flare up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bùng phát, trở nên tồi tệ hơn một cách đột ngột; bùng nổ hoặc hoạt động mạnh mẽ trở lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My eczema tends to flare up in the winter."
"Bệnh chàm của tôi có xu hướng bùng phát vào mùa đông."
-
"The dispute flared up again after the meeting."
"Cuộc tranh chấp lại bùng lên sau cuộc họp."
-
"The patient experienced a flare-up of symptoms."
"Bệnh nhân trải qua một đợt bùng phát triệu chứng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các tình huống tiêu cực như bệnh tật, bạo lực, hoặc xung đột. Sự bùng phát thường diễn ra nhanh chóng và bất ngờ. Khác với 'escalate' (leo thang), 'flare up' nhấn mạnh vào sự bộc phát và thường có tính chất tạm thời hơn. So sánh với 'erupt': 'erupt' mang tính bùng nổ mạnh mẽ hơn và thường liên quan đến núi lửa hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
Prepositions
Khi dùng 'with', thường để chỉ điều gì đó đi kèm với sự bùng phát, ví dụ: 'The fight flared up with renewed intensity' (Cuộc ẩu đả bùng phát với cường độ mới).
Collocations (Từ đi kèm)
-
asthma asthma flares up (bệnh hen suyễn tái phát/bùng phát)
-
eczema eczema flares up (bệnh chàm bùng phát/tái phát)
-
rash a rash flares up (nổi mẩn đỏ/phát ban bùng phát)
-
symptoms symptoms flare up (các triệu chứng tái phát/trở nặng)
-
tempers tempers flare up (nóng giận bùng phát, nổi cáu)
-
anger anger flares up (cơn giận bùng lên)
-
conflict a conflict flares up (một cuộc xung đột bùng nổ)
-
violence violence flares up (bạo lực bùng phát)
-
fire the fire flares up (ngọn lửa bùng cháy mạnh hơn)
-
flames flames flare up (những ngọn lửa bùng lên)
-
light a light flares up (một ánh sáng bùng lên chói lọi)
Idioms
-
let tempers flare up
để cơn nóng giận bùng lên, không kiểm soát được cảm xúc giận dữ
"It's important not to let tempers flare up during a negotiation."
(Điều quan trọng là không để cơn nóng giận bùng lên trong một cuộc đàm phán.)
-
flare up again
tái phát, bùng phát trở lại
"Her old back injury tends to flare up again when she exercises too much."
(Chấn thương lưng cũ của cô ấy có xu hướng tái phát khi cô ấy tập thể dục quá nhiều.)
-
a flare-up of hostilities
một đợt bùng nổ thù địch/xung đột
"There has been a recent flare-up of hostilities in the region."
(Gần đây đã có một đợt bùng nổ thù địch trong khu vực đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flare up
VerbBùng phát, trở nên tồi tệ hơn một cách đột ngột; bùng nổ hoặc hoạt động mạnh mẽ trở lại.
"My eczema tends to flare up in the winter."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flare up".
