(Top Banner Ad)
meet head-on
C1
Động từ (thành ngữ) C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, chính trị, thể thao, cuộc sống cá nhân)

meet head-on

UK: /miːt ˌhɛd ˈɒn/ • US: /miːt ˌhɛd ˈɒn/

Nghĩa tiếng Việt

đương đầu trực diện đối mặt trực tiếp giáp mặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To confront a problem, challenge, or opponent directly and forcefully.

Vietnamese Meaning

Đối mặt trực tiếp và mạnh mẽ với một vấn đề, thử thách hoặc đối thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to meet the crisis head-on by launching a new marketing campaign."

    "Công ty quyết định đối mặt trực tiếp với cuộc khủng hoảng bằng cách tung ra một chiến dịch marketing mới."

  • "The government is determined to meet the rising unemployment head-on."

    "Chính phủ quyết tâm đối mặt trực tiếp với tình trạng thất nghiệp gia tăng."

  • "Instead of ignoring the problem, we should meet it head-on and find a solution."

    "Thay vì phớt lờ vấn đề, chúng ta nên đối mặt trực tiếp và tìm ra giải pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb meet gặp gỡ, đối mặt
Noun meeting cuộc họp, cuộc gặp mặt
Noun head cái đầu, người đứng đầu, bộ phận quan trọng nhất
Verb head dẫn đầu, hướng tới
Noun heading tiêu đề, hướng đi
Adjective headless không có đầu, vô chủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, chính trị, thể thao, cuộc sống cá nhân)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mōtijaną
Old English
mētan
Middle English
meten
Modern English
meet

Nguồn gốc cụm từ 'meet head-on'

Cụm từ 'meet head-on' kết hợp động từ 'meet' (gặp gỡ, đối mặt) với trạng từ 'head-on' (trực diện, đối đầu). Ban đầu, 'head-on' được dùng để miêu tả sự va chạm trực tiếp giữa hai vật thể, chẳng hạn như hai chiếc xe đâm vào nhau bằng phần đầu. Về sau, nghĩa này được mở rộng sang các tình huống ẩn dụ, chỉ việc đối mặt trực tiếp, không né tránh, với một vấn đề, thách thức hoặc đối thủ. Nó gợi lên hình ảnh sự kiên quyết và dũng cảm trong hành động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự chủ động, không trốn tránh và quyết tâm giải quyết vấn đề một cách trực tiếp. Nó mang ý nghĩa dũng cảm và sẵn sàng đối đầu với khó khăn. So với các từ đồng nghĩa như 'confront', 'face', 'tackle', 'meet head-on' nhấn mạnh hơn vào sự trực diện và mạnh mẽ.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường đi kèm với đối tượng mà bạn đang đối mặt trực tiếp. Ví dụ: 'We need to meet this challenge head-on with a clear strategy.'

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns as objects of 'meet head-on'
  • challenge meet a challenge head-on
    (đối mặt trực tiếp với thử thách)
  • problem meet a problem head-on
    (giải quyết trực diện vấn đề)
  • issue meet an issue head-on
    (đối phó thẳng thắn với vấn đề nan giải)
  • difficulty meet a difficulty head-on
    (đối diện khó khăn một cách dũng cảm)
  • criticism meet criticism head-on
    (đối mặt trực tiếp với lời chỉ trích)
  • threat meet a threat head-on
    (đối phó trực diện với mối đe dọa)

Idioms

  • meet (something) head-on

    Đối mặt trực tiếp và kiên quyết với một vấn đề, thách thức hoặc đối thủ mà không né tránh.

    "The new CEO decided to meet the company's financial crisis head-on with aggressive restructuring."

    (CEO mới quyết định đối mặt trực tiếp với khủng hoảng tài chính của công ty bằng cách tái cơ cấu mạnh mẽ.)

  • meet the enemy head-on

    Trực tiếp đối đầu với kẻ thù hoặc đối thủ trong một cuộc xung đột hoặc cạnh tranh.

    "The general commanded his troops to meet the enemy head-on, despite being outnumbered."

    (Vị tướng ra lệnh cho quân đội của mình đối đầu trực diện với kẻ thù, mặc dù quân số ít hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meet head-on

Động từ (thành ngữ)
Lật mặt

Đối mặt trực tiếp và mạnh mẽ với một vấn đề, thử thách hoặc đối thủ.

"The company decided to meet the crisis head-on by launching a new marketing campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will meet the challenges head-on and find innovative solutions.
Công ty sẽ đối mặt trực tiếp với những thách thức và tìm ra các giải pháp sáng tạo.
Phủ định
They are not going to meet the protesters head-on; they will try to negotiate first.
Họ sẽ không đối đầu trực tiếp với người biểu tình; họ sẽ cố gắng đàm phán trước.
Nghi vấn
Will the government meet the economic crisis head-on, or will they delay action?
Chính phủ sẽ đối mặt trực tiếp với cuộc khủng hoảng kinh tế, hay họ sẽ trì hoãn hành động?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meet head-on".

Văn hóa đối mặt trực tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'meet a problem head-on' (đối mặt trực diện với vấn đề) thường được coi là một phẩm chất tích cực, thể hiện sự chủ động, quyết đoán và trung thực. Nó đối lập với cách tiếp cận gián tiếp, né tránh hoặc trì hoãn, vốn có thể được ưa chuộng hơn trong một số nền văn hóa châu Á nhằm duy trì hòa khí hoặc 'giữ thể diện' trong giao tiếp và giải quyết xung đột.

Phẩm chất lãnh đạo

Khả năng 'meet challenges head-on' (đối mặt trực tiếp với thách thức) thường được xem là một phẩm chất thiết yếu của người lãnh đạo hiệu quả trong môi trường công sở và chính trị phương Tây. Nó thể hiện sự dũng cảm, khả năng giải quyết vấn đề dưới áp lực và tinh thần trách nhiệm cá nhân cao, những yếu tố quan trọng để dẫn dắt một tổ chức vượt qua khó khăn.