(Top Banner Ad)
outdatedly
C1
Trạng từ (Adverb) C1 Tổng quát

outdatedly

UK: /ˌaʊtˈdeɪtɪdli/ • US: /ˌaʊtˈdeɪtɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách lỗi thời theo kiểu lỗi thời kiểu cách cũ kỹ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an outdated manner; in a way that is no longer fashionable or useful.

Vietnamese Meaning

Một cách lỗi thời; theo cách không còn hợp thời trang hoặc hữu dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report was presented outdatedly, with information that was years behind current trends."

    "Báo cáo được trình bày một cách lỗi thời, với thông tin đã tụt hậu nhiều năm so với xu hướng hiện tại."

  • "He outdatedly wore a suit to the casual party."

    "Anh ấy mặc một bộ vest một cách lỗi thời đến bữa tiệc bình thường."

  • "The website was designed outdatedly, making it difficult to navigate."

    "Trang web được thiết kế một cách lỗi thời, gây khó khăn cho việc điều hướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb outdate Làm cho lỗi thời, làm cho cũ kỹ
Adjective outdated Lỗi thời, cũ kỹ, không còn hiện đại
Noun date Ngày, ngày tháng; buổi hẹn hò
Verb date Ghi ngày tháng; hẹn hò
Verb update Cập nhật, làm cho hiện đại hơn
Adjective current Hiện tại, hiện hành, thịnh hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dare (to give)
Latin
data (given, assigned)
Old French
date (day of the month, time)
Old English
ut (out)
English
out- (prefix, indicating removal or surpassing)
English (c. 1600s)
outdate (verb, to make obsolete)
English (c. 1800s)
outdated (adjective, no longer current)
English (c. late 19th/early 20th century)
outdatedly (adverb, in an outdated manner)

Nguồn gốc của sự 'lỗi thời'

Từ 'outdatedly' có nguồn gốc từ 'date' (ngày tháng) trong tiếng Latin, mang ý nghĩa 'được trao, được ấn định'. Khi thêm tiền tố 'out-', 'outdate' mang nghĩa vượt qua, làm cho cái gì đó không còn hợp thời. Như vậy, 'outdatedly' mô tả một cách thức, hành động hay suy nghĩ đã bị 'vượt qua' bởi thời gian, không còn phù hợp với hiện tại nữa.

Usage Note

Từ 'outdatedly' nhấn mạnh vào cách thức một điều gì đó được thực hiện hoặc được thể hiện là không còn phù hợp với thời đại hiện tại. Nó thường dùng để phê phán hoặc châm biếm những hành động, ý tưởng, hoặc vật phẩm đã quá cũ kỹ và không còn giá trị sử dụng hoặc thẩm mỹ trong bối cảnh hiện tại. So với các từ đồng nghĩa như 'antiquatedly' hay 'obsoletely', 'outdatedly' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, không nhất thiết ám chỉ sự hoàn toàn vô dụng, mà chỉ là sự thiếu cập nhật và kém hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + outdatedly
  • think think outdatedly
    (suy nghĩ một cách lỗi thời)
  • operate operate outdatedly
    (vận hành/hoạt động một cách lỗi thời)
  • manage manage outdatedly
    (quản lý một cách lỗi thời)
  • dress dress outdatedly
    (ăn mặc lỗi thời)
  • present present outdatedly
    (trình bày một cách lỗi thời)
Outdatedly + Adjective
  • rigid outdatedly rigid
    (cứng nhắc một cách lỗi thời)
  • formal outdatedly formal
    (trang trọng một cách lỗi thời (quá mức cần thiết))
  • slow outdatedly slow
    (chậm chạp một cách lỗi thời)

Idioms

  • to think outdatedly

    có suy nghĩ lỗi thời, lạc hậu

    "Some politicians still think outdatedly about social reforms."

    (Một số chính trị gia vẫn còn suy nghĩ lỗi thời về các cải cách xã hội.)

  • to be implemented outdatedly

    được thực hiện một cách lỗi thời/lạc hậu

    "The new policy was implemented outdatedly, causing many inefficiencies."

    (Chính sách mới đã được thực hiện một cách lỗi thời, gây ra nhiều bất cập.)

  • to adhere outdatedly to something

    bám víu một cách lỗi thời vào điều gì đó

    "He continues to adhere outdatedly to traditional marketing methods."

    (Anh ấy vẫn tiếp tục bám víu một cách lỗi thời vào các phương pháp marketing truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outdatedly

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Một cách lỗi thời; theo cách không còn hợp thời trang hoặc hữu dụng.

"The report was presented outdatedly, with information that was years behind current trends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdatedly".

Tốc độ phát triển công nghệ

Trong thời đại kỹ thuật số, công nghệ phát triển với tốc độ chóng mặt. Một thiết bị hay phần mềm có thể trở nên 'outdatedly' (lỗi thời) chỉ sau vài năm, thậm chí vài tháng. Điều này thúc đẩy người tiêu dùng và doanh nghiệp phải liên tục cập nhật để không bị tụt hậu.

Khoảng cách thế hệ trong quan điểm

Sự 'outdatedly' thường được thấy trong quan điểm và lối sống giữa các thế hệ. Những gì được coi là bình thường hay tiến bộ với thế hệ trước có thể bị thế hệ trẻ coi là 'outdatedly' (lạc hậu) hoặc không còn phù hợp, tạo ra những khoảng cách và đôi khi là mâu thuẫn trong cách nhìn nhận vấn đề xã hội, giáo dục, hay thời trang.