(Top Banner Ad)
outrageous behavior
C1
Tính từ (outrageous) C1 Xã hội học, Tâm lý học

outrageous behavior

UK: /ˌaʊtˈreɪdʒəs bɪˈheɪvjər/ • US: /ˌaʊtˈreɪdʒəs bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi quá quắt hành vi lố lăng hành vi phẫn nộ hành vi chướng tai gai mắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shockingly bad or excessive.

Vietnamese Meaning

Vô cùng tồi tệ, thái quá, gây phẫn nộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His outrageous behavior at the party caused a lot of trouble."

    "Hành vi thái quá của anh ta tại bữa tiệc đã gây ra rất nhiều rắc rối."

  • "The politician's outrageous behavior led to his resignation."

    "Hành vi thái quá của chính trị gia đã dẫn đến việc ông từ chức."

  • "Such outrageous behavior cannot be tolerated."

    "Hành vi thái quá như vậy không thể chấp nhận được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outrage sự phẫn nộ, hành động thái quá, sự xúc phạm nghiêm trọng
Verb outrage làm phẫn nộ, làm xúc phạm, làm quá đáng
Adverb outrageously một cách thái quá, một cách phẫn nộ, một cách gây sốc

Synonyms

scandalous behavior (hành vi tai tiếng)offensive behavior (hành vi xúc phạm)atrocious behavior (hành vi tàn bạo, kinh khủng)

Antonyms

acceptable behavior (hành vi chấp nhận được)respectful behavior (hành vi tôn trọng)appropriate behavior (hành vi phù hợp)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ultra
Old French
ou(l)tre
Old French
outrage
Middle English
outrage
English
outrageous

Nguồn gốc 'vượt quá giới hạn'

Từ 'outrageous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ultra' có nghĩa là 'vượt quá' hoặc 'ngoài'. Qua tiếng Pháp cổ 'ou(l)trage', nó mang ý nghĩa của sự thái quá, bạo lực hoặc xúc phạm. Điều này phản ánh rõ ràng trong ý nghĩa hiện đại của từ: hành vi 'outrageous' là hành vi vượt ra ngoài ranh giới của sự chấp nhận, gây sốc hoặc phẫn nộ trong xã hội.

Usage Note

Tính từ 'outrageous' thường được dùng để miêu tả hành vi, hành động hoặc sự việc vượt quá giới hạn chấp nhận được, gây sốc và phẫn nộ cho người khác. Nó nhấn mạnh mức độ cực đoan và không thể chấp nhận được của điều được miêu tả. Thường mang sắc thái tiêu cực mạnh.
'Behavior' đề cập đến toàn bộ cách một người tương tác với thế giới xung quanh. Trong ngữ cảnh 'outrageous behavior', nó chỉ ra rằng hành vi đó vượt quá giới hạn thông thường và được coi là xúc phạm, gây sốc hoặc không thể chấp nhận được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outrageous behavior
  • shocking shocking outrageous behavior
    (hành vi thái quá gây sốc)
  • appalling appalling outrageous behavior
    (hành vi thái quá kinh khủng/ghê tởm)
  • unacceptable unacceptable outrageous behavior
    (hành vi thái quá không thể chấp nhận được)
Verb + outrageous behavior
  • condone condone outrageous behavior
    (dung túng hành vi thái quá)
  • tolerate tolerate outrageous behavior
    (chấp nhận/chịu đựng hành vi thái quá)
  • exhibit exhibit outrageous behavior
    (thể hiện hành vi thái quá)
  • engage in engage in outrageous behavior
    (tham gia vào/thực hiện hành vi thái quá)
Adverb + outrageous behavior (modifying 'outrageous')
  • utterly utterly outrageous behavior
    (hành vi cực kỳ thái quá)
  • truly truly outrageous behavior
    (hành vi thực sự thái quá)

Idioms

  • to get away with outrageous behavior

    thoát khỏi sự trừng phạt/chỉ trích khi thực hiện hành vi thái quá

    "He thought he could get away with outrageous behavior because of his position."

    (Anh ta nghĩ rằng mình có thể thoát khỏi hậu quả với hành vi thái quá của mình nhờ vào vị trí của anh ta.)

  • to call out outrageous behavior

    lên án/chỉ trích công khai hành vi thái quá

    "It's important to call out outrageous behavior when you witness it."

    (Điều quan trọng là phải lên án hành vi thái quá khi bạn chứng kiến nó.)

  • a pattern of outrageous behavior

    một chuỗi/kiểu hành vi thái quá lặp đi lặp lại

    "The manager was fired due to a pattern of outrageous behavior towards his employees."

    (Người quản lý đã bị sa thải do có một chuỗi hành vi thái quá đối với nhân viên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outrageous behavior

Tính từ (outrageous)
Lật mặt

Vô cùng tồi tệ, thái quá, gây phẫn nộ.

"His outrageous behavior at the party caused a lot of trouble."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please, excuse his outrageous behavior.
Xin hãy tha thứ cho hành vi thái quá của anh ấy.
Phủ định
Don't tolerate outrageous behavior in this classroom.
Đừng dung túng cho hành vi thái quá trong lớp học này.
Nghi vấn
Do condemn outrageous behavior immediately!
Hãy lên án hành vi thái quá ngay lập tức!

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the authorities arrive, the students will have forgotten about the outrageous behavior they witnessed.
Vào thời điểm nhà chức trách đến, các sinh viên sẽ đã quên về hành vi thái quá mà họ đã chứng kiến.
Phủ định
By next week, the company will not have tolerated such outrageous behavior from its employees.
Đến tuần tới, công ty sẽ không còn dung thứ cho hành vi thái quá như vậy từ nhân viên của mình nữa.
Nghi vấn
Will the public have forgiven the politician for his outrageous comments by the next election?
Liệu công chúng sẽ tha thứ cho chính trị gia vì những bình luận thái quá của ông ấy trước cuộc bầu cử tới chứ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is exhibiting outrageous behavior at the meeting.
Anh ấy đang thể hiện hành vi thái quá tại cuộc họp.
Phủ định
They are not tolerating such outrageous behavior anymore.
Họ không còn dung thứ cho hành vi thái quá như vậy nữa.
Nghi vấn
Is she displaying outrageous behavior to get attention?
Cô ấy đang thể hiện hành vi thái quá để thu hút sự chú ý phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outrageous behavior".

Hành vi và Chuẩn mực Xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'outrageous behavior' (hành vi thái quá) thường được định nghĩa dựa trên việc vi phạm các chuẩn mực xã hội, quy tắc ứng xử công cộng hoặc các giá trị đạo đức được chấp nhận rộng rãi. Điều gì được coi là 'outrageous' có thể khác nhau tùy theo bối cảnh và văn hóa, nhưng thường liên quan đến sự thiếu tôn trọng, gây sốc, hoặc gây tổn hại đến người khác.

Phản ứng Công chúng và 'Văn hóa Hủy hoại'

Hành vi thái quá, đặc biệt là của những người nổi tiếng hoặc có ảnh hưởng, thường gây ra phản ứng mạnh mẽ từ công chúng. Trong kỷ nguyên kỹ thuật số, điều này có thể dẫn đến 'cancel culture' (văn hóa hủy hoại), nơi một cá nhân bị tẩy chay hoặc mất đi danh tiếng, sự nghiệp do hành vi bị coi là 'outrageous' của họ, đặc biệt nếu nó được công khai trên mạng xã hội.