(Top Banner Ad)
outlier
C1
noun C1 Thống kê, Khoa học dữ liệu, Kinh tế, Tài chính

outlier

UK: /ˈaʊtˌlaɪə(r)/ • US: /ˈaʊtˌlaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị ngoại lệ điểm dị biệt phần tử lạc loài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing differing from all other members of a particular group or set.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật khác biệt so với tất cả các thành viên khác của một nhóm hoặc tập hợp cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In statistics, an outlier is an observation point that is distant from other observations."

    "Trong thống kê, một outlier là một điểm quan sát nằm cách xa các điểm quan sát khác."

  • "The study identified several outliers, suggesting the presence of contaminated data."

    "Nghiên cứu xác định một vài outlier, cho thấy sự hiện diện của dữ liệu bị ô nhiễm."

  • "That student's test score was an outlier; everyone else scored much lower."

    "Điểm kiểm tra của học sinh đó là một outlier; mọi người khác đều đạt điểm thấp hơn nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outlier Người/vật/dữ liệu nằm ngoài, khác biệt so với phần còn lại của một nhóm hoặc hệ thống.
Adjective outlying Ở xa trung tâm; hẻo lánh; nằm ngoài ranh giới chính.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học dữ liệu, Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
licgan
English
out- + lie + -er
English
outlier

Nguồn gốc từ 'outlier'

'Outlier' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ tiền tố 'out-' (nghĩa là 'bên ngoài' hoặc 'khác biệt'), động từ 'lie' (nghĩa là 'nằm' hoặc 'ở một vị trí nào đó'), và hậu tố '-er' (dùng để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động). Vì vậy, 'outlier' mang ý nghĩa 'một cái gì đó nằm bên ngoài', 'khác biệt' hoặc 'không thuộc về nhóm chính'.

Usage Note

Outlier thường được dùng trong thống kê để chỉ một điểm dữ liệu nằm rất xa so với các điểm dữ liệu khác, có thể do sai sót trong quá trình thu thập hoặc do sự biến động tự nhiên. Trong các lĩnh vực khác, nó chỉ đơn giản là một sự khác biệt đáng chú ý so với những thứ thông thường. Không nên nhầm lẫn với 'exception' (ngoại lệ), mặc dù có điểm tương đồng, 'outlier' nhấn mạnh sự khác biệt về mặt định lượng hoặc vị trí so với phần còn lại của nhóm.

Prepositions

in among of

* **in:** Outlier *in* the dataset. (Outlier trong bộ dữ liệu.)
* **among:** Outlier *among* the observations. (Outlier giữa các quan sát.)
* **of:** An outlier *of* this type. (Một outlier thuộc loại này.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outlier
  • statistical statistical outlier
    (giá trị ngoại lai thống kê)
  • data data outlier
    (điểm dữ liệu ngoại lai)
  • extreme extreme outlier
    (điểm/giá trị ngoại lai cực đoan)
  • lone lone outlier
    (cá thể/vật thể đơn độc nằm ngoài)
Verb + outlier
  • identify identify an outlier
    (xác định một điểm ngoại lai)
  • remove remove outliers
    (loại bỏ các điểm ngoại lai)
  • treat as treat as an outlier
    (coi là một điểm ngoại lai)
Phrases & Compounds with 'outlier'
  • detection outlier detection
    (phát hiện điểm ngoại lai)
  • pattern pattern of outliers
    (mô hình các điểm ngoại lai)

Idioms

  • be an outlier

    là một cá thể/điểm khác biệt, nổi bật so với phần còn lại

    "Her unconventional style made her an outlier in the conservative fashion industry."

    (Phong cách độc đáo của cô ấy khiến cô trở thành một cá thể khác biệt trong ngành công nghiệp thời trang bảo thủ.)

  • stand out as an outlier

    nổi bật lên như một điểm khác biệt, không giống ai

    "Among all the average scores, her perfect result stood out as an outlier."

    (Trong số tất cả các điểm trung bình, kết quả hoàn hảo của cô ấy nổi bật lên như một điểm khác biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outlier

noun
Lật mặt

Một người hoặc vật khác biệt so với tất cả các thành viên khác của một nhóm hoặc tập hợp cụ thể.

"In statistics, an outlier is an observation point that is distant from other observations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outlier".

Tầm quan trọng trong Khoa học Dữ liệu và Thống kê

Trong lĩnh vực khoa học dữ liệu và thống kê, 'outlier' là một điểm dữ liệu nằm cách xa đáng kể so với các điểm dữ liệu khác. Việc phát hiện và xử lý các điểm ngoại lai rất quan trọng vì chúng có thể làm sai lệch kết quả phân tích, ảnh hưởng đến độ chính xác của các mô hình dự đoán. Các nhà khoa học dữ liệu thường phải quyết định xem nên loại bỏ, điều chỉnh hay phân tích riêng các 'outlier' này.

Khía cạnh Xã hội và Văn hóa

Trong ngữ cảnh xã hội, 'outlier' có thể chỉ một người hoặc một nhóm có suy nghĩ, hành vi, hoặc đặc điểm khác biệt đáng kể so với số đông. Họ có thể là những nhà đổi mới, người tiên phong, hoặc đôi khi là người bị cô lập. Ý nghĩa của việc là 'outlier' trong xã hội có thể tích cực (ví dụ: thiên tài, người tạo xu hướng) hoặc tiêu cực (ví dụ: người bị gạt ra ngoài lề, lạc lõng), tùy thuộc vào bối cảnh cụ thể.