(Top Banner Ad)
misfit
B2
Noun B2 Xã hội học, Tâm lý học

misfit

UK: /ˈmɪs.fɪt/ • US: /ˈmɪs.fɪt/

Nghĩa tiếng Việt

người lạc lõng người không hòa nhập người khác biệt kẻ lập dị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose behaviour or attitude sets them apart from others in an uncomfortably conspicuous way.

Vietnamese Meaning

Một người có hành vi hoặc thái độ khác biệt với những người khác một cách khó chịu và dễ thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a misfit at school because he didn't enjoy sports and wasn't interested in girls."

    "Anh ấy là một người không phù hợp ở trường vì anh ấy không thích thể thao và không quan tâm đến các cô gái."

  • "The story is about a group of misfits who come together to save the world."

    "Câu chuyện kể về một nhóm những người không phù hợp cùng nhau cứu thế giới."

  • "She always felt like a misfit in her family."

    "Cô ấy luôn cảm thấy mình không hòa nhập được vào gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun misfit người không phù hợp, người lạc lõng
Adjective misfitted không phù hợp, lạc lõng (ít dùng)
Noun misfitting Sự không phù hợp, trạng thái lạc lõng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
mis-
Old Norse
missa
English
fit

Nguồn gốc của 'Misfit'

Từ 'misfit' kết hợp tiền tố 'mis-' (có nghĩa là 'sai', 'không đúng') với động từ 'fit' (vừa vặn, phù hợp). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'không vừa vặn' về kích thước, nhưng sau đó được mở rộng để chỉ những người không hòa nhập với xã hội hoặc một nhóm cụ thể. Câu chuyện về 'misfit' là câu chuyện về những cá nhân khác biệt, những người đôi khi phải đối mặt với sự cô lập nhưng cũng có thể tạo ra sự thay đổi lớn.

Usage Note

Từ 'misfit' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự không phù hợp với một nhóm hoặc xã hội nhất định. Nó thường dùng để mô tả những người không tuân theo các quy tắc hoặc chuẩn mực xã hội. So với 'outcast', 'misfit' có thể mang tính chủ động hơn, thể hiện sự lựa chọn không hòa nhập thay vì bị ruồng bỏ hoàn toàn. 'Nonconformist' gần nghĩa nhưng mang tính trung lập hoặc thậm chí tích cực, chỉ người có tư tưởng khác biệt và không nhất thiết gặp khó khăn trong việc hòa nhập.

Prepositions

in among

‘Misfit in’ diễn tả sự không hòa nhập vào một nhóm hoặc môi trường cụ thể. Ví dụ: 'He felt like a misfit in his new school.' (‘Anh ấy cảm thấy lạc lõng trong ngôi trường mới’). ‘Misfit among’ nhấn mạnh sự khác biệt giữa cá nhân và một tập thể lớn hơn. Ví dụ: 'She was a misfit among the wealthy socialites.' (‘Cô ấy là một người khác biệt giữa những người thuộc giới thượng lưu giàu có’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + misfit
  • social social misfit
    (người không hòa nhập xã hội)
  • total total misfit
    (người hoàn toàn không phù hợp)
  • cultural cultural misfit
    (người không phù hợp với văn hóa)
Verb + misfit
  • feel like feel like a misfit
    (cảm thấy như một người lạc lõng)
  • treat ... as treat someone as a misfit
    (đối xử với ai đó như một người không phù hợp)
  • identify as identify as a misfit
    (xác định mình là một người không phù hợp)

Idioms

  • a square peg in a round hole

    một người không phù hợp với môi trường xung quanh, như 'trái khoáy'

    "He was a square peg in a round hole, unhappy in his corporate job."

    (Anh ấy như 'trái khoáy', không hạnh phúc trong công việc văn phòng của mình.)

  • out of place

    cảm thấy không thoải mái hoặc không phù hợp trong một tình huống cụ thể

    "I felt out of place at the formal dinner."

    (Tôi cảm thấy không thoải mái trong bữa tối trang trọng đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misfit

Noun
Lật mặt

Một người có hành vi hoặc thái độ khác biệt với những người khác một cách khó chịu và dễ thấy.

"He was a misfit at school because he didn't enjoy sports and wasn't interested in girls."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misfit".

Misfits trong văn hóa đại chúng

Hình tượng 'misfit' thường được lãng mạn hóa trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong phim ảnh và âm nhạc. Nhiều nhân vật 'misfit' trở thành anh hùng vì họ thách thức các quy tắc và giá trị truyền thống, đồng thời khuyến khích sự độc lập và sáng tạo. Ví dụ, nhiều bộ phim về tuổi teen tập trung vào những người bị coi là 'lập dị' nhưng cuối cùng lại tìm thấy sức mạnh và sự chấp nhận của bản thân.

Sự khác biệt và hòa nhập

Trong xã hội hiện đại, ngày càng có nhiều sự chú trọng vào việc chấp nhận sự khác biệt và tạo ra một môi trường hòa nhập cho tất cả mọi người, bao gồm cả những người 'misfit'. Các phong trào xã hội thường tập trung vào việc chống lại sự phân biệt đối xử và thúc đẩy sự bình đẳng cho những người bị gạt ra ngoài lề xã hội.