(Top Banner Ad)
respectful behavior
B2
Tính từ + Danh từ B2 Xã hội học, Đạo đức

respectful behavior

UK: /rɪˈspektfəl bɪˈheɪvjər/ • US: /rɪˈspektfəl bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi tôn trọng cách cư xử tôn trọng thái độ tôn trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conduct that demonstrates consideration, politeness, and esteem for others.

Vietnamese Meaning

Hành vi thể hiện sự tôn trọng, lịch sự và quý mến đối với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Showing respectful behavior towards your colleagues is crucial for a positive work environment."

    "Thể hiện hành vi tôn trọng đối với đồng nghiệp là rất quan trọng để tạo ra một môi trường làm việc tích cực."

  • "The students were commended for their respectful behavior during the field trip."

    "Các học sinh được khen ngợi vì hành vi tôn trọng của họ trong chuyến đi thực tế."

  • "Respectful behavior is expected in all interactions with clients."

    "Hành vi tôn trọng được mong đợi trong mọi tương tác với khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun respect Sự tôn trọng, kính trọng
Verb respect Tôn trọng, kính trọng
Adjective respectful Đầy tôn trọng, lễ phép
Adverb respectfully Một cách tôn trọng, lễ phép
Adjective respectable Đáng kính trọng, đứng đắn
Noun disrespect Sự thiếu tôn trọng, vô lễ
Verb disrespect Thiếu tôn trọng, vô lễ
Noun behavior Hành vi, cách cư xử
Verb behave Cư xử, hành xử
Adjective behavioral Thuộc về hành vi

Synonyms

courteous conduct (hành vi lịch sự)polite demeanor (thái độ lịch thiệp)considerate action (hành động chu đáo)

Antonyms

disrespectful behavior (hành vi thiếu tôn trọng)rude conduct (hành vi thô lỗ)impolite action (hành động bất lịch sự)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respicere
Old French
respect
English
respect

Nguồn gốc của 'Respect'

Từ 'respect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'respicere', nghĩa là 'nhìn lại' hoặc 'nhìn kỹ'. Điều này ám chỉ việc dành thời gian để xem xét, đánh giá người khác hoặc điều gì đó một cách cẩn thận, từ đó hình thành ý nghĩa tôn trọng, kính trọng. Khi kết hợp với 'behavior' (hành vi) có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'behaven' (tức là cư xử, hành xử), cụm từ 'respectful behavior' mô tả hành động thể hiện sự trân trọng này.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến hành động cụ thể thể hiện sự tôn trọng. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, nơi làm việc và các tương tác xã hội nói chung. 'Respectful behavior' vượt ra ngoài sự lịch sự đơn thuần; nó bao gồm việc công nhận và đánh giá cao giá trị của người khác. So sánh với 'polite behavior', vốn thiên về tuân thủ các quy tắc xã giao, 'respectful behavior' đi sâu hơn vào sự thấu hiểu và cảm thông.

Prepositions

towards to in

'towards' nhấn mạnh hành động hướng đến ai đó ('respectful behavior towards elders'). 'to' thường dùng khi chỉ mục tiêu cụ thể của sự tôn trọng ('respectful behavior to the environment'). 'in' thường dùng trong bối cảnh rộng hơn ('He showed respectful behavior in class').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + respectful behavior
  • appropriate appropriate respectful behavior
    (hành vi tôn trọng phù hợp)
  • proper proper respectful behavior
    (hành vi tôn trọng đúng đắn)
  • polite polite respectful behavior
    (hành vi tôn trọng lịch sự)
  • exemplary exemplary respectful behavior
    (hành vi tôn trọng mẫu mực)
  • thoughtful thoughtful respectful behavior
    (hành vi tôn trọng chu đáo)
  • professional professional respectful behavior
    (hành vi tôn trọng chuyên nghiệp)
  • consistent consistent respectful behavior
    (hành vi tôn trọng nhất quán)
Verb + respectful behavior
  • show show respectful behavior
    (thể hiện hành vi tôn trọng)
  • demonstrate demonstrate respectful behavior
    (chứng tỏ hành vi tôn trọng)
  • display display respectful behavior
    (biểu lộ hành vi tôn trọng)
  • encourage encourage respectful behavior
    (khuyến khích hành vi tôn trọng)
  • model model respectful behavior
    (làm gương về hành vi tôn trọng)
  • expect expect respectful behavior
    (mong đợi hành vi tôn trọng)
  • practice practice respectful behavior
    (thực hành hành vi tôn trọng)

Idioms

  • model respectful behavior for others

    Làm gương về hành vi tôn trọng cho người khác

    "Parents should model respectful behavior for their children to follow."

    (Cha mẹ nên làm gương về hành vi tôn trọng để con cái noi theo.)

  • promote respectful behavior in the workplace

    Thúc đẩy hành vi tôn trọng tại nơi làm việc

    "The company has a policy to promote respectful behavior among all employees."

    (Công ty có chính sách thúc đẩy hành vi tôn trọng giữa tất cả nhân viên.)

  • foster an environment of respectful behavior

    Nuôi dưỡng một môi trường của hành vi tôn trọng

    "Educators strive to foster an environment of respectful behavior in their classrooms."

    (Các nhà giáo dục cố gắng nuôi dưỡng một môi trường của hành vi tôn trọng trong lớp học của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

respectful behavior

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Hành vi thể hiện sự tôn trọng, lịch sự và quý mến đối với người khác.

"Showing respectful behavior towards your colleagues is crucial for a positive work environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' respectful behavior towards their teachers impressed the principal.
Hành vi tôn trọng của các học sinh đối với giáo viên của họ đã gây ấn tượng với hiệu trưởng.
Phủ định
John and Mary's disrespectful behavior wasn't tolerated during the presentation.
Hành vi thiếu tôn trọng của John và Mary đã không được dung thứ trong suốt buổi thuyết trình.
Nghi vấn
Is that company's respectful behavior a genuine reflection of their values?
Liệu hành vi tôn trọng của công ty đó có phải là một sự phản ánh chân thực các giá trị của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respectful behavior".

Tầm quan trọng trong giao tiếp xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành vi tôn trọng là nền tảng của giao tiếp xã hội và nghề nghiệp. Điều này bao gồm việc lắng nghe chủ động, giữ khoảng cách cá nhân hợp lý, tránh ngắt lời người khác, và sử dụng ngôn ngữ lịch sự. Nó được xem là dấu hiệu của sự trưởng thành, chuyên nghiệp và có giáo dục.

Chào hỏi và các nghi thức xã giao cơ bản

Việc chào hỏi lịch sự (như bắt tay, cúi đầu nhẹ, giao tiếp bằng mắt phù hợp) và duy trì các quy tắc xã giao cơ bản (ví dụ: nhường đường, mở cửa, nói 'làm ơn' và 'cảm ơn') là những biểu hiện cụ thể của hành vi tôn trọng. Đặc biệt khi giao tiếp với người lớn tuổi, người có địa vị cao hơn hoặc trong các tình huống trang trọng, sự tôn trọng càng được nhấn mạnh thông qua lời nói và cử chỉ.