past the crisis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having moved beyond a difficult or dangerous situation; having successfully survived a critical point.
Vietnamese Meaning
Đã vượt qua một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm; đã sống sót thành công qua một thời điểm quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is finally past the crisis and is starting to show a profit."
"Cuối cùng thì công ty cũng đã vượt qua khủng hoảng và bắt đầu có lợi nhuận."
-
"The country is now past the crisis and is focusing on rebuilding its economy."
"Đất nước hiện đã vượt qua khủng hoảng và đang tập trung vào việc tái thiết nền kinh tế."
-
"After months of struggling, the family is finally past the crisis."
"Sau nhiều tháng vật lộn, gia đình cuối cùng cũng đã vượt qua khủng hoảng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | crisis | khủng hoảng, cuộc khủng hoảng |
| Adjective | critical | mang tính phê phán; nguy cấp, quan trọng |
| Adverb | critically | một cách nghiêm trọng; một cách phê phán |
| Verb | criticize | phê bình, chỉ trích |
| Noun | critic | nhà phê bình, người chỉ trích |
| Noun | past | quá khứ |
| Adjective | past | đã qua, đã đi qua |
| Verb | pass | đi qua, vượt qua, chuyền |
| Noun | passage | sự đi qua; đoạn văn; lối đi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái sau khi một cuộc khủng hoảng đã kết thúc hoặc được giải quyết. Nó nhấn mạnh sự phục hồi và ổn định sau một giai đoạn bất ổn. 'Past' ở đây có nghĩa là 'vượt qua' và 'crisis' là 'khủng hoảng'. So sánh với 'in the midst of the crisis' (trong giai đoạn khủng hoảng) để thấy sự khác biệt về thời điểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get past the crisis (vượt qua khủng hoảng)
-
be be past the crisis (đã qua giai đoạn khủng hoảng, đã thoát khỏi nguy hiểm)
-
move move past the crisis (tiến lên sau khủng hoảng, bỏ lại khủng hoảng phía sau để tiếp tục)
-
sail sail past the crisis (vượt qua khủng hoảng một cách dễ dàng/thuận lợi (nghĩa bóng))
-
well well past the crisis (đã qua khủng hoảng từ lâu/một cách đáng kể)
-
safely safely past the crisis (đã an toàn vượt qua khủng hoảng)
Idioms
-
get past the crisis
Vượt qua hoặc giải quyết thành công một giai đoạn khó khăn hoặc nguy hiểm.
"The company is working hard to get past the crisis and recover its losses."
(Công ty đang nỗ lực hết mình để vượt qua khủng hoảng và phục hồi những tổn thất.)
-
be past the crisis
Đã trải qua giai đoạn tồi tệ nhất của một tình huống khó khăn; đã thoát khỏi nguy hiểm.
"The doctor assured us that the patient is now past the crisis and is recovering."
(Bác sĩ đảm bảo với chúng tôi rằng bệnh nhân giờ đã qua giai đoạn nguy kịch và đang hồi phục.)
-
look past the crisis
Tập trung vào tương lai hoặc những cơ hội sau khi khủng hoảng kết thúc, không để khủng hoảng hiện tại cản trở tầm nhìn.
"We need to look past the crisis and plan for long-term growth."
(Chúng ta cần nhìn xa hơn cuộc khủng hoảng và lên kế hoạch cho sự phát triển dài hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
past the crisis
Giới từ/Trạng từ/Tính từĐã vượt qua một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm; đã sống sót thành công qua một thời điểm quan trọng.
"The company is finally past the crisis and is starting to show a profit."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "past the crisis".
