(Top Banner Ad)
ostensibly
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học, Logic

ostensibly

UK: /ɒˈstensɪbli/ • US: /ɑːˈstensəbli/

Nghĩa tiếng Việt

có vẻ là bề ngoài là dường như là trông có vẻ như
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

apparently or purportedly, but perhaps not actually

Vietnamese Meaning

Có vẻ như, bề ngoài là, được cho là (nhưng có thể không phải vậy)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ostensibly, he went to the library to study, but really he was meeting a friend."

    "Bề ngoài, anh ấy đến thư viện để học, nhưng thực ra anh ấy đang gặp một người bạn."

  • "The company ostensibly closed due to financial difficulties, but some suspect foul play."

    "Công ty bề ngoài đóng cửa vì khó khăn tài chính, nhưng một số người nghi ngờ có sự gian lận."

  • "She ostensibly agreed with his plan, but her body language suggested otherwise."

    "Cô ấy bề ngoài đồng ý với kế hoạch của anh ấy, nhưng ngôn ngữ cơ thể của cô ấy cho thấy điều ngược lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ostensible Có vẻ là, bề ngoài là; có thể trưng bày ra
Noun ostensibility Tính chất có vẻ là, sự trưng bày ra
Noun ostension Sự trưng bày, sự phô bày

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Logic

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ostendere
Latin
ostensibilis
English
ostensible
English
ostensibly

Nguồn gốc của 'Ostensibly'

Từ 'ostensibly' xuất phát từ 'ostensible' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'có vẻ là, bề ngoài là'. 'Ostensible' lại bắt nguồn từ 'ostensibilis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'có thể trưng bày, có thể nhìn thấy được'. Gốc xa hơn là từ 'ostendere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'trưng bày, trình bày', được tạo thành từ 'ob-' (hướng tới, ở phía trước) và 'tendere' (kéo dài, căng ra). Do đó, 'ostensibly' mang ý nghĩa 'bề ngoài như vậy, nhưng có thể không phải là sự thật'.

Usage Note

Từ 'ostensibly' thường được dùng để chỉ một điều gì đó được tuyên bố hoặc thể hiện ra bên ngoài, nhưng có một sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn về tính xác thực hoặc động cơ thực sự đằng sau đó. Nó ngụ ý một sự khác biệt tiềm ẩn giữa vẻ bề ngoài và thực tế. So sánh với 'apparently' (rõ ràng), 'seemingly' (có vẻ như), nhưng 'ostensibly' mạnh hơn về sự nghi ngờ và có thể hàm ý sự giả tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ / Cụm động từ + ostensibly
  • came He came ostensibly to help.
    (Bề ngoài anh ấy đến để giúp đỡ.)
  • designed The project was ostensibly designed to improve public services.
    (Dự án bề ngoài được thiết kế để cải thiện dịch vụ công.)
  • claimed They claimed it was ostensibly for safety reasons.
    (Họ tuyên bố bề ngoài là vì lý do an toàn.)
ostensibly + Tính từ / Trạng từ
  • true The statement was ostensibly true.
    (Lời tuyên bố bề ngoài có vẻ đúng.)
  • different Their goals were ostensibly different.
    (Mục tiêu của họ bề ngoài khác nhau.)
  • innocent His actions were ostensibly innocent.
    (Hành động của anh ta bề ngoài vô tội.)
ostensibly + Giới từ / Liên từ
  • for The meeting was ostensibly for budget review.
    (Cuộc họp bề ngoài là để duyệt ngân sách.)
  • to She left ostensibly to get some air.
    (Cô ấy rời đi bề ngoài là để hít thở không khí.)
  • because They cancelled the event ostensibly because of bad weather.
    (Họ hủy sự kiện bề ngoài là vì thời tiết xấu.)

Idioms

  • ostensibly for the purpose of X

    Bề ngoài là vì mục đích X, nhưng có thể có mục đích khác

    "The charity event was ostensibly for the purpose of raising funds for children, but much of the money went to the organizers."

    (Sự kiện từ thiện bề ngoài là nhằm mục đích gây quỹ cho trẻ em, nhưng phần lớn tiền lại chảy vào túi các nhà tổ chức.)

  • ostensibly to do something

    Bề ngoài là để làm gì đó, ám chỉ có một lý do thật sự khác

    "He went to the library ostensibly to study, but actually spent hours playing games on his laptop."

    (Anh ấy đến thư viện bề ngoài là để học, nhưng thực ra lại dành hàng giờ để chơi game trên máy tính xách tay của mình.)

  • ostensibly because of something

    Bề ngoài là do cái gì đó, nhưng có thể có nguyên nhân thật sự khác

    "The company laid off staff ostensibly because of economic downturn, but many believed it was to cut costs before a merger."

    (Công ty sa thải nhân viên bề ngoài là do suy thoái kinh tế, nhưng nhiều người tin rằng đó là để cắt giảm chi phí trước khi sáp nhập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ostensibly

Trạng từ
Lật mặt

Có vẻ như, bề ngoài là, được cho là (nhưng có thể không phải vậy)

"Ostensibly, he went to the library to study, but really he was meeting a friend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, he will ostensibly have been working on the project for five years, but his actual contribution remains unclear.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, anh ta bề ngoài sẽ đã làm việc cho dự án này được năm năm, nhưng đóng góp thực tế của anh ta vẫn chưa rõ ràng.
Phủ định
By next year, the company won't ostensibly have been trying to improve its image; rather, they will have focused solely on increasing profits.
Đến năm sau, công ty có lẽ sẽ không cố gắng cải thiện hình ảnh của mình; thay vào đó, họ sẽ chỉ tập trung vào việc tăng lợi nhuận.
Nghi vấn
Why will she ostensibly have been attending these meetings for so long, if she holds no real power to make decisions?
Tại sao cô ấy có vẻ như đã tham dự những cuộc họp này quá lâu, nếu cô ấy không có quyền lực thực sự để đưa ra quyết định?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ostensibly".

Sự khác biệt giữa vẻ ngoài và thực tế

Từ 'ostensibly' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà người nói hoặc người viết muốn nhấn mạnh sự đối lập giữa một lý do, mục đích, hoặc tình huống được trình bày công khai (bề ngoài) với một thực tế hoặc động cơ tiềm ẩn, ít rõ ràng hơn. Điều này phản ánh một khía cạnh văn hóa trong giao tiếp, nơi người ta thường không trực tiếp nói ra sự thật hoàn toàn, đặc biệt trong các tình huống nhạy cảm về chính trị, kinh doanh, hoặc cá nhân. Việc nhận diện được sự khác biệt này là kỹ năng quan trọng trong việc phân tích thông tin.

Cảnh giác với thông tin chính thống

Trong các bản tin tức, bình luận chính trị, hoặc phân tích xã hội, 'ostensibly' thường được dùng để khuyến khích độc giả, khán giả suy nghĩ phê phán, không chấp nhận ngay những lý do hoặc giải thích được đưa ra một cách công khai. Nó gợi ý rằng cần phải đào sâu hơn để tìm ra động cơ hoặc sự thật đằng sau. Đây là một khái niệm quan trọng trong các nền văn hóa phương Tây, nơi tư duy phản biện và nghi ngờ những tuyên bố chính thức được đánh giá cao.