(Top Banner Ad)
commuter town
B2
danh từ B2 Địa lý, Xã hội học, Kinh tế

commuter town

UK: /kəˈmjuːtə taʊn/ • US: /kəˈmjuːtər taʊn/

Nghĩa tiếng Việt

thị trấn vệ tinh khu dân cư vệ tinh thị trấn ngoại ô mà cư dân đi làm ở thành phố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A town or residential area from which many people commute to work in a nearby city.

Vietnamese Meaning

Một thị trấn hoặc khu dân cư mà từ đó nhiều người đi làm hàng ngày đến một thành phố gần đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many families choose to live in commuter towns to escape the high cost of living in the city."

    "Nhiều gia đình chọn sống ở các thị trấn vệ tinh để tránh chi phí sinh hoạt đắt đỏ ở thành phố."

  • "Slough is a well-known commuter town for London."

    "Slough là một thị trấn vệ tinh nổi tiếng của London."

  • "The rapid growth of commuter towns has put a strain on local infrastructure."

    "Sự tăng trưởng nhanh chóng của các thị trấn vệ tinh đã gây áp lực lên cơ sở hạ tầng địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb commute Đi lại đều đặn (giữa nhà và nơi làm việc)
Noun commuter Người đi lại (hàng ngày)
Noun commutation Sự đi lại; sự hoán đổi
Adjective commutable Có thể đi lại được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commutare
English (19th C.)
commuter
English (Modern Compound)
commuter town

Nguồn gốc của 'Commuter'

Từ 'commuter' (người đi lại) ra đời vào thế kỷ 19, gắn liền với hệ thống đường sắt. Ban đầu, nó dùng để chỉ những người mua 'commutation tickets' (vé giảm giá đặc biệt) để đi lại thường xuyên giữa nhà ở ngoại ô và nơi làm việc trong thành phố. Do đó, 'commuter town' là thị trấn được hình thành để phục vụ nhóm dân cư này.

Usage Note

Thuật ngữ 'commuter town' thường mang ý nghĩa là một nơi cư trú chủ yếu, với ít cơ hội việc làm địa phương, buộc cư dân phải di chuyển đến các trung tâm kinh tế lớn hơn để làm việc. Nó thường liên quan đến sự gia tăng dân số nhanh chóng do giá nhà ở thấp hơn so với các thành phố lớn.

Prepositions

to from

Sử dụng 'to' để chỉ thành phố mà cư dân đi làm đến (ví dụ: 'a commuter town to London'). Sử dụng 'from' để chỉ thị trấn mà cư dân di chuyển từ đó (ví dụ: 'people from a commuter town').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commuter town
  • affluent an affluent commuter town
    (một thị trấn vệ tinh giàu có)
  • typical a typical commuter town
    (một thị trấn vệ tinh điển hình)
  • satellite a satellite commuter town
    (một thị trấn vệ tinh nằm xa trung tâm)
Verb + commuter town
  • live in live in a commuter town
    (sống ở một thị trấn vệ tinh)
  • flee the flee the commuter town
    (rời bỏ/thoát khỏi thị trấn vệ tinh (thường để đến thành phố))
  • develop into develop into a commuter town
    (phát triển thành một thị trấn vệ tinh)

Idioms

  • The commuter town belt

    Vành đai các thị trấn vệ tinh (khu vực rộng lớn bao quanh thành phố lớn)

    "Housing prices are skyrocketing throughout the commuter town belt."

    (Giá nhà đang tăng vọt khắp vành đai các thị trấn vệ tinh.)

  • Dormitory commuter town

    Thị trấn vệ tinh kiểu ký túc xá (nơi cư dân chỉ về ngủ)

    "This area risks becoming just a dormitory commuter town if we don't improve local amenities."

    (Khu vực này có nguy cơ trở thành thị trấn vệ tinh kiểu ký túc xá nếu chúng ta không cải thiện các tiện ích địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commuter town

danh từ
Lật mặt

Một thị trấn hoặc khu dân cư mà từ đó nhiều người đi làm hàng ngày đến một thành phố gần đó.

"Many families choose to live in commuter towns to escape the high cost of living in the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commuter town".

"Cộng đồng phòng ngủ" (Bedroom Community)

Ở Bắc Mỹ, thị trấn vệ tinh thường được gọi là 'Bedroom Communities' (Cộng đồng phòng ngủ). Tên gọi này nhấn mạnh rằng hầu hết cư dân chỉ trở về nhà để ngủ. Họ dành phần lớn thời gian ban ngày ở thành phố lớn để làm việc, mua sắm và giải trí, khiến các thị trấn này tương đối yên tĩnh vào ban ngày.

Đánh đổi thời gian lấy chi phí

Một xu hướng xã hội phổ biến là việc người dân chấp nhận sống xa trung tâm (ở commuter town) để có thể mua được nhà lớn hơn hoặc giá rẻ hơn. Việc đánh đổi này được gọi là 'The Commuter Tax' (Thuế người đi lại), ám chỉ chi phí thực tế (thời gian di chuyển, căng thẳng, tiền xăng/vé) mà họ phải trả hàng ngày.