out-group discrimination
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of treating members of an out-group unfairly or negatively, often based on prejudice or bias.
Vietnamese Meaning
Sự phân biệt đối xử với các thành viên của một nhóm ngoài, thường dựa trên định kiến hoặc thành kiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Out-group discrimination can lead to social inequality and conflict."
"Sự phân biệt đối xử với các nhóm ngoài có thể dẫn đến bất bình đẳng xã hội và xung đột."
-
"The study examined out-group discrimination in hiring practices."
"Nghiên cứu đã xem xét sự phân biệt đối xử với các nhóm ngoài trong thực tiễn tuyển dụng."
-
"Out-group discrimination is a major obstacle to social cohesion."
"Sự phân biệt đối xử với các nhóm ngoài là một trở ngại lớn đối với sự gắn kết xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | discriminate | Phân biệt đối xử; nhận ra sự khác biệt |
| Adjective | discriminatory | Mang tính phân biệt đối xử |
| Noun | discrimination | Sự phân biệt đối xử |
| Noun | out-group | Nhóm ngoài (nhóm mà một cá nhân không thuộc về) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này mô tả hành vi phân biệt đối xử cụ thể hướng đến những người không thuộc nhóm 'in-group' (nhóm trong) của một cá nhân hoặc một tập thể. Sự phân biệt đối xử này có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức, từ những lời nói xúc phạm nhỏ nhặt đến những hành động bạo lực nghiêm trọng. Nó thường bắt nguồn từ cảm giác lo sợ, thiếu hiểu biết hoặc ác cảm với 'những người khác'. 'Discrimination' nhấn mạnh hành động cụ thể, phân biệt đối xử, khác với 'prejudice' (định kiến) vốn là thái độ hoặc cảm xúc.
Prepositions
'Against' được sử dụng để chỉ hành động phân biệt đối xử chống lại một nhóm cụ thể (ví dụ: out-group discrimination against immigrants). 'Towards' được sử dụng để chỉ thái độ hoặc xu hướng phân biệt đối xử (ví dụ: out-group discrimination towards people of color).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Blatant blatant out-group discrimination (phân biệt đối xử trắng trợn/công khai với nhóm ngoài)
-
Systemic systemic out-group discrimination (phân biệt đối xử mang tính hệ thống với nhóm ngoài)
-
Widespread widespread out-group discrimination (phân biệt đối xử lan rộng với nhóm ngoài)
-
Experience experience out-group discrimination (trải qua/gánh chịu sự phân biệt đối xử với nhóm ngoài)
-
Combat combat out-group discrimination (chống lại/đấu tranh chống phân biệt đối xử với nhóm ngoài)
-
Reduce reduce out-group discrimination (giảm thiểu sự phân biệt đối xử với nhóm ngoài)
-
Victims of victims of out-group discrimination (nạn nhân của sự phân biệt đối xử với nhóm ngoài)
-
Forms of various forms of out-group discrimination (các hình thức phân biệt đối xử khác nhau với nhóm ngoài)
Idioms
-
Tackle out-group discrimination head-on
Đối phó trực diện/thẳng thắn với sự phân biệt đối xử với nhóm ngoài
"The new policy aims to tackle out-group discrimination head-on by promoting diversity."
(Chính sách mới nhằm mục đích đối phó trực diện với sự phân biệt đối xử với nhóm ngoài bằng cách thúc đẩy sự đa dạng.)
-
Fall prey to out-group discrimination
Trở thành nạn nhân của sự phân biệt đối xử với nhóm ngoài
"Many immigrants often fall prey to out-group discrimination in their new countries."
(Nhiều người nhập cư thường trở thành nạn nhân của sự phân biệt đối xử với nhóm ngoài ở các quốc gia mới của họ.)
-
A vicious cycle of out-group discrimination
Một vòng luẩn quẩn của sự phân biệt đối xử với nhóm ngoài
"Poverty and lack of education can create a vicious cycle of out-group discrimination."
(Nghèo đói và thiếu giáo dục có thể tạo ra một vòng luẩn quẩn của sự phân biệt đối xử với nhóm ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
out-group discrimination
nounSự phân biệt đối xử với các thành viên của một nhóm ngoài, thường dựa trên định kiến hoặc thành kiến.
"Out-group discrimination can lead to social inequality and conflict."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out-group discrimination".
