(Top Banner Ad)
past the crisis
B2
Giới từ/Trạng từ/Tính từ B2 Kinh tế / Chính trị / Xã hội

past the crisis

UK: /pɑːst ðə ˈkraɪsɪs/ • US: /pæst ðə ˈkraɪsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

vượt qua khủng hoảng qua cơn khủng hoảng thoát khỏi khủng hoảng hậu khủng hoảng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having moved beyond a difficult or dangerous situation; having successfully survived a critical point.

Vietnamese Meaning

Đã vượt qua một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm; đã sống sót thành công qua một thời điểm quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is finally past the crisis and is starting to show a profit."

    "Cuối cùng thì công ty cũng đã vượt qua khủng hoảng và bắt đầu có lợi nhuận."

  • "The country is now past the crisis and is focusing on rebuilding its economy."

    "Đất nước hiện đã vượt qua khủng hoảng và đang tập trung vào việc tái thiết nền kinh tế."

  • "After months of struggling, the family is finally past the crisis."

    "Sau nhiều tháng vật lộn, gia đình cuối cùng cũng đã vượt qua khủng hoảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crisis khủng hoảng, cuộc khủng hoảng
Adjective critical mang tính phê phán; nguy cấp, quan trọng
Adverb critically một cách nghiêm trọng; một cách phê phán
Verb criticize phê bình, chỉ trích
Noun critic nhà phê bình, người chỉ trích
Noun past quá khứ
Adjective past đã qua, đã đi qua
Verb pass đi qua, vượt qua, chuyền
Noun passage sự đi qua; đoạn văn; lối đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế / Chính trị / Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κρίσις (krisis)
Latin
crisis
Old French
passe
English
crisis
English
past
English
past the crisis

Nguồn gốc của 'crisis' (khủng hoảng)

Từ 'crisis' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'krisis', có nghĩa là 'quyết định' hoặc 'điểm ngoặt'. Ban đầu, nó được dùng trong y học để chỉ thời điểm quan trọng khi một bệnh nhân sẽ hoặc là bắt đầu hồi phục, hoặc là tình trạng sẽ trở nên tệ hơn. Về sau, nghĩa của từ này được mở rộng để chỉ bất kỳ thời điểm khó khăn, mang tính quyết định nào trong nhiều lĩnh vực khác nhau như kinh tế, chính trị, hoặc cá nhân.

Ý nghĩa của 'past' (đã qua)

Từ 'past' trong tiếng Anh có gốc từ tiếng Latin 'passus' (bước đi) qua tiếng Pháp cổ 'passe', mang nghĩa 'đã đi qua' hoặc 'đã vượt qua' một địa điểm, một khoảng thời gian, hoặc một giai đoạn. Khi kết hợp với 'the crisis', nó nhấn mạnh việc đã để lại giai đoạn khó khăn, nguy hiểm phía sau và bước sang một giai đoạn mới, thường là hồi phục hoặc ổn định hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái sau khi một cuộc khủng hoảng đã kết thúc hoặc được giải quyết. Nó nhấn mạnh sự phục hồi và ổn định sau một giai đoạn bất ổn. 'Past' ở đây có nghĩa là 'vượt qua' và 'crisis' là 'khủng hoảng'. So sánh với 'in the midst of the crisis' (trong giai đoạn khủng hoảng) để thấy sự khác biệt về thời điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + past the crisis
  • get get past the crisis
    (vượt qua khủng hoảng)
  • be be past the crisis
    (đã qua giai đoạn khủng hoảng, đã thoát khỏi nguy hiểm)
  • move move past the crisis
    (tiến lên sau khủng hoảng, bỏ lại khủng hoảng phía sau để tiếp tục)
  • sail sail past the crisis
    (vượt qua khủng hoảng một cách dễ dàng/thuận lợi (nghĩa bóng))
Adverbs + past the crisis
  • well well past the crisis
    (đã qua khủng hoảng từ lâu/một cách đáng kể)
  • safely safely past the crisis
    (đã an toàn vượt qua khủng hoảng)

Idioms

  • get past the crisis

    Vượt qua hoặc giải quyết thành công một giai đoạn khó khăn hoặc nguy hiểm.

    "The company is working hard to get past the crisis and recover its losses."

    (Công ty đang nỗ lực hết mình để vượt qua khủng hoảng và phục hồi những tổn thất.)

  • be past the crisis

    Đã trải qua giai đoạn tồi tệ nhất của một tình huống khó khăn; đã thoát khỏi nguy hiểm.

    "The doctor assured us that the patient is now past the crisis and is recovering."

    (Bác sĩ đảm bảo với chúng tôi rằng bệnh nhân giờ đã qua giai đoạn nguy kịch và đang hồi phục.)

  • look past the crisis

    Tập trung vào tương lai hoặc những cơ hội sau khi khủng hoảng kết thúc, không để khủng hoảng hiện tại cản trở tầm nhìn.

    "We need to look past the crisis and plan for long-term growth."

    (Chúng ta cần nhìn xa hơn cuộc khủng hoảng và lên kế hoạch cho sự phát triển dài hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

past the crisis

Giới từ/Trạng từ/Tính từ
Lật mặt

Đã vượt qua một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm; đã sống sót thành công qua một thời điểm quan trọng.

"The company is finally past the crisis and is starting to show a profit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "past the crisis".

Khủng hoảng trong y học và cuộc sống

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'crisis' (khủng hoảng) có nguồn gốc sâu sắc từ y học, ám chỉ thời điểm quyết định trong diễn biến bệnh tật. Khi nói 'past the crisis', nó mang ý nghĩa rằng bệnh nhân đã vượt qua điểm nguy hiểm nhất, và khả năng hồi phục cao hơn. Điều này đã mở rộng sang các lĩnh vực khác như kinh tế, chính trị, hay cá nhân, nơi 'past the crisis' tượng trưng cho việc đã vượt qua giai đoạn khó khăn nhất và hướng tới sự ổn định, hồi phục.

Tinh thần kiên cường và phục hồi

Việc sử dụng cụm từ 'past the crisis' phản ánh tinh thần kiên cường và khả năng phục hồi được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây. Nó ngụ ý rằng sau những thử thách gian nan, có một con đường dẫn đến sự giải quyết và cải thiện. Thành ngữ này thường được dùng để truyền tải niềm hy vọng và sự lạc quan về một tương lai tốt đẹp hơn sau khi vượt qua khó khăn, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự bền bỉ và ý chí vượt khó.