(Top Banner Ad)
over-represented group
Thống kê, Marketing, Xã hội học

over-represented group

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb represent đại diện, thể hiện
Noun representation sự đại diện, sự thể hiện
Noun group nhóm, đội
Verb group nhóm lại, phân loại
Adjective over-represented được đại diện quá mức
Adjective under-represented được đại diện dưới mức
Noun under-represented group nhóm được đại diện dưới mức

Subject Area

Thống kê, Marketing, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer
Latin
repraesentare
Italian
gruppo
English (Modern)
over-represented group

Nguồn gốc của khái niệm 'nhóm được đại diện quá mức'

Cụm từ 'over-represented group' là một thuật ngữ hiện đại, thường được dùng trong các lĩnh vực xã hội học, thống kê và chính trị. Nó được ghép từ tiền tố 'over-' (có nghĩa là 'quá mức'), động từ 'represent' (có nghĩa là 'đại diện'), và danh từ 'group' (có nghĩa là 'nhóm'). Mặc dù các thành tố có nguồn gốc lịch sử riêng (như 'over' từ tiếng Anh cổ 'ofer', 'represent' từ tiếng Latin 'repraesentare', và 'group' từ tiếng Ý 'gruppo'), nhưng việc kết hợp chúng thành 'over-represented group' để mô tả một nhóm có tỷ lệ xuất hiện cao hơn mức đáng lẽ hoặc so với dân số chung là một cách dùng tương đối mới, phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 20 và 21 để phân tích sự bất bình đẳng xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + over-represented group
  • significantly significantly over-represented group
    (nhóm được đại diện quá mức một cách đáng kể)
  • heavily heavily over-represented group
    (nhóm được đại diện quá mức một cách nặng nề/nhiều)
  • disproportionately disproportionately over-represented group
    (nhóm được đại diện quá mức một cách không cân xứng)
Verb + over-represented group
  • identify identify an over-represented group
    (xác định một nhóm được đại diện quá mức)
  • address address an over-represented group
    (giải quyết vấn đề liên quan đến một nhóm được đại diện quá mức)
  • study study an over-represented group
    (nghiên cứu một nhóm được đại diện quá mức)

Idioms

  • an over-represented group in a particular field/sector

    một nhóm được đại diện quá mức trong một lĩnh vực/ngành cụ thể

    "Men are often an over-represented group in STEM leadership roles."

    (Nam giới thường là một nhóm được đại diện quá mức trong các vai trò lãnh đạo ngành STEM.)

  • to be an over-represented group

    là một nhóm được đại diện quá mức

    "Certain demographics continue to be an over-represented group in executive positions."

    (Một số nhóm nhân khẩu học nhất định tiếp tục là một nhóm được đại diện quá mức trong các vị trí điều hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

over-represented group

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "over-represented group".

Vai trò trong các cuộc thảo luận về Đa dạng, Công bằng và Hòa nhập (DEI)

Thuật ngữ 'over-represented group' đóng vai trò trung tâm trong các cuộc đối thoại về đa dạng, công bằng và hòa nhập (Diversity, Equity, and Inclusion - DEI). Nó giúp phân tích và xác định những nhóm nào có lợi thế hoặc chiếm ưu thế không cân xứng trong một lĩnh vực, ngành nghề, hoặc hệ thống nhất định so với tỷ lệ của họ trong dân số chung. Việc nhận diện các nhóm này là bước đầu để hiểu rõ hơn về bất bình đẳng cấu trúc và phát triển các chính sách nhằm tạo ra sự cân bằng và công bằng hơn trong xã hội.

Đối lập với 'Under-represented group'

Khái niệm 'over-represented group' thường được xem xét song song và đối lập với 'under-represented group' (nhóm được đại diện dưới mức). Khi một nhóm được đại diện quá mức, điều đó thường ngụ ý rằng có một nhóm khác được đại diện dưới mức, tạo ra sự mất cân bằng. Ví dụ, nếu nam giới là nhóm được đại diện quá mức trong ngành công nghệ thông tin, thì phụ nữ có thể là nhóm được đại diện dưới mức. Việc phân tích cả hai khái niệm giúp làm nổi bật sự chênh lệch trong cơ hội và quyền lực dựa trên các yếu tố như giới tính, chủng tộc, dân tộc, hoặc nền tảng kinh tế xã hội.