(Top Banner Ad)
misconduct
C1
noun C1 Pháp luật, Đạo đức, Quản lý

misconduct

UK: /ˌmɪsˈkɒndʌkt/ • US: /ˌmɪsˈkɑːndʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi sai trái hành vi không đúng mực vi phạm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unacceptable or improper behavior, especially by an employee or professional person.

Vietnamese Meaning

Hành vi không đúng mực hoặc không thể chấp nhận được, đặc biệt là của một nhân viên hoặc một người có chuyên môn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor was accused of professional misconduct."

    "Vị bác sĩ bị cáo buộc có hành vi sai trái trong hành nghề."

  • "The company has a zero-tolerance policy for employee misconduct."

    "Công ty có chính sách không khoan nhượng đối với hành vi sai trái của nhân viên."

  • "The investigation revealed serious financial misconduct."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ hành vi sai trái tài chính nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conduct hành vi, cách cư xử
Verb conduct tiến hành, thực hiện
Adjective misconducting có hành vi sai trái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Đạo đức, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conductus
English
conduct
English
misconduct

Nguồn gốc của 'misconduct'

Từ 'misconduct' được hình thành từ tiền tố 'mis-', có nghĩa là 'sai trái' hoặc 'không đúng', kết hợp với từ 'conduct', có nghĩa là 'hành vi' hoặc 'cách cư xử'. Do đó, 'misconduct' chỉ hành vi sai trái, không phù hợp hoặc không đạo đức. Nó thường liên quan đến việc vi phạm các quy tắc, quy định hoặc chuẩn mực đạo đức.

Usage Note

Từ 'misconduct' thường được dùng để chỉ những hành vi vi phạm các quy tắc, chuẩn mực đạo đức hoặc quy định nghề nghiệp. Nó có mức độ nghiêm trọng hơn so với 'bad behavior' hoặc 'mistake' và thường dẫn đến hậu quả tiêu cực cho người vi phạm. Khác với 'crime' (tội phạm) có thể vi phạm luật pháp, 'misconduct' thường vi phạm các quy tắc ứng xử, quy tắc nghề nghiệp hoặc đạo đức nghề nghiệp. Nó nhấn mạnh vào khía cạnh đạo đức, nghề nghiệp hơn là khía cạnh pháp lý (mặc dù đôi khi hai khía cạnh này có thể trùng lặp).

Prepositions

in of

Khi dùng 'in', 'misconduct in' thường liên quan đến một lĩnh vực cụ thể nơi hành vi sai trái diễn ra (ví dụ: misconduct in office). Khi dùng 'of', 'misconduct of' thường chỉ hành vi sai trái của một người hoặc một nhóm người (ví dụ: misconduct of a doctor).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + misconduct
  • serious serious misconduct
    (hành vi sai trái nghiêm trọng)
  • professional professional misconduct
    (hành vi sai trái trong nghề nghiệp)
  • sexual sexual misconduct
    (hành vi quấy rối tình dục)
Verb + misconduct
  • investigate investigate misconduct
    (điều tra hành vi sai trái)
  • report report misconduct
    (báo cáo hành vi sai trái)
  • allege allege misconduct
    (cáo buộc hành vi sai trái)

Idioms

  • guilty of misconduct

    phạm tội/có tội hành vi sai trái

    "The officer was found guilty of misconduct."

    (Viên chức bị kết tội có hành vi sai trái.)

  • an act of misconduct

    một hành động sai trái

    "This was a serious act of misconduct."

    (Đây là một hành động sai trái nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misconduct

noun
Lật mặt

Hành vi không đúng mực hoặc không thể chấp nhận được, đặc biệt là của một nhân viên hoặc một người có chuyên môn.

"The doctor was accused of professional misconduct."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misconduct".

Đạo đức công vụ

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước phương Tây, hành vi sai trái của các quan chức chính phủ và công chức bị xem là một vấn đề rất nghiêm trọng. Có các quy tắc và quy định nghiêm ngặt để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Bất kỳ hành vi sai trái nào cũng có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm khắc, bao gồm cả việc mất việc và truy tố hình sự.

Văn hóa doanh nghiệp

Trong các công ty, hành vi sai trái có thể bao gồm nhiều hành động khác nhau, từ quấy rối đến gian lận tài chính. Các công ty thường có chính sách để ngăn chặn và xử lý các hành vi sai trái. Việc báo cáo hành vi sai trái thường được khuyến khích để duy trì một môi trường làm việc đạo đức.