(Top Banner Ad)
aberration
C1
noun C1 Khoa học, Thống kê, Tâm lý học

aberration

UK: /ˌæbəˈreɪʃən/ • US: /ˌæbəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự sai lệch sự bất thường sự dị thường sự lầm lạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A departure from what is normal, usual, or expected, typically one that is unwelcome.

Vietnamese Meaning

Sự khác thường, sự sai lệch, sự lầm lạc so với chuẩn mực, thông thường hoặc dự kiến, thường là điều không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A crime of violence is an aberration in a civilized society."

    "Tội phạm bạo lực là một sự bất thường trong một xã hội văn minh."

  • "His violent outburst was an aberration, as he is normally very calm."

    "Sự bộc phát bạo lực của anh ấy là một điều bất thường, vì anh ấy thường rất điềm tĩnh."

  • "The recent election results were seen as an aberration and are unlikely to be repeated."

    "Kết quả bầu cử gần đây được xem là một sự bất thường và khó có khả năng lặp lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aberrance Sự khác thường, sự lệch lạc (Tính từ danh từ hóa)
Adjective aberrant Khác thường, lệch lạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Thống kê, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aberrare
English
aberration

Nguồn gốc của 'aberration'

Từ 'aberration' xuất phát từ tiếng Latin 'aberrare', có nghĩa là 'đi lạc đường' hoặc 'lạc lối'. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ sự lệch lạc khỏi một quỹ đạo thiên văn đã định. Sau đó, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất kỳ sự lệch lạc nào khỏi điều bình thường, chuẩn mực hoặc mong đợi.

Usage Note

Aberration nhấn mạnh sự khác biệt đáng kể và bất thường so với một chuẩn mực đã được thiết lập. Nó có thể chỉ sự bất thường tạm thời hoặc một hiện tượng hiếm gặp. So sánh với 'deviation' (sự lệch lạc), aberration mang tính tiêu cực và bất thường hơn. Trong thống kê, nó chỉ một giá trị ngoại lệ (outlier). Trong quang học, nó chỉ sự sai lệch của hình ảnh do thấu kính hoặc gương bị lỗi.

Prepositions

from in

'Aberration from' dùng để chỉ sự sai lệch khỏi một tiêu chuẩn hoặc quy tắc nào đó. Ví dụ: 'This result is an aberration from the norm.' 'Aberration in' thường dùng để chỉ sự sai lệch trong một hệ thống hoặc quá trình nào đó. Ví dụ: 'an aberration in the data'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aberration
  • mental a mental aberration
    (một sự rối loạn tâm thần)
  • temporary a temporary aberration
    (một sự lệch lạc tạm thời)
  • slight a slight aberration
    (một sự sai lệch nhỏ)
Verb + aberration
  • represent represent an aberration
    (thể hiện một sự khác thường)
  • consider consider an aberration
    (xem như một sự lệch lạc)

Idioms

  • an aberration of nature

    một hiện tượng tự nhiên kỳ dị

    "The two-headed calf was considered an aberration of nature."

    (Con bê hai đầu được xem là một hiện tượng tự nhiên kỳ dị.)

  • a statistical aberration

    một sai sót thống kê

    "The high unemployment rate was a statistical aberration due to a one-time event."

    (Tỉ lệ thất nghiệp cao là một sai sót thống kê do một sự kiện duy nhất gây ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aberration

noun
Lật mặt

Sự khác thường, sự sai lệch, sự lầm lạc so với chuẩn mực, thông thường hoặc dự kiến, thường là điều không mong muốn.

"A crime of violence is an aberration in a civilized society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering that incident an aberration helps me move on.
Xem sự cố đó như một sự khác thường giúp tôi tiếp tục.
Phủ định
I don't consider experiencing failure an aberration; it's a part of learning.
Tôi không xem việc trải nghiệm thất bại là một sự khác thường; nó là một phần của việc học.
Nghi vấn
Is seeing such a drastic change in the data an aberration or a trend?
Việc thấy một sự thay đổi lớn như vậy trong dữ liệu là một sự khác thường hay một xu hướng?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please excuse this aberration in his behavior.
Làm ơn bỏ qua sự khác thường trong hành vi của anh ấy.
Phủ định
Don't consider this isolated incident an aberration.
Đừng coi sự việc cá biệt này là một sự bất thường.
Nghi vấn
Do consider this aberration carefully!
Hãy xem xét sự sai lệch này một cách cẩn thận!

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aberrational data was ignored by the researchers.
Dữ liệu sai lệch đã bị các nhà nghiên cứu bỏ qua.
Phủ định
Such an aberration in the results will not be tolerated.
Một sự sai lệch như vậy trong kết quả sẽ không được dung thứ.
Nghi vấn
Could this aberration be explained by a simple error?
Liệu sự sai lệch này có thể được giải thích bởi một lỗi đơn giản?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sudden decrease in sales is an aberration and should not cause alarm.
Sự sụt giảm doanh số đột ngột là một sự bất thường và không nên gây lo ngại.
Phủ định
His consistently high scores are not an aberration; he is genuinely talented.
Điểm số cao liên tục của anh ấy không phải là một sự bất thường; anh ấy thực sự tài năng.
Nghi vấn
Is this unexpected result an aberration, or does it indicate a genuine trend?
Kết quả bất ngờ này có phải là một sự bất thường hay nó chỉ ra một xu hướng thực sự?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's stock price is acting aberrationally today due to the unexpected announcement.
Giá cổ phiếu của công ty đang hành xử bất thường ngày hôm nay do thông báo bất ngờ.
Phủ định
The weather pattern isn't being an aberration this year; it's been consistently unpredictable.
Kiểu thời tiết không phải là một sự bất thường trong năm nay; nó đã liên tục không thể đoán trước.
Nghi vấn
Are they considering this sudden drop in sales an aberration, or a sign of a larger problem?
Họ có đang coi sự sụt giảm doanh số đột ngột này là một sự bất thường, hay là một dấu hiệu của một vấn đề lớn hơn?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The market has been behaving with slight aberration, showing unusual volatility.
Thị trường đã có những biểu hiện sai lệch nhỏ, cho thấy sự biến động bất thường.
Phủ định
The weather hasn't been showing any aberration this year; it's been consistently normal.
Thời tiết năm nay không có bất kỳ sự sai lệch nào; nó vẫn bình thường một cách nhất quán.
Nghi vấn
Has her behavior been an aberration, or is this the new normal?
Hành vi của cô ấy là một sự khác thường hay đây là trạng thái bình thường mới?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish that this year's sales figures weren't such an aberration.
Tôi ước rằng số liệu bán hàng năm nay không phải là một sự bất thường lớn như vậy.
Phủ định
If only the company's behavior wasn't aberrationally risky.
Giá mà hành vi của công ty không phải là rủi ro một cách bất thường.
Nghi vấn
I wish I could understand why his actions were such an aberration.
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao hành động của anh ấy lại là một sự lệch lạc lớn như vậy.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aberration".

Sự khác biệt và chấp nhận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự khác biệt, dù đôi khi bị kỳ thị, cũng có thể được coi là một dấu hiệu của sự độc đáo và sáng tạo. Quan điểm về 'aberration' thường phụ thuộc vào ngữ cảnh và các giá trị văn hóa đang được áp dụng. Sự chấp nhận và thấu hiểu đối với những điều khác biệt đang ngày càng được chú trọng.