respectful behavior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Conduct that demonstrates consideration, politeness, and esteem for others.
Vietnamese Meaning
Hành vi thể hiện sự tôn trọng, lịch sự và quý mến đối với người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Showing respectful behavior towards your colleagues is crucial for a positive work environment."
"Thể hiện hành vi tôn trọng đối với đồng nghiệp là rất quan trọng để tạo ra một môi trường làm việc tích cực."
-
"The students were commended for their respectful behavior during the field trip."
"Các học sinh được khen ngợi vì hành vi tôn trọng của họ trong chuyến đi thực tế."
-
"Respectful behavior is expected in all interactions with clients."
"Hành vi tôn trọng được mong đợi trong mọi tương tác với khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | respect | Sự tôn trọng, kính trọng |
| Verb | respect | Tôn trọng, kính trọng |
| Adjective | respectful | Đầy tôn trọng, lễ phép |
| Adverb | respectfully | Một cách tôn trọng, lễ phép |
| Adjective | respectable | Đáng kính trọng, đứng đắn |
| Noun | disrespect | Sự thiếu tôn trọng, vô lễ |
| Verb | disrespect | Thiếu tôn trọng, vô lễ |
| Noun | behavior | Hành vi, cách cư xử |
| Verb | behave | Cư xử, hành xử |
| Adjective | behavioral | Thuộc về hành vi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến hành động cụ thể thể hiện sự tôn trọng. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, nơi làm việc và các tương tác xã hội nói chung. 'Respectful behavior' vượt ra ngoài sự lịch sự đơn thuần; nó bao gồm việc công nhận và đánh giá cao giá trị của người khác. So sánh với 'polite behavior', vốn thiên về tuân thủ các quy tắc xã giao, 'respectful behavior' đi sâu hơn vào sự thấu hiểu và cảm thông.
Prepositions
'towards' nhấn mạnh hành động hướng đến ai đó ('respectful behavior towards elders'). 'to' thường dùng khi chỉ mục tiêu cụ thể của sự tôn trọng ('respectful behavior to the environment'). 'in' thường dùng trong bối cảnh rộng hơn ('He showed respectful behavior in class').
Collocations (Từ đi kèm)
-
appropriate appropriate respectful behavior (hành vi tôn trọng phù hợp)
-
proper proper respectful behavior (hành vi tôn trọng đúng đắn)
-
polite polite respectful behavior (hành vi tôn trọng lịch sự)
-
exemplary exemplary respectful behavior (hành vi tôn trọng mẫu mực)
-
thoughtful thoughtful respectful behavior (hành vi tôn trọng chu đáo)
-
professional professional respectful behavior (hành vi tôn trọng chuyên nghiệp)
-
consistent consistent respectful behavior (hành vi tôn trọng nhất quán)
-
show show respectful behavior (thể hiện hành vi tôn trọng)
-
demonstrate demonstrate respectful behavior (chứng tỏ hành vi tôn trọng)
-
display display respectful behavior (biểu lộ hành vi tôn trọng)
-
encourage encourage respectful behavior (khuyến khích hành vi tôn trọng)
-
model model respectful behavior (làm gương về hành vi tôn trọng)
-
expect expect respectful behavior (mong đợi hành vi tôn trọng)
-
practice practice respectful behavior (thực hành hành vi tôn trọng)
Idioms
-
model respectful behavior for others
Làm gương về hành vi tôn trọng cho người khác
"Parents should model respectful behavior for their children to follow."
(Cha mẹ nên làm gương về hành vi tôn trọng để con cái noi theo.)
-
promote respectful behavior in the workplace
Thúc đẩy hành vi tôn trọng tại nơi làm việc
"The company has a policy to promote respectful behavior among all employees."
(Công ty có chính sách thúc đẩy hành vi tôn trọng giữa tất cả nhân viên.)
-
foster an environment of respectful behavior
Nuôi dưỡng một môi trường của hành vi tôn trọng
"Educators strive to foster an environment of respectful behavior in their classrooms."
(Các nhà giáo dục cố gắng nuôi dưỡng một môi trường của hành vi tôn trọng trong lớp học của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
respectful behavior
Tính từ + Danh từHành vi thể hiện sự tôn trọng, lịch sự và quý mến đối với người khác.
"Showing respectful behavior towards your colleagues is crucial for a positive work environment."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' respectful behavior towards their teachers impressed the principal. |
Hành vi tôn trọng của các học sinh đối với giáo viên của họ đã gây ấn tượng với hiệu trưởng. |
| Phủ định | John and Mary's disrespectful behavior wasn't tolerated during the presentation. |
Hành vi thiếu tôn trọng của John và Mary đã không được dung thứ trong suốt buổi thuyết trình. |
| Nghi vấn | Is that company's respectful behavior a genuine reflection of their values? |
Liệu hành vi tôn trọng của công ty đó có phải là một sự phản ánh chân thực các giá trị của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respectful behavior".
