(Top Banner Ad)
bigotry
C1
noun C1 Xã hội học, Chính trị học

bigotry

UK: /ˈbɪɡətri/ • US: /ˈbɪɡətri/

Nghĩa tiếng Việt

sự cố chấp sự thành kiến tính kỳ thị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intolerance toward those different from oneself.

Vietnamese Meaning

Sự cố chấp, sự mù quáng, sự thành kiến một cách mù quáng và không khoan nhượng đối với những người khác biệt với bản thân, đặc biệt là về chủng tộc, tôn giáo, giới tính, hoặc khuynh hướng tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's speech was filled with bigotry and hate."

    "Bài phát biểu của chính trị gia tràn ngập sự cố chấp và thù hận."

  • "We must fight against bigotry in all its forms."

    "Chúng ta phải đấu tranh chống lại sự cố chấp dưới mọi hình thức."

  • "Bigotry is a major obstacle to social progress."

    "Sự cố chấp là một trở ngại lớn đối với tiến bộ xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bigot Người có thành kiến, người cố chấp mù quáng
Adjective bigoted Có thành kiến, cố chấp, mù quáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
bigot
French
bigoterie
English
bigotry

Lời thề 'By God!'

Một giả thuyết phổ biến cho rằng từ 'bigot' bắt nguồn từ cách người Pháp thời xưa chế nhạo người Norman. Người Norman bị cho là thường xuyên sử dụng lời thề 'By God!' (Lạy Chúa!). Dần dần, 'bigot' được dùng để chỉ những người sùng đạo một cách mù quáng, và sau này mở rộng nghĩa để chỉ bất kỳ ai có định kiến mạnh mẽ và vô lý đối với người khác.

Usage Note

Bigotry mang nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, chỉ thái độ và hành vi thể hiện sự căm ghét, khinh miệt, và phân biệt đối xử. Nó thường xuất phát từ sự thiếu hiểu biết, sợ hãi, hoặc lòng tự tôn thái quá. Khác với 'prejudice' (thành kiến) là một ý kiến hoặc cảm xúc được hình thành trước, bigotry là sự thể hiện của thành kiến đó thông qua hành động và lời nói. 'Discrimination' (phân biệt đối xử) là hành vi cụ thể dựa trên thành kiến hoặc cố chấp.

Prepositions

against

'bigotry against' được sử dụng để chỉ đối tượng bị nhắm đến bởi sự cố chấp. Ví dụ: 'bigotry against immigrants' (sự cố chấp đối với người nhập cư).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bigotry
  • blatant bigotry
    (sự cố chấp/kỳ thị trắng trợn, rành rành)
  • racial/religious bigotry
    (sự cố chấp/kỳ thị về chủng tộc/tôn giáo)
  • subtle bigotry
    (sự cố chấp/kỳ thị tinh vi, ngấm ngầm)
  • deep-seated bigotry
    (sự cố chấp/kỳ thị đã ăn sâu bén rễ)
Verb + bigotry
  • confront bigotry
    (đối đầu với sự cố chấp/kỳ thị)
  • combat/fight bigotry
    (chống lại sự cố chấp/kỳ thị)
  • condemn bigotry
    (lên án sự cố chấp/kỳ thị)
  • be accused of bigotry
    (bị cáo buộc là cố chấp/kỳ thị)

Idioms

  • a bastion of bigotry

    một thành trì của sự cố chấp/kỳ thị (chỉ một nơi hoặc một nhóm người bảo thủ, đầy định kiến)

    "The old gentleman's club was seen as a bastion of bigotry, refusing to admit women or minorities."

    (Câu lạc bộ của các quý ông lớn tuổi đó được xem như một thành trì của sự cố chấp, từ chối kết nạp phụ nữ hoặc người dân tộc thiểu số.)

  • the ugly face of bigotry

    bộ mặt xấu xí của sự cố chấp/kỳ thị

    "The hateful graffiti scrawled on the temple wall showed the ugly face of bigotry."

    (Dòng chữ graffiti đầy căm ghét được viết nguệch ngoạc trên tường ngôi đền đã cho thấy bộ mặt xấu xí của sự kỳ thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bigotry

noun
Lật mặt

Sự cố chấp, sự mù quáng, sự thành kiến một cách mù quáng và không khoan nhượng đối với những người khác biệt với bản thân, đặc biệt là về chủng tộc, tôn giáo, giới tính, hoặc khuynh hướng tình dục.

"The politician's speech was filled with bigotry and hate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His bigotry was evident: he refused to acknowledge anyone different from himself.
Sự cố chấp của anh ấy rất rõ ràng: anh ấy từ chối công nhận bất kỳ ai khác biệt với bản thân.
Phủ định
There was no bigotry present: everyone celebrated each other's differences.
Không có sự cố chấp nào ở đó: mọi người đều tôn vinh sự khác biệt của nhau.
Nghi vấn
Is bigotry the root cause of his actions: does it explain his constant negativity and prejudice?
Liệu sự cố chấp có phải là nguyên nhân gốc rễ cho hành động của anh ta không: liệu nó có giải thích cho sự tiêu cực và định kiến thường xuyên của anh ta?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been exposed to different cultures, he wouldn't display such bigotry now.
Nếu anh ấy đã được tiếp xúc với các nền văn hóa khác nhau, anh ấy sẽ không thể hiện sự cố chấp như vậy bây giờ.
Phủ định
If the community hadn't challenged the bigotry, discrimination would still be rampant.
Nếu cộng đồng không thách thức sự cố chấp, sự phân biệt đối xử vẫn sẽ tràn lan.
Nghi vấn
If she had known about the bigotry in the company, would she still work there?
Nếu cô ấy biết về sự cố chấp trong công ty, liệu cô ấy có còn làm việc ở đó không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone expresses bigotry, people often feel uncomfortable.
Nếu ai đó thể hiện sự cố chấp, mọi người thường cảm thấy không thoải mái.
Phủ định
When bigotry is tolerated, society doesn't progress.
Khi sự cố chấp được dung thứ, xã hội không phát triển.
Nghi vấn
If someone shows bigotry, does it often lead to conflict?
Nếu ai đó thể hiện sự cố chấp, nó có thường dẫn đến xung đột không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her father's bigotry had deeply affected her life.
Cô ấy nói rằng sự cố chấp của cha cô ấy đã ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc đời cô.
Phủ định
He said that he did not tolerate bigotry of any kind.
Anh ấy nói rằng anh ấy không dung thứ bất kỳ hình thức cố chấp nào.
Nghi vấn
She asked if I understood the dangers of bigotry in society.
Cô ấy hỏi liệu tôi có hiểu sự nguy hiểm của sự cố chấp trong xã hội không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bigotry".

Lời nói căm thù (Hate Speech) và Tự do ngôn luận (Free Speech)

Ở nhiều nước phương Tây, có một cuộc tranh luận pháp lý và xã hội liên tục về ranh giới giữa tự do ngôn luận và lời nói căm thù. Mặc dù tự do biểu đạt là một quyền cơ bản, luật pháp thường cấm những phát ngôn kích động bạo lực hoặc cổ vũ sự phân biệt đối xử chống lại các nhóm được bảo vệ, vốn là một hình thức của 'bigotry'. Sự cân bằng này khác nhau ở mỗi quốc gia.

Thiên kiến ngầm (Implicit Bias)

Các cuộc thảo luận hiện đại về 'bigotry' thường bao gồm khái niệm 'thiên kiến ngầm' (implicit bias) hay 'thiên kiến vô thức' (unconscious bias). Điều này đề cập đến những định kiến và thái độ mà chúng ta có về các nhóm người mà không hề ý thức được. Những thiên kiến ẩn giấu này vẫn có thể dẫn đến hành vi phân biệt đối xử, ngay cả ở những người tin rằng họ không hề cố chấp.