(Top Banner Ad)
group
A2
noun A2 Tổng quát

group

UK: /ɡruːp/ • US: /ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm tập thể đội tổ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A number of people or things that are located close together or are considered or classed together.

Vietnamese Meaning

Một số người hoặc vật ở gần nhau hoặc được xem xét hoặc phân loại cùng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went to the cinema as a group."

    "Chúng tôi đã đi xem phim theo nhóm."

  • "A group of protesters gathered outside the parliament building."

    "Một nhóm người biểu tình tập trung bên ngoài tòa nhà quốc hội."

  • "Scientists have grouped these species according to their DNA."

    "Các nhà khoa học đã phân loại các loài này theo DNA của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun group nhóm, tập thể, đoàn
Verb group nhóm lại, gom lại, phân loại
Noun grouping sự nhóm lại, sự phân nhóm, tập hợp
Adjective grouped được nhóm, được gom lại
Verb regroup tái nhóm, tập hợp lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
gruppo
Old French
groupe
English
group

Nguồn Gốc Từ 'Nút Thắt' và 'Tập Hợp'

Từ 'group' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'gruppo' trong tiếng Ý cổ, mang nghĩa 'nút thắt', 'đống', hoặc 'tập hợp người, vật'. Nó sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'groupe' vào khoảng thế kỷ 16, trước khi được tiếng Anh tiếp nhận vào đầu thế kỷ 17. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của 'group' đã gắn liền với sự kết nối và tụ tập.

Usage Note

Từ 'group' thường chỉ một tập hợp các cá thể có chung đặc điểm hoặc mục đích nào đó. Nó có thể chỉ một nhóm người (ví dụ: a group of friends), một nhóm vật (ví dụ: a group of trees), hoặc một nhóm ý tưởng (ví dụ: a group of concepts). Cần phân biệt với 'team', thường chỉ một nhóm người làm việc cùng nhau để đạt một mục tiêu chung cụ thể.

Prepositions

in of

'In a group': chỉ việc là một thành viên của nhóm. 'Of a group': chỉ số lượng hoặc đặc tính của nhóm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + "group"
  • large large group
    (nhóm lớn)
  • small small group
    (nhóm nhỏ)
  • target target group
    (nhóm đối tượng mục tiêu)
  • age age group
    (nhóm tuổi)
Verb + "group"
  • form form a group
    (thành lập một nhóm)
  • join join a group
    (tham gia một nhóm)
  • divide divide into groups
    (chia thành các nhóm)
  • work work in a group
    (làm việc theo nhóm)
"group" of + Noun
  • group a group of friends
    (một nhóm bạn bè)
  • group a group of students
    (một nhóm học sinh)
  • group a group of experts
    (một nhóm chuyên gia)

Idioms

  • in a group

    theo nhóm, trong một nhóm

    "They prefer to study in a group rather than alone."

    (Họ thích học theo nhóm hơn là học một mình.)

  • group effort

    nỗ lực tập thể, công sức chung của nhóm

    "Finishing the project on time was a real group effort."

    (Hoàn thành dự án đúng hạn là một nỗ lực tập thể thực sự.)

  • group dynamics

    động lực nhóm (cách các thành viên tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau)

    "Understanding group dynamics is crucial for effective teamwork."

    (Hiểu rõ động lực nhóm là rất quan trọng để làm việc nhóm hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

group

noun
Lật mặt

Một số người hoặc vật ở gần nhau hoặc được xem xét hoặc phân loại cùng nhau.

"We went to the cinema as a group."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "group".

Văn hóa làm việc nhóm (Group Work)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, làm việc nhóm (group work) là một phần thiết yếu trong giáo dục từ cấp phổ thông đến đại học, cũng như trong môi trường công sở. Khả năng hợp tác, chia sẻ ý tưởng và cùng giải quyết vấn đề trong một nhóm được đánh giá cao, khuyến khích sự phát triển kỹ năng xã hội và tư duy phản biện.

Các nhóm và câu lạc bộ xã hội

Trong xã hội phương Tây, việc tham gia các nhóm hoặc câu lạc bộ xã hội (social groups, clubs) dựa trên sở thích chung (ví dụ: câu lạc bộ đọc sách, nhóm thể thao, nhóm tình nguyện) là rất phổ biến. Đây là một cách quan trọng để mọi người kết nối, xây dựng cộng đồng và phát triển các mối quan hệ cá nhân, thường xuyên tổ chức các hoạt động và sự kiện.