằng sau đó. Nó ngụ ý một sự khác biệt tiềm ẩn giữa vẻ bề ngoài và thực tế. So sánh với 'apparently' (rõ ràng), 'seemingly' (có vẻ như), nhưng 'ostensibly' mạnh hơn về sự nghi ngờ và có thể hàm ý sự giả tạo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
came He came ostensibly to help. (Bề ngoài anh ấy đến để giúp đỡ.)
-
designed The project was ostensibly designed to improve public services. (Dự án bề ngoài được thiết kế để cải thiện dịch vụ công.)
-
claimed They claimed it was ostensibly for safety reasons. (Họ tuyên bố bề ngoài là vì lý do an toàn.)
-
true The statement was ostensibly true. (Lời tuyên bố bề ngoài có vẻ đúng.)
-
different Their goals were ostensibly different. (Mục tiêu của họ bề ngoài khác nhau.)
-
innocent His actions were ostensibly innocent. (Hành động của anh ta bề ngoài vô tội.)
-
for The meeting was ostensibly for budget review. (Cuộc họp bề ngoài là để duyệt ngân sách.)
-
to She left ostensibly to get some air. (Cô ấy rời đi bề ngoài là để hít thở không khí.)
-
because They cancelled the event ostensibly because of bad weather. (Họ hủy sự kiện bề ngoài là vì thời tiết xấu.)
Idioms
-
ostensibly for the purpose of X
Bề ngoài là vì mục đích X, nhưng có thể có mục đích khác
"The charity event was ostensibly for the purpose of raising funds for children, but much of the money went to the organizers."
(Sự kiện từ thiện bề ngoài là nhằm mục đích gây quỹ cho trẻ em, nhưng phần lớn tiền lại chảy vào túi các nhà tổ chức.)
-
ostensibly to do something
Bề ngoài là để làm gì đó, ám chỉ có một lý do thật sự khác
"He went to the library ostensibly to study, but actually spent hours playing games on his laptop."
(Anh ấy đến thư viện bề ngoài là để học, nhưng thực ra lại dành hàng giờ để chơi game trên máy tính xách tay của mình.)
-
ostensibly because of something
Bề ngoài là do cái gì đó, nhưng có thể có nguyên nhân thật sự khác
"The company laid off staff ostensibly because of economic downturn, but many believed it was to cut costs before a merger."
(Công ty sa thải nhân viên bề ngoài là do suy thoái kinh tế, nhưng nhiều người tin rằng đó là để cắt giảm chi phí trước khi sáp nhập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ostensibly
Trạng từCó vẻ như, bề ngoài là, được cho là (nhưng có thể không phải vậy)
"Ostensibly, he went to the library to study, but really he was meeting a friend."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the investigation concludes, he will ostensibly have been working on the project for five years, but his actual contribution remains unclear. |
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, anh ta bề ngoài sẽ đã làm việc cho dự án này được năm năm, nhưng đóng góp thực tế của anh ta vẫn chưa rõ ràng. |
| Phủ định | By next year, the company won't ostensibly have been trying to improve its image; rather, they will have focused solely on increasing profits. |
Đến năm sau, công ty có lẽ sẽ không cố gắng cải thiện hình ảnh của mình; thay vào đó, họ sẽ chỉ tập trung vào việc tăng lợi nhuận. |
| Nghi vấn | Why will she ostensibly have been attending these meetings for so long, if she holds no real power to make decisions? |
Tại sao cô ấy có vẻ như đã tham dự những cuộc họp này quá lâu, nếu cô ấy không có quyền lực thực sự để đưa ra quyết định? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ostensibly".
