(Top Banner Ad)
out-group discrimination
C1
noun C1 Xã hội học, Tâm lý học

out-group discrimination

UK: /ˈaʊtˌɡruːp dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/ • US: /ˈaʊtˌɡruːp dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân biệt đối xử nhóm ngoài kỳ thị nhóm ngoài phân biệt đối xử với người ngoài nhóm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of treating members of an out-group unfairly or negatively, often based on prejudice or bias.

Vietnamese Meaning

Sự phân biệt đối xử với các thành viên của một nhóm ngoài, thường dựa trên định kiến hoặc thành kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Out-group discrimination can lead to social inequality and conflict."

    "Sự phân biệt đối xử với các nhóm ngoài có thể dẫn đến bất bình đẳng xã hội và xung đột."

  • "The study examined out-group discrimination in hiring practices."

    "Nghiên cứu đã xem xét sự phân biệt đối xử với các nhóm ngoài trong thực tiễn tuyển dụng."

  • "Out-group discrimination is a major obstacle to social cohesion."

    "Sự phân biệt đối xử với các nhóm ngoài là một trở ngại lớn đối với sự gắn kết xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discriminate Phân biệt đối xử; nhận ra sự khác biệt
Adjective discriminatory Mang tính phân biệt đối xử
Noun discrimination Sự phân biệt đối xử
Noun out-group Nhóm ngoài (nhóm mà một cá nhân không thuộc về)

Synonyms

Antonyms

Related Words

in-group bias (thiên vị nhóm trong)social identity theory (thuyết bản sắc xã hội)stereotype (khuôn mẫu)

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
discriminatio
Old French
discrimination
English
discrimination
Old English
ūt
Old French
groupe
English
out-group
Modern English
out-group discrimination

Nguồn gốc của 'Phân biệt đối xử'

Từ 'discrimination' (phân biệt đối xử) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'discriminatio', có nghĩa là 'sự phân biệt' hoặc 'hành động tách rời'. Ban đầu, nó chỉ việc nhận biết sự khác biệt. Tuy nhiên, theo thời gian, đặc biệt là từ thế kỷ 19, nghĩa của từ này đã chuyển sang chỉ hành vi đối xử không công bằng hoặc không bình đẳng với một người hoặc một nhóm người dựa trên các đặc điểm như chủng tộc, giới tính, tuổi tác, hoặc nguồn gốc.

Sự xuất hiện của 'Nhóm ngoài'

Thuật ngữ 'out-group' (nhóm ngoài) ra đời trong lĩnh vực tâm lý học xã hội vào đầu thế kỷ 20 để mô tả một nhóm mà một cá nhân không thuộc về. Khi kết hợp với 'discrimination', 'out-group discrimination' trở thành một khái niệm quan trọng để phân tích cách con người ưu ái nhóm của mình (in-group) và có xu hướng định kiến hoặc đối xử tiêu cực với những người thuộc nhóm khác.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả hành vi phân biệt đối xử cụ thể hướng đến những người không thuộc nhóm 'in-group' (nhóm trong) của một cá nhân hoặc một tập thể. Sự phân biệt đối xử này có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức, từ những lời nói xúc phạm nhỏ nhặt đến những hành động bạo lực nghiêm trọng. Nó thường bắt nguồn từ cảm giác lo sợ, thiếu hiểu biết hoặc ác cảm với 'những người khác'. 'Discrimination' nhấn mạnh hành động cụ thể, phân biệt đối xử, khác với 'prejudice' (định kiến) vốn là thái độ hoặc cảm xúc.

Prepositions

against towards

'Against' được sử dụng để chỉ hành động phân biệt đối xử chống lại một nhóm cụ thể (ví dụ: out-group discrimination against immigrants). 'Towards' được sử dụng để chỉ thái độ hoặc xu hướng phân biệt đối xử (ví dụ: out-group discrimination towards people of color).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + out-group discrimination
  • Blatant blatant out-group discrimination
    (phân biệt đối xử trắng trợn/công khai với nhóm ngoài)
  • Systemic systemic out-group discrimination
    (phân biệt đối xử mang tính hệ thống với nhóm ngoài)
  • Widespread widespread out-group discrimination
    (phân biệt đối xử lan rộng với nhóm ngoài)
Verb + out-group discrimination
  • Experience experience out-group discrimination
    (trải qua/gánh chịu sự phân biệt đối xử với nhóm ngoài)
  • Combat combat out-group discrimination
    (chống lại/đấu tranh chống phân biệt đối xử với nhóm ngoài)
  • Reduce reduce out-group discrimination
    (giảm thiểu sự phân biệt đối xử với nhóm ngoài)
Noun + out-group discrimination
  • Victims of victims of out-group discrimination
    (nạn nhân của sự phân biệt đối xử với nhóm ngoài)
  • Forms of various forms of out-group discrimination
    (các hình thức phân biệt đối xử khác nhau với nhóm ngoài)

Idioms

  • Tackle out-group discrimination head-on

    Đối phó trực diện/thẳng thắn với sự phân biệt đối xử với nhóm ngoài

    "The new policy aims to tackle out-group discrimination head-on by promoting diversity."

    (Chính sách mới nhằm mục đích đối phó trực diện với sự phân biệt đối xử với nhóm ngoài bằng cách thúc đẩy sự đa dạng.)

  • Fall prey to out-group discrimination

    Trở thành nạn nhân của sự phân biệt đối xử với nhóm ngoài

    "Many immigrants often fall prey to out-group discrimination in their new countries."

    (Nhiều người nhập cư thường trở thành nạn nhân của sự phân biệt đối xử với nhóm ngoài ở các quốc gia mới của họ.)

  • A vicious cycle of out-group discrimination

    Một vòng luẩn quẩn của sự phân biệt đối xử với nhóm ngoài

    "Poverty and lack of education can create a vicious cycle of out-group discrimination."

    (Nghèo đói và thiếu giáo dục có thể tạo ra một vòng luẩn quẩn của sự phân biệt đối xử với nhóm ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

out-group discrimination

noun
Lật mặt

Sự phân biệt đối xử với các thành viên của một nhóm ngoài, thường dựa trên định kiến hoặc thành kiến.

"Out-group discrimination can lead to social inequality and conflict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out-group discrimination".

Lý thuyết bản sắc xã hội (Social Identity Theory)

Khái niệm phân biệt đối xử với nhóm ngoài (out-group discrimination) được lý giải sâu sắc qua Lý thuyết bản sắc xã hội. Theo lý thuyết này, con người có xu hướng tự động phân loại mình vào một 'nhóm trong' (in-group) và những người khác vào 'nhóm ngoài' (out-group). Điều này dẫn đến sự ưu ái đối với thành viên nhóm mình và đôi khi là thái độ định kiến, kỳ thị hoặc hành vi phân biệt đối xử với những người thuộc nhóm ngoài, nhằm duy trì hoặc nâng cao lòng tự trọng của nhóm mình.

Thiên vị vô thức (Implicit Bias)

Phân biệt đối xử với nhóm ngoài không phải lúc nào cũng là hành động có ý thức. Nhiều nghiên cứu cho thấy 'thiên vị vô thức' là một yếu tố quan trọng. Đó là những định kiến và thái độ tiêu cực về nhóm ngoài tồn tại trong tiềm thức của một người mà họ không hề hay biết. Những thiên vị này có thể ảnh hưởng đến quyết định và hành vi hàng ngày, dẫn đến các hình thức phân biệt đối xử một cách không chủ ý, ngay cả khi người đó tin vào sự bình đẳng.