(Top Banner Ad)
flare up
B2
Verb B2 Tổng quát (có thể thuộc nhiều lĩnh vực)

flare up

UK: /ˈfleər ʌp/ • US: /ˈflɛr ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

bùng phát tái phát trở nên tồi tệ hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To suddenly start or get worse; to erupt or burst into activity.

Vietnamese Meaning

Bùng phát, trở nên tồi tệ hơn một cách đột ngột; bùng nổ hoặc hoạt động mạnh mẽ trở lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My eczema tends to flare up in the winter."

    "Bệnh chàm của tôi có xu hướng bùng phát vào mùa đông."

  • "The dispute flared up again after the meeting."

    "Cuộc tranh chấp lại bùng lên sau cuộc họp."

  • "The patient experienced a flare-up of symptoms."

    "Bệnh nhân trải qua một đợt bùng phát triệu chứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flare bùng cháy, bùng lên, bùng phát (với ngọn lửa không ổn định)
Noun flare ánh sáng chói lọi, tín hiệu cháy sáng; sự bùng phát
Noun flare-up sự bùng phát đột ngột, sự tái phát (bệnh), sự bùng nổ (mâu thuẫn)
Adjective flaring đang bùng cháy, phát sáng đột ngột; chói lọi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể thuộc nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (uncertain)
flare
Old English
upp
Modern English
flare up

Ngọn lửa bùng cháy bất ngờ

Từ 'flare' ban đầu có nghĩa là cháy bùng lên một cách nhanh chóng và không ổn định, giống như một ngọn lửa bất ngờ bốc cao. Khi kết hợp với 'up', nó nhấn mạnh hành động tăng cường đột ngột hoặc bùng phát mạnh mẽ hơn. Từ đó, 'flare up' được dùng để diễn tả không chỉ lửa mà còn các tình huống khác như bệnh tật tái phát, mâu thuẫn bùng nổ, hay cảm xúc dâng trào.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các tình huống tiêu cực như bệnh tật, bạo lực, hoặc xung đột. Sự bùng phát thường diễn ra nhanh chóng và bất ngờ. Khác với 'escalate' (leo thang), 'flare up' nhấn mạnh vào sự bộc phát và thường có tính chất tạm thời hơn. So sánh với 'erupt': 'erupt' mang tính bùng nổ mạnh mẽ hơn và thường liên quan đến núi lửa hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

Prepositions

with

Khi dùng 'with', thường để chỉ điều gì đó đi kèm với sự bùng phát, ví dụ: 'The fight flared up with renewed intensity' (Cuộc ẩu đả bùng phát với cường độ mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Bệnh tật và Triệu chứng
  • asthma asthma flares up
    (bệnh hen suyễn tái phát/bùng phát)
  • eczema eczema flares up
    (bệnh chàm bùng phát/tái phát)
  • rash a rash flares up
    (nổi mẩn đỏ/phát ban bùng phát)
  • symptoms symptoms flare up
    (các triệu chứng tái phát/trở nặng)
Cảm xúc và Mâu thuẫn
  • tempers tempers flare up
    (nóng giận bùng phát, nổi cáu)
  • anger anger flares up
    (cơn giận bùng lên)
  • conflict a conflict flares up
    (một cuộc xung đột bùng nổ)
  • violence violence flares up
    (bạo lực bùng phát)
Lửa và Ánh sáng
  • fire the fire flares up
    (ngọn lửa bùng cháy mạnh hơn)
  • flames flames flare up
    (những ngọn lửa bùng lên)
  • light a light flares up
    (một ánh sáng bùng lên chói lọi)

Idioms

  • let tempers flare up

    để cơn nóng giận bùng lên, không kiểm soát được cảm xúc giận dữ

    "It's important not to let tempers flare up during a negotiation."

    (Điều quan trọng là không để cơn nóng giận bùng lên trong một cuộc đàm phán.)

  • flare up again

    tái phát, bùng phát trở lại

    "Her old back injury tends to flare up again when she exercises too much."

    (Chấn thương lưng cũ của cô ấy có xu hướng tái phát khi cô ấy tập thể dục quá nhiều.)

  • a flare-up of hostilities

    một đợt bùng nổ thù địch/xung đột

    "There has been a recent flare-up of hostilities in the region."

    (Gần đây đã có một đợt bùng nổ thù địch trong khu vực đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flare up

Verb
Lật mặt

Bùng phát, trở nên tồi tệ hơn một cách đột ngột; bùng nổ hoặc hoạt động mạnh mẽ trở lại.

"My eczema tends to flare up in the winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flare up".

Sự bất ngờ và Kiểm soát

Trong nhiều nền văn hóa, sự bùng phát đột ngột (flare up) của bệnh tật hoặc mâu thuẫn thường đòi hỏi phản ứng nhanh chóng và khả năng thích nghi. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị cho những điều bất ngờ và kỹ năng quản lý khủng hoảng, dù là trong sức khỏe cá nhân hay các mối quan hệ xã hội. Việc học cách 'hạ nhiệt' các tình huống đang 'bùng lên' là một kỹ năng sống quan trọng.

Ẩn dụ về Ngọn lửa

Hình ảnh 'ngọn lửa bùng lên' (flaring up) thường được dùng như một ẩn dụ mạnh mẽ cho sự bùng nổ cảm xúc hoặc sự kiện đột ngột. Trong văn hóa phương Tây, việc kiểm soát cơn giận 'bùng lên' là một dấu hiệu của sự trưởng thành và tự chủ. Tương tự, sự 'bùng phát' của một ý tưởng hoặc phong trào cũng có thể được diễn tả bằng cách này, mang ý nghĩa khởi đầu mạnh mẽ và lan tỏa nhanh chóng.