(Top Banner Ad)
in-group bias
C1
noun C1 Social Psychology

in-group bias

UK: /ˈɪnˌɡruːp ˈbaɪəs/ • US: /ˈɪnˌɡruːp ˈbaɪəs/

Nghĩa tiếng Việt

thiên vị nhóm ưu ái nhóm tính vị chủng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tendency to favor one's own group, its members, its characteristics, and its products, particularly in reference to other groups.

Vietnamese Meaning

Xu hướng thiên vị nhóm của mình, các thành viên, đặc điểm và sản phẩm của nhóm đó, đặc biệt khi so sánh với các nhóm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study revealed a significant in-group bias in hiring decisions, favoring candidates from the same university."

    "Nghiên cứu cho thấy sự thiên vị nhóm đáng kể trong các quyết định tuyển dụng, ưu tiên các ứng viên từ cùng một trường đại học."

  • "In-group bias can lead to unfair advantages for members of the dominant group."

    "Thiên vị nhóm có thể dẫn đến những lợi thế không công bằng cho các thành viên của nhóm thống trị."

  • "Understanding in-group bias is crucial for promoting diversity and inclusion."

    "Hiểu về thiên vị nhóm là rất quan trọng để thúc đẩy sự đa dạng và hòa nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bias sự thiên vị, thành kiến
Adjective biased thiên vị, có thành kiến
Verb to bias làm cho thiên vị, gây thành kiến
Noun in-group nhóm nội bộ, nhóm mình
Noun out-group nhóm ngoại vi, nhóm người khác

Synonyms

ingroup favoritism (sự ưu ái nhóm trong)group bias (sự thiên vị nhóm)

Antonyms

out-group bias (sự thiên vị nhóm ngoài)

Related Words

Subject Area

Social Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*in
Old English
in
Italian
gruppo
Old French
groupe
English
group
Old French
biais
English
bias
English
in-group bias

Nguồn gốc Khái niệm

Thuật ngữ "in-group bias" là một khái niệm hiện đại trong tâm lý học xã hội, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó kết hợp "in-group" (nhóm nội bộ, những người thuộc về mình) và "bias" (sự thiên vị, thành kiến). Khái niệm này được sử dụng để mô tả xu hướng tự nhiên của con người muốn ưu ái và đối xử tốt hơn với những thành viên trong nhóm của mình so với những người thuộc các nhóm khác, thường là một phản ứng vô thức để củng cố sự gắn kết trong nhóm.

Usage Note

In-group bias is a pervasive social phenomenon that affects our perceptions and behaviors. It often manifests as preferential treatment, positive evaluations, and a sense of solidarity towards members of one's own group, while members of out-groups may be viewed with suspicion, indifference, or even hostility. This bias can operate consciously or unconsciously and can lead to discrimination, prejudice, and conflict. It's important to note that 'in-group' is relative and can be based on shared characteristics like nationality, ethnicity, religion, profession, hobbies, or any other defining feature.

Prepositions

towards in

The preposition 'towards' indicates the direction of the bias: in-group bias *towards* members of one's own group. The preposition 'in' can be used to describe the presence of bias *in* decision-making.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in-group bias
  • reduce reduce in-group bias
    (giảm bớt sự thiên vị nhóm nội bộ)
  • overcome overcome in-group bias
    (vượt qua sự thiên vị nhóm nội bộ)
  • exhibit exhibit in-group bias
    (thể hiện/cho thấy sự thiên vị nhóm nội bộ)
  • foster foster in-group bias
    (nuôi dưỡng/khuyến khích sự thiên vị nhóm nội bộ)
Adjective + in-group bias
  • strong strong in-group bias
    (sự thiên vị nhóm nội bộ mạnh mẽ)
  • unconscious unconscious in-group bias
    (sự thiên vị nhóm nội bộ vô thức)
  • subtle subtle in-group bias
    (sự thiên vị nhóm nội bộ tinh tế/khó nhận thấy)
Noun + of in-group bias
  • manifestation manifestation of in-group bias
    (biểu hiện của sự thiên vị nhóm nội bộ)
  • effects effects of in-group bias
    (những ảnh hưởng của sự thiên vị nhóm nội bộ)

Idioms

  • tendency towards in-group bias

    xu hướng thiên vị nhóm nội bộ

    "Humans often show a natural tendency towards in-group bias, favoring their own group members."

    (Con người thường thể hiện xu hướng tự nhiên thiên vị nhóm nội bộ, ưu ái các thành viên trong nhóm của mình.)

  • perpetuate in-group bias

    duy trì/tiếp tục sự thiên vị nhóm nội bộ

    "Stereotypes can perpetuate in-group bias by reinforcing distinctions between groups."

    (Các định kiến có thể duy trì sự thiên vị nhóm nội bộ bằng cách củng cố sự khác biệt giữa các nhóm.)

  • address in-group bias

    giải quyết/xử lý sự thiên vị nhóm nội bộ

    "Organizations must actively address in-group bias to ensure fairness and diversity in the workplace."

    (Các tổ chức phải tích cực giải quyết sự thiên vị nhóm nội bộ để đảm bảo công bằng và đa dạng tại nơi làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in-group bias

noun
Lật mặt

Xu hướng thiên vị nhóm của mình, các thành viên, đặc điểm và sản phẩm của nhóm đó, đặc biệt khi so sánh với các nhóm khác.

"The study revealed a significant in-group bias in hiring decisions, favoring candidates from the same university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in-group bias".

Hiện tượng tâm lý xã hội phổ biến

Thiên vị nhóm nội bộ (in-group bias) là một hiện tượng tâm lý xã hội rất phổ biến, xảy ra ở mọi nền văn hóa. Nó không chỉ đơn thuần là việc thích nhóm của mình, mà còn có thể dẫn đến việc đánh giá thấp hoặc có thành kiến với những nhóm khác (out-group). Đây là một cơ chế tự nhiên giúp củng cố sự gắn kết và lòng trung thành trong nhóm, nhưng cũng là gốc rễ của nhiều xung đột và phân biệt đối xử trong xã hội.

Ảnh hưởng đến quyết định và xã hội

Sự thiên vị nhóm nội bộ có thể ảnh hưởng sâu sắc đến các quyết định cá nhân và xã hội, từ việc lựa chọn bạn bè, đồng nghiệp cho đến các quyết sách chính trị quan trọng. Nó có thể dẫn đến sự thiếu công bằng trong tuyển dụng, đánh giá hiệu suất hoặc phân bổ tài nguyên. Nhận thức được sự tồn tại của thiên vị nhóm nội bộ là bước đầu tiên để chúng ta có thể chủ động giảm thiểu tác động tiêu cực của nó và thúc đẩy một xã hội công bằng hơn.