(Top Banner Ad)
eruption
B2
danh từ B2 Địa chất, Y học

eruption

UK: /ɪˈrʌp.ʃən/ • US: /ɪˈrʌp.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phun trào sự phát ban sự bùng nổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An occasion when a volcano suddenly throws out burning rocks, lava, etc.

Vietnamese Meaning

Sự phun trào (núi lửa): một sự kiện khi núi lửa đột ngột phun ra đá nóng, dung nham, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The eruption of Mount St. Helens in 1980 was a major disaster."

    "Sự phun trào của núi St. Helens vào năm 1980 là một thảm họa lớn."

  • "The volcanic eruption caused widespread damage."

    "Sự phun trào núi lửa gây ra thiệt hại trên diện rộng."

  • "The child had a nasty eruption on his legs after playing in the garden."

    "Đứa trẻ bị phát ban khó chịu trên chân sau khi chơi trong vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb erupt phun trào, nổ ra, bùng phát
Adjective eruptive có tính phun trào, dễ bùng nổ
Noun rupture sự vỡ, sự đứt, sự rách (liên quan đến gốc 'rumpere')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
eruptio
Latin
erumpere
English
eruption

Nguồn gốc của sự 'bùng nổ'

Từ 'eruption' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'eruptio', nghĩa là 'sự bùng nổ, sự vỡ ra'. Nó bắt nguồn từ động từ 'erumpere', được hình thành từ 'e-' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'rumpere' (nghĩa là 'phá vỡ'). Vì vậy, về cơ bản, 'eruption' mang ý nghĩa của một thứ gì đó phá vỡ và trào ra từ bên trong.

Usage Note

Từ 'eruption' trong ngữ cảnh núi lửa thường mang tính bất ngờ và dữ dội. Nó khác với 'outburst', có thể chỉ một sự bộc phát cảm xúc. 'Volcanic eruption' là cụm từ thường được sử dụng.

Prepositions

of from

'eruption of': diễn tả sự phun trào của cái gì (ví dụ: eruption of Mount Vesuvius). 'eruption from': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh nguồn gốc của sự phun trào (ví dụ: eruption from the volcano).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eruption
  • volcanic volcanic eruption
    (sự phun trào núi lửa)
  • sudden a sudden eruption
    (một sự bùng nổ đột ngột)
  • violent a violent eruption
    (một sự phun trào dữ dội/bạo lực)
  • skin skin eruption
    (phát ban da)
Verb + eruption
  • cause cause an eruption
    (gây ra một sự phun trào/bùng nổ)
  • trigger trigger an eruption
    (kích hoạt một sự phun trào/bùng nổ)
  • witness witness an eruption
    (chứng kiến một sự phun trào/bùng nổ)
Eruption + of + Noun (nghĩa bóng)
  • eruption of anger an eruption of anger
    (một cơn giận bùng phát)
  • eruption of violence an eruption of violence
    (một đợt bạo lực bùng nổ)
  • eruption of laughter an eruption of laughter
    (một tràng cười phá lên)

Idioms

  • an eruption of emotion/violence/laughter

    sự bùng phát mạnh mẽ của cảm xúc, bạo lực hoặc tiếng cười

    "There was a sudden eruption of laughter from the audience."

    (Khán giả đột nhiên phá lên cười rộ.)

  • on the verge of eruption

    sắp bùng nổ, cận kề sự phun trào (thường dùng cho núi lửa hoặc tình huống căng thẳng)

    "The political situation in the region was on the verge of eruption."

    (Tình hình chính trị trong khu vực đang trên bờ vực bùng nổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eruption

danh từ
Lật mặt

Sự phun trào (núi lửa): một sự kiện khi núi lửa đột ngột phun ra đá nóng, dung nham, v.v.

"The eruption of Mount St. Helens in 1980 was a major disaster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eruption".

Núi lửa và tác động lịch sử

Các vụ phun trào núi lửa là những hiện tượng tự nhiên mạnh mẽ đã định hình cảnh quan Trái Đất và tác động sâu sắc đến lịch sử loài người. Ví dụ nổi bật là vụ phun trào núi Vesuvius chôn vùi thành phố Pompeii của La Mã cổ đại, hay vụ Krakatoa gây ra thảm họa toàn cầu. Trong văn hóa, các vụ phun trào thường được dùng làm phép ẩn dụ cho sự giải phóng năng lượng bị dồn nén, dù là từ thiên nhiên hay cảm xúc con người.

Ẩn dụ về cảm xúc và xã hội

Ngoài ý nghĩa vật lý, 'eruption' còn được sử dụng để mô tả sự bùng phát dữ dội của cảm xúc (ví dụ: 'an eruption of anger' - cơn giận bùng phát) hoặc các sự kiện xã hội, chính trị (ví dụ: 'an eruption of protests' - các cuộc biểu tình nổ ra). Điều này cho thấy ngôn ngữ thường dùng các hiện tượng tự nhiên để phản ánh các hành vi và sự kiện của con người.