outdatedly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In an outdated manner; in a way that is no longer fashionable or useful.
Vietnamese Meaning
Một cách lỗi thời; theo cách không còn hợp thời trang hoặc hữu dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report was presented outdatedly, with information that was years behind current trends."
"Báo cáo được trình bày một cách lỗi thời, với thông tin đã tụt hậu nhiều năm so với xu hướng hiện tại."
-
"He outdatedly wore a suit to the casual party."
"Anh ấy mặc một bộ vest một cách lỗi thời đến bữa tiệc bình thường."
-
"The website was designed outdatedly, making it difficult to navigate."
"Trang web được thiết kế một cách lỗi thời, gây khó khăn cho việc điều hướng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'outdatedly' nhấn mạnh vào cách thức một điều gì đó được thực hiện hoặc được thể hiện là không còn phù hợp với thời đại hiện tại. Nó thường dùng để phê phán hoặc châm biếm những hành động, ý tưởng, hoặc vật phẩm đã quá cũ kỹ và không còn giá trị sử dụng hoặc thẩm mỹ trong bối cảnh hiện tại. So với các từ đồng nghĩa như 'antiquatedly' hay 'obsoletely', 'outdatedly' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, không nhất thiết ám chỉ sự hoàn toàn vô dụng, mà chỉ là sự thiếu cập nhật và kém hiệu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
think think outdatedly (suy nghĩ một cách lỗi thời)
-
operate operate outdatedly (vận hành/hoạt động một cách lỗi thời)
-
manage manage outdatedly (quản lý một cách lỗi thời)
-
dress dress outdatedly (ăn mặc lỗi thời)
-
present present outdatedly (trình bày một cách lỗi thời)
-
rigid outdatedly rigid (cứng nhắc một cách lỗi thời)
-
formal outdatedly formal (trang trọng một cách lỗi thời (quá mức cần thiết))
-
slow outdatedly slow (chậm chạp một cách lỗi thời)
Idioms
-
to think outdatedly
có suy nghĩ lỗi thời, lạc hậu
"Some politicians still think outdatedly about social reforms."
(Một số chính trị gia vẫn còn suy nghĩ lỗi thời về các cải cách xã hội.)
-
to be implemented outdatedly
được thực hiện một cách lỗi thời/lạc hậu
"The new policy was implemented outdatedly, causing many inefficiencies."
(Chính sách mới đã được thực hiện một cách lỗi thời, gây ra nhiều bất cập.)
-
to adhere outdatedly to something
bám víu một cách lỗi thời vào điều gì đó
"He continues to adhere outdatedly to traditional marketing methods."
(Anh ấy vẫn tiếp tục bám víu một cách lỗi thời vào các phương pháp marketing truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outdatedly
Trạng từ (Adverb)Một cách lỗi thời; theo cách không còn hợp thời trang hoặc hữu dụng.
"The report was presented outdatedly, with information that was years behind current trends."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdatedly".
