over the worst
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to have passed the most difficult or painful part of something
Vietnamese Meaning
đã qua giai đoạn khó khăn nhất, tồi tệ nhất của một việc gì đó (thường là bệnh tật hoặc tình huống khó khăn)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's had a bad bout of flu, but he's over the worst now."
"Anh ấy bị cúm nặng, nhưng giờ thì đã qua giai đoạn tồi tệ nhất rồi."
-
"The economy is showing signs of recovery, and we hope we are over the worst."
"Nền kinh tế đang có dấu hiệu phục hồi, và chúng tôi hy vọng rằng chúng ta đã qua giai đoạn tồi tệ nhất."
-
"After three days in hospital, she was finally over the worst of the infection."
"Sau ba ngày nằm viện, cuối cùng cô ấy đã qua giai đoạn tồi tệ nhất của bệnh nhiễm trùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự nhẹ nhõm sau khi vượt qua một thời kỳ tồi tệ. Nó ngụ ý rằng mặc dù vẫn còn khó khăn phía trước, nhưng phần tồi tệ nhất đã qua. Có thể dùng trong bối cảnh bệnh tật, khủng hoảng tài chính, hoặc bất kỳ tình huống khó khăn nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be over the worst (đã qua giai đoạn tồi tệ nhất, nguy hiểm nhất (của một căn bệnh, tình huống))
-
get get over the worst (vượt qua giai đoạn khó khăn nhất; phục hồi sau giai đoạn tồi tệ nhất)
-
seem seem over the worst (có vẻ đã qua khỏi giai đoạn khó khăn nhất)
-
think think (someone is) over the worst (nghĩ rằng (ai đó/tình huống) đã qua giai đoạn tồi tệ nhất)
-
finally finally be over the worst (cuối cùng cũng qua được giai đoạn khó khăn nhất)
-
nearly nearly be over the worst (sắp qua giai đoạn khó khăn nhất)
-
almost almost be over the worst (gần như đã qua giai đoạn khó khăn nhất)
Idioms
-
be over the worst
đã qua giai đoạn tồi tệ nhất, khó khăn nhất (của một căn bệnh, tình huống)
"The doctor said she's finally over the worst of the flu."
(Bác sĩ nói cô ấy cuối cùng cũng đã qua khỏi giai đoạn tồi tệ nhất của bệnh cúm.)
-
get over the worst
vượt qua giai đoạn khó khăn, tồi tệ nhất; phục hồi sau giai đoạn khó khăn nhất
"We just need to get over the worst of the economic downturn, and then things will improve."
(Chúng ta chỉ cần vượt qua giai đoạn tồi tệ nhất của suy thoái kinh tế, và rồi mọi thứ sẽ cải thiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
over the worst
Cụm từ cố định (Idiom)đã qua giai đoạn khó khăn nhất, tồi tệ nhất của một việc gì đó (thường là bệnh tật hoặc tình huống khó khăn)
"He's had a bad bout of flu, but he's over the worst now."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patient, who had been critically ill, is now over the worst, which is a relief to everyone. |
Bệnh nhân, người đã từng bị bệnh rất nặng, giờ đã qua cơn nguy kịch, điều này khiến mọi người đều nhẹ nhõm. |
| Phủ định | The company, which faced bankruptcy last year, is not over the worst, which means more difficult decisions need to be made. |
Công ty, công ty đã đối mặt với nguy cơ phá sản năm ngoái, vẫn chưa qua cơn nguy kịch, điều này có nghĩa là cần phải đưa ra những quyết định khó khăn hơn. |
| Nghi vấn | Is the economy, which has been struggling for months, finally over the worst, which would signal a recovery? |
Nền kinh tế, nền kinh tế đã phải vật lộn trong nhiều tháng, cuối cùng đã qua cơn nguy kịch chưa, điều này sẽ báo hiệu sự phục hồi? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is over the worst of her illness now. |
Cô ấy đã vượt qua giai đoạn tồi tệ nhất của bệnh tật rồi. |
| Phủ định | He isn't over the worst of his financial troubles yet. |
Anh ấy vẫn chưa vượt qua giai đoạn tồi tệ nhất của những khó khăn tài chính. |
| Nghi vấn | Are they over the worst after the accident? |
Họ đã vượt qua giai đoạn tồi tệ nhất sau vụ tai nạn chưa? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to be over the worst of her illness by next week. |
Cô ấy sẽ vượt qua giai đoạn tồi tệ nhất của bệnh tật vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to be over the worst of the economic crisis anytime soon. |
Họ sẽ không sớm vượt qua giai đoạn tồi tệ nhất của cuộc khủng hoảng kinh tế. |
| Nghi vấn | Are you going to be over the worst of it by the time the guests arrive? |
Bạn có vượt qua giai đoạn tồi tệ nhất vào thời điểm khách đến không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My daughter's health is over the worst after a week of battling the flu. |
Sức khỏe của con gái tôi đã qua giai đoạn tồi tệ nhất sau một tuần chống chọi với bệnh cúm. |
| Phủ định | The company's financial situation isn't over the worst yet; more restructuring is needed. |
Tình hình tài chính của công ty vẫn chưa qua giai đoạn tồi tệ nhất; cần tái cấu trúc thêm. |
| Nghi vấn | Is the patient's condition over the worst, doctor? |
Thưa bác sĩ, tình trạng của bệnh nhân đã qua giai đoạn tồi tệ nhất chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were over the worst of this flu; I feel terrible. |
Tôi ước tôi đã vượt qua giai đoạn tồi tệ nhất của bệnh cúm này; tôi cảm thấy rất tệ. |
| Phủ định | If only she hadn't gotten over the worst so quickly; now she's bored and causing trouble. |
Ước gì cô ấy không vượt qua giai đoạn tồi tệ nhất nhanh như vậy; bây giờ cô ấy chán nản và gây rắc rối. |
| Nghi vấn | Do you wish you were over the worst of your financial problems? |
Bạn có ước bạn đã vượt qua giai đoạn tồi tệ nhất của các vấn đề tài chính của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "over the worst".
