(Top Banner Ad)
outlying area
B2
noun phrase B2 Địa lý, Quy hoạch đô thị

outlying area

UK: /ˈaʊtˌlaɪɪŋ ˈeəriə/ • US: /ˈaʊtˌlaɪɪŋ ˈɛriə/

Nghĩa tiếng Việt

vùng ven khu vực vùng sâu vùng xa vùng ngoại ô hẻo lánh vùng xa xôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area that is far from the center of a town or city; a remote district.

Vietnamese Meaning

Một khu vực nằm xa trung tâm của một thị trấn hoặc thành phố; một quận/huyện vùng sâu vùng xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new airport is located in an outlying area to minimize noise pollution for city residents."

    "Sân bay mới được đặt ở một khu vực vùng ven để giảm thiểu ô nhiễm tiếng ồn cho cư dân thành phố."

  • "Many people are moving to outlying areas to escape the high cost of living in the city."

    "Nhiều người đang chuyển đến các khu vực vùng ven để thoát khỏi chi phí sinh hoạt cao ở thành phố."

  • "The hospital provides medical care to residents of outlying areas."

    "Bệnh viện cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế cho cư dân các khu vực vùng sâu vùng xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective outlying xa xôi, hẻo lánh, nằm ở vùng rìa
Noun area khu vực, vùng, diện tích
Noun outskirts vùng ngoại ô, rìa thành phố/khu vực
Verb lie nằm, đặt; tọa lạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
licgan
Latin
ārea

Nguồn gốc của 'outlying area'

Cụm từ 'outlying area' là sự kết hợp của hai từ chính. 'Outlying' mô tả một vật 'nằm ngoài' hoặc 'xa xôi', được hình thành từ động từ 'outlie' (ít dùng ngày nay), mà 'outlie' lại có gốc từ tiếng Anh cổ 'ūt' (ra ngoài) và 'licgan' (nằm). Từ 'area' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ārea', ban đầu có nghĩa là một không gian trống hoặc sân đập lúa. Khi ghép lại, 'outlying area' mang ý nghĩa rõ ràng là một khu vực nằm xa trung tâm hoặc vùng chính.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các khu vực nằm bên ngoài khu vực trung tâm hoặc phát triển chính. Nó nhấn mạnh sự xa xôi và có thể ngụ ý ít tiện nghi hoặc cơ sở hạ tầng hơn so với khu vực trung tâm. So với 'suburb', 'outlying area' thường xa hơn và ít phát triển hơn.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'The farm is in an outlying area.' (Nông trại nằm ở một khu vực vùng sâu vùng xa.) Hoặc 'The challenges of outlying areas of the country.' (Những thách thức của các khu vực vùng sâu vùng xa của đất nước.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outlying area
  • remote remote outlying area
    (khu vực xa xôi hẻo lánh)
  • rural rural outlying area
    (khu vực nông thôn hẻo lánh)
  • vast vast outlying area
    (khu vực rộng lớn hẻo lánh)
  • desolate desolate outlying area
    (khu vực hoang vắng hẻo lánh)
Verb + outlying area
  • serve serve outlying areas
    (phục vụ các khu vực xa xôi)
  • develop develop outlying areas
    (phát triển các khu vực xa xôi)
  • connect connect outlying areas
    (kết nối các khu vực xa xôi)
  • reach reach outlying areas
    (tiếp cận các khu vực xa xôi)
Prepositional phrase with outlying area
  • in in the outlying areas
    (ở các khu vực xa xôi)
  • from from the outlying areas
    (từ các khu vực xa xôi)

Idioms

  • in the outlying areas of X

    ở các khu vực xa trung tâm của X

    "The new hospital will serve communities in the outlying areas of the city."

    (Bệnh viện mới sẽ phục vụ cộng đồng ở các khu vực xa trung tâm thành phố.)

  • reach/access outlying areas

    tiếp cận/vào được các khu vực xa xôi

    "It's difficult to reach outlying areas without a 4x4 vehicle."

    (Rất khó để tiếp cận các khu vực xa xôi nếu không có xe dẫn động 4 bánh.)

  • bring services to outlying areas

    mang dịch vụ đến các khu vực xa xôi

    "The government launched a program to bring internet services to outlying areas."

    (Chính phủ đã khởi động một chương trình để mang dịch vụ internet đến các khu vực xa xôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outlying area

noun phrase
Lật mặt

Một khu vực nằm xa trung tâm của một thị trấn hoặc thành phố; một quận/huyện vùng sâu vùng xa.

"The new airport is located in an outlying area to minimize noise pollution for city residents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The outlying area is known for its beautiful scenery.
Khu vực vùng ven được biết đến với phong cảnh đẹp.
Phủ định
The development plan does not include the outlying area.
Kế hoạch phát triển không bao gồm khu vực vùng ven.
Nghi vấn
Is the outlying area safe for tourists?
Khu vực vùng ven có an toàn cho khách du lịch không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new highway is completed, the government will have developed infrastructure in that outlying area.
Vào thời điểm đường cao tốc mới hoàn thành, chính phủ sẽ đã phát triển cơ sở hạ tầng ở khu vực vùng ven đó.
Phủ định
By next year, they won't have explored all the outlying areas of the Amazon rainforest.
Đến năm sau, họ sẽ chưa khám phá hết tất cả các khu vực vùng ven của rừng mưa Amazon.
Nghi vấn
Will the company have established a presence in every outlying area of the country by 2030?
Liệu công ty có đã thiết lập sự hiện diện ở mọi khu vực vùng ven của đất nước vào năm 2030 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outlying area".

Thách thức phát triển ở vùng xa

Nhiều quốc gia phải đối mặt với thách thức trong việc cung cấp cơ sở hạ tầng (như đường xá, điện, nước) và dịch vụ công (y tế, giáo dục) chất lượng cao đến các khu vực xa xôi. Điều này thường dẫn đến sự chênh lệch về điều kiện sống giữa thành thị và nông thôn, đòi hỏi các chính sách đặc biệt để giảm thiểu bất bình đẳng và thúc đẩy phát triển đồng đều.

Sức hút của cuộc sống thôn dã

Đối với một số người, các khu vực xa xôi mang lại sự bình yên, không khí trong lành, và cơ hội sống gần gũi với thiên nhiên, tránh xa sự ồn ào của đô thị. Đặc biệt, với sự phát triển của làm việc từ xa, xu hướng chuyển ra sống ở các vùng xa xôi, hẻo lánh để tìm kiếm chất lượng cuộc sống tốt hơn ngày càng trở nên phổ biến ở nhiều nơi.