(Top Banner Ad)
on the mend
B2
Idiom B2 Sức khỏe

on the mend

UK: /ɒn ðə mend/ • US: /ɑːn ðə mend/

Nghĩa tiếng Việt

đang trên đà hồi phục đang dần hồi phục đang trong quá trình hồi phục đang khỏi bệnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Improving in health or condition; recovering from illness or injury.

Vietnamese Meaning

Đang hồi phục sức khỏe hoặc tình trạng; đang khỏi bệnh hoặc chấn thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a week in the hospital, he's finally on the mend."

    "Sau một tuần nằm viện, cuối cùng anh ấy cũng đang hồi phục."

  • "The economy is on the mend after the recession."

    "Nền kinh tế đang phục hồi sau cuộc suy thoái."

  • "My broken leg is on the mend, but I still need crutches."

    "Chân bị gãy của tôi đang hồi phục, nhưng tôi vẫn cần nạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mend sửa chữa, vá, hàn gắn (quần áo, đồ vật); cải thiện, phục hồi (mối quan hệ, sức khỏe)
Noun mend chỗ sửa chữa, sự vá víu (hiếm dùng một mình, thường trong cụm từ 'on the mend')
Noun mender người sửa chữa, thợ vá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emendare
Old French
amender
Middle English
amenden, menden
English
mend
English (18th-19th century)
on the mend

Nguồn gốc của 'mend' và cụm từ 'on the mend'

Từ 'mend' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'emendare', có nghĩa là 'sửa chữa, làm cho không có lỗi'. Qua tiếng Pháp cổ 'amender' và tiếng Anh Trung cổ 'menden', nghĩa của từ phát triển thành 'phục hồi, sửa chữa'. Cụm từ 'on the mend' xuất hiện vào thế kỷ 18-19, mở rộng nghĩa đen của việc 'sửa chữa' một vật sang nghĩa bóng là 'phục hồi sức khỏe' hoặc 'cải thiện tình hình' của một người hay một sự việc. Nó gợi hình ảnh một cái gì đó đang được 'vá lại' hoặc 'hàn gắn' dần dần, tượng trưng cho quá trình bình phục và cải thiện.

Usage Note

Cụm từ 'on the mend' thường được sử dụng để diễn tả quá trình phục hồi đang diễn ra, không phải là trạng thái đã hoàn toàn khỏe mạnh. Nó mang sắc thái lạc quan về sự tiến triển tốt. So với 'recovering', 'on the mend' có tính thông tục hơn và thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + on the mend
  • be be on the mend
    (đang trong quá trình phục hồi, đang bình phục)
  • get get on the mend
    (bắt đầu phục hồi, dần bình phục)
  • appear to be appear to be on the mend
    (có vẻ đang phục hồi, dường như đang bình phục)
  • continue to be continue to be on the mend
    (tiếp tục phục hồi, vẫn đang bình phục)
Adverbs + on the mend
  • well well on the mend
    (đang phục hồi tốt, bình phục đáng kể)
  • clearly clearly on the mend
    (rõ ràng đang phục hồi, bình phục rõ rệt)
  • slowly but surely slowly but surely on the mend
    (đang phục hồi chậm nhưng chắc chắn)
  • definitely definitely on the mend
    (chắc chắn đang phục hồi, chắc chắn bình phục)

Idioms

  • on the mend

    đang phục hồi sức khỏe sau khi ốm hoặc bị thương; đang cải thiện tình hình sau một giai đoạn khó khăn.

    "After a week in hospital, she's finally on the mend."

    (Sau một tuần nằm viện, cuối cùng cô ấy cũng đang bình phục.)

  • get on the mend

    bắt đầu phục hồi, dần bình phục (nhấn mạnh quá trình bắt đầu hoặc chuyển trạng thái)

    "It took him a while, but he's finally getting on the mend after his surgery."

    (Anh ấy mất một thời gian, nhưng cuối cùng cũng đang dần bình phục sau ca phẫu thuật.)

  • be well on the mend

    đang phục hồi rất tốt, đã bình phục đáng kể.

    "Don't worry, he's well on the mend and should be back to work next month."

    (Đừng lo, anh ấy đang bình phục rất tốt và sẽ trở lại làm việc vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on the mend

Idiom
Lật mặt

Đang hồi phục sức khỏe hoặc tình trạng; đang khỏi bệnh hoặc chấn thương.

"After a week in the hospital, he's finally on the mend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her health is improving: she is on the mend after a long illness.
Sức khỏe của cô ấy đang cải thiện: cô ấy đang hồi phục sau một thời gian dài bệnh tật.
Phủ định
He isn't fully recovered yet: he isn't quite on the mend despite the treatment.
Anh ấy vẫn chưa hoàn toàn bình phục: anh ấy vẫn chưa thực sự hồi phục mặc dù đã được điều trị.
Nghi vấn
Is your business turning around: is it on the mend after the recent economic downturn?
Công việc kinh doanh của bạn có đang khởi sắc không: nó có đang trên đà hồi phục sau suy thoái kinh tế gần đây không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I visited her, she had been on the mend for a week.
Vào thời điểm tôi đến thăm cô ấy, cô ấy đã hồi phục được một tuần rồi.
Phủ định
He hadn't been on the mend long before he relapsed.
Anh ấy chưa hồi phục được bao lâu thì đã tái phát.
Nghi vấn
Had she been on the mend when they released her from the hospital?
Cô ấy đã bắt đầu hồi phục khi họ cho cô ấy xuất viện chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on the mend".

Tinh thần lạc quan trong quá trình phục hồi

'On the mend' mang một ý nghĩa tích cực và hy vọng, thường được dùng để động viên người bệnh hoặc những người đang gặp khó khăn. Nó thể hiện niềm tin vào khả năng phục hồi của con người, cả về thể chất lẫn tinh thần. Việc nói một người 'on the mend' giúp xoa dịu lo lắng và khuyến khích sự kiên trì trong quá trình điều trị hoặc khắc phục tình hình, hướng tới một tương lai tốt đẹp hơn.

Sự kiên nhẫn và thời gian cần thiết cho sự phục hồi

Trong văn hóa phương Tây, quá trình phục hồi sức khỏe hay cải thiện tình hình thường được nhìn nhận là cần có thời gian và sự kiên nhẫn. Cụm từ 'on the mend' ngụ ý một quá trình diễn ra dần dần, không phải tức thì. Điều này phản ánh quan niệm rằng những vết thương sâu sắc hoặc vấn đề nghiêm trọng cần được 'hàn gắn' từ từ, từng bước một, tương tự như việc sửa chữa một vật bị hỏng đòi hỏi sự khéo léo và thời gian.