(Top Banner Ad)
outsider
B2
noun B2 Xã hội học, Tâm lý học

outsider

UK: /ˈaʊtˌsaɪdə(r)/ • US: /ˈaʊtˌsaɪdər/

Nghĩa tiếng Việt

người ngoài cuộc người ngoài luồng kẻ bên ngoài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who does not belong to a particular group or society.

Vietnamese Meaning

Một người không thuộc về một nhóm hoặc xã hội cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She always felt like an outsider at school."

    "Cô ấy luôn cảm thấy như một người ngoài cuộc ở trường."

  • "He became an outsider after criticizing the government."

    "Anh ấy trở thành một người ngoài cuộc sau khi chỉ trích chính phủ."

  • "The documentary tells the story of outsiders trying to find their place in society."

    "Bộ phim tài liệu kể về câu chuyện của những người ngoài cuộc cố gắng tìm chỗ đứng của họ trong xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outside Khu vực bên ngoài; mặt ngoài
Adjective outside Bên ngoài, ngoại vi; không thuộc về nhóm
Adverb outside Ở bên ngoài, ra ngoài
Preposition outside Bên ngoài của
Noun insider Người nội bộ, người trong cuộc (trái nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
sīde
English
outside
English
outsider

Nguồn gốc đơn giản từ 'bên ngoài'

Từ 'outsider' có nguồn gốc khá đơn giản, được tạo thành từ việc kết hợp từ 'out' (ngoài) và 'side' (bên cạnh), sau đó thêm hậu tố '-er' để chỉ người. Ban đầu, 'outside' dùng để chỉ vị trí bên ngoài. Khi thêm '-er', nó trở thành 'outsider', dùng để mô tả một người không thuộc về một nhóm, một cộng đồng hay một tình huống cụ thể nào đó, như thể họ đang đứng nhìn từ bên ngoài.

Usage Note

Từ 'outsider' thường mang ý nghĩa một người bị loại trừ hoặc không được chấp nhận bởi một nhóm người hoặc cộng đồng. Nó có thể ám chỉ một người mới đến, một người có quan điểm khác biệt, hoặc một người bị coi là không phù hợp với các quy tắc hoặc giá trị của nhóm. Sự khác biệt với 'stranger' là 'stranger' chỉ đơn thuần là người lạ, còn 'outsider' nhấn mạnh sự tách biệt và có thể mang hàm ý tiêu cực.

Prepositions

to in within

* **to:** Diễn tả việc là người ngoài đối với một nhóm cụ thể. Ví dụ: 'He felt like an outsider to the group.' (Anh ấy cảm thấy như người ngoài cuộc đối với nhóm này.)
* **in:** Diễn tả việc không thuộc về một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó. Ví dụ: 'She was an outsider in the world of politics.' (Cô ấy là người ngoài cuộc trong thế giới chính trị.)
* **within:** Diễn tả việc là người ngoài cuộc trong một tổ chức hoặc hệ thống lớn. Ví dụ: 'He felt like an outsider within the company.' (Anh ấy cảm thấy như người ngoài cuộc trong công ty).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outsider
  • complete complete outsider
    (Người hoàn toàn xa lạ, người ngoài cuộc hoàn toàn)
  • social social outsider
    (Người bị xã hội cô lập, người ngoài lề xã hội)
  • political political outsider
    (Người không thuộc về giới chính trị, người ngoài chính trường)
  • cultural cultural outsider
    (Người không thuộc về nền văn hóa, người xa lạ về văn hóa)
  • perpetual perpetual outsider
    (Người luôn bị coi là người ngoài cuộc, không bao giờ hòa nhập được)
  • unwelcome unwelcome outsider
    (Người ngoài cuộc không được chào đón)
Verb + outsider
  • feel like feel like an outsider
    (Cảm thấy mình là người ngoài cuộc, không thuộc về)
  • be be an outsider
    (Là người ngoài cuộc, không tham gia)
  • remain remain an outsider
    (Vẫn là người ngoài cuộc, không hòa nhập)
  • treat (someone) as treat (someone) as an outsider
    (Đối xử (ai đó) như một người ngoài cuộc)

Idioms

  • on the outside looking in

    Đứng ngoài cuộc nhìn vào; cảm thấy không thuộc về, bị cô lập, không được tham gia.

    "She felt like she was on the outside looking in at her new school."

    (Cô ấy cảm thấy như mình là người ngoài cuộc ở trường mới.)

  • an outsider's perspective/view

    Góc nhìn/quan điểm của người ngoài cuộc; một cái nhìn khách quan, không bị ảnh hưởng bởi những yếu tố nội bộ.

    "Sometimes, an outsider's perspective can help solve complex problems."

    (Đôi khi, góc nhìn của người ngoài cuộc có thể giúp giải quyết các vấn đề phức tạp.)

  • the outsider status

    Địa vị/vị thế của người ngoài cuộc; tình trạng không thuộc về một nhóm hay cộng đồng.

    "His outsider status allowed him to criticize the system without personal bias."

    (Vị thế người ngoài cuộc cho phép anh ấy chỉ trích hệ thống mà không bị ảnh hưởng bởi thiên vị cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outsider

noun
Lật mặt

Một người không thuộc về một nhóm hoặc xã hội cụ thể.

"She always felt like an outsider at school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He felt like an outsider when he joined the new team.
Anh ấy cảm thấy như một người ngoài cuộc khi gia nhập đội mới.
Phủ định
She doesn't consider herself an outsider, even though she's new to the city.
Cô ấy không coi mình là người ngoài cuộc, mặc dù cô ấy mới đến thành phố.
Nghi vấn
Do you ever feel like an outsider in your own family?
Bạn có bao giờ cảm thấy mình là người ngoài cuộc trong chính gia đình mình không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is an outsider here, isn't he?
Anh ấy là người ngoài ở đây, phải không?
Phủ định
She isn't an outsider anymore, is she?
Cô ấy không còn là người ngoài nữa, phải không?
Nghi vấn
They are considered outsiders, aren't they?
Họ bị coi là người ngoài, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outsider".

Người ngoài cuộc trong Văn học và Nghệ thuật

Trong văn học và nghệ thuật phương Tây, nhân vật 'người ngoài cuộc' (the outsider) là một motif phổ biến. Họ thường là những người không tuân theo các chuẩn mực xã hội, bị hiểu lầm hoặc tự mình chọn con đường riêng. Những nhân vật này thường mang đến góc nhìn độc đáo, thách thức hiện trạng và khám phá các chủ đề về sự cô lập, bản sắc và tự do cá nhân. Ví dụ điển hình có thể kể đến các tác phẩm của Albert Camus hay S.E. Hinton.

Giá trị của góc nhìn từ người ngoài cuộc

Trong nhiều bối cảnh, việc là một 'outsider' có thể mang lại lợi thế. Một người không thuộc về một nhóm hoặc tổ chức thường có khả năng nhìn nhận vấn đề một cách khách quan hơn, không bị ảnh hưởng bởi các thiên kiến nội bộ, văn hóa nhóm hay lợi ích cá nhân. 'Góc nhìn của người ngoài cuộc' (outsider's perspective) thường được đánh giá cao trong việc đổi mới, giải quyết vấn đề và đưa ra những ý tưởng đột phá.