outrageous behavior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Shockingly bad or excessive.
Vietnamese Meaning
Vô cùng tồi tệ, thái quá, gây phẫn nộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His outrageous behavior at the party caused a lot of trouble."
"Hành vi thái quá của anh ta tại bữa tiệc đã gây ra rất nhiều rắc rối."
-
"The politician's outrageous behavior led to his resignation."
"Hành vi thái quá của chính trị gia đã dẫn đến việc ông từ chức."
-
"Such outrageous behavior cannot be tolerated."
"Hành vi thái quá như vậy không thể chấp nhận được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | outrage | sự phẫn nộ, hành động thái quá, sự xúc phạm nghiêm trọng |
| Verb | outrage | làm phẫn nộ, làm xúc phạm, làm quá đáng |
| Adverb | outrageously | một cách thái quá, một cách phẫn nộ, một cách gây sốc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'outrageous' thường được dùng để miêu tả hành vi, hành động hoặc sự việc vượt quá giới hạn chấp nhận được, gây sốc và phẫn nộ cho người khác. Nó nhấn mạnh mức độ cực đoan và không thể chấp nhận được của điều được miêu tả. Thường mang sắc thái tiêu cực mạnh.
'Behavior' đề cập đến toàn bộ cách một người tương tác với thế giới xung quanh. Trong ngữ cảnh 'outrageous behavior', nó chỉ ra rằng hành vi đó vượt quá giới hạn thông thường và được coi là xúc phạm, gây sốc hoặc không thể chấp nhận được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
shocking shocking outrageous behavior (hành vi thái quá gây sốc)
-
appalling appalling outrageous behavior (hành vi thái quá kinh khủng/ghê tởm)
-
unacceptable unacceptable outrageous behavior (hành vi thái quá không thể chấp nhận được)
-
condone condone outrageous behavior (dung túng hành vi thái quá)
-
tolerate tolerate outrageous behavior (chấp nhận/chịu đựng hành vi thái quá)
-
exhibit exhibit outrageous behavior (thể hiện hành vi thái quá)
-
engage in engage in outrageous behavior (tham gia vào/thực hiện hành vi thái quá)
-
utterly utterly outrageous behavior (hành vi cực kỳ thái quá)
-
truly truly outrageous behavior (hành vi thực sự thái quá)
Idioms
-
to get away with outrageous behavior
thoát khỏi sự trừng phạt/chỉ trích khi thực hiện hành vi thái quá
"He thought he could get away with outrageous behavior because of his position."
(Anh ta nghĩ rằng mình có thể thoát khỏi hậu quả với hành vi thái quá của mình nhờ vào vị trí của anh ta.)
-
to call out outrageous behavior
lên án/chỉ trích công khai hành vi thái quá
"It's important to call out outrageous behavior when you witness it."
(Điều quan trọng là phải lên án hành vi thái quá khi bạn chứng kiến nó.)
-
a pattern of outrageous behavior
một chuỗi/kiểu hành vi thái quá lặp đi lặp lại
"The manager was fired due to a pattern of outrageous behavior towards his employees."
(Người quản lý đã bị sa thải do có một chuỗi hành vi thái quá đối với nhân viên của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outrageous behavior
Tính từ (outrageous)Vô cùng tồi tệ, thái quá, gây phẫn nộ.
"His outrageous behavior at the party caused a lot of trouble."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Please, excuse his outrageous behavior. |
Xin hãy tha thứ cho hành vi thái quá của anh ấy. |
| Phủ định | Don't tolerate outrageous behavior in this classroom. |
Đừng dung túng cho hành vi thái quá trong lớp học này. |
| Nghi vấn | Do condemn outrageous behavior immediately! |
Hãy lên án hành vi thái quá ngay lập tức! |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the authorities arrive, the students will have forgotten about the outrageous behavior they witnessed. |
Vào thời điểm nhà chức trách đến, các sinh viên sẽ đã quên về hành vi thái quá mà họ đã chứng kiến. |
| Phủ định | By next week, the company will not have tolerated such outrageous behavior from its employees. |
Đến tuần tới, công ty sẽ không còn dung thứ cho hành vi thái quá như vậy từ nhân viên của mình nữa. |
| Nghi vấn | Will the public have forgiven the politician for his outrageous comments by the next election? |
Liệu công chúng sẽ tha thứ cho chính trị gia vì những bình luận thái quá của ông ấy trước cuộc bầu cử tới chứ? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is exhibiting outrageous behavior at the meeting. |
Anh ấy đang thể hiện hành vi thái quá tại cuộc họp. |
| Phủ định | They are not tolerating such outrageous behavior anymore. |
Họ không còn dung thứ cho hành vi thái quá như vậy nữa. |
| Nghi vấn | Is she displaying outrageous behavior to get attention? |
Cô ấy đang thể hiện hành vi thái quá để thu hút sự chú ý phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outrageous behavior".
