(Top Banner Ad)
Out of the woods
B2
Thành ngữ B2 Thành ngữ/Idiom

Out of the woods

UK: /ˈaʊt əv ðə ˈwʊdz/ • US: /ˈaʊt əv ðə ˈwʊdz/

Nghĩa tiếng Việt

Tai qua nạn khỏi Thoát khỏi hiểm nghèo Qua cơn nguy kịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Free from danger or difficulty; no longer experiencing trouble.

Vietnamese Meaning

Thoát khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn; không còn gặp rắc rối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surgery was successful, but he's not out of the woods yet; he still needs to recover."

    "Ca phẫu thuật thành công, nhưng anh ấy vẫn chưa hoàn toàn khỏi nguy hiểm; anh ấy vẫn cần phải hồi phục."

  • "The company's sales are up, but they aren't out of the woods yet."

    "Doanh số của công ty đã tăng, nhưng họ vẫn chưa hoàn toàn thoát khỏi khó khăn."

  • "After a week of intensive treatment, the patient is finally out of the woods."

    "Sau một tuần điều trị tích cực, bệnh nhân cuối cùng đã thoát khỏi nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wood gỗ; rừng, khu rừng nhỏ
Adjective wooden bằng gỗ; cứng đơ, vô cảm
Noun woodland đất rừng, khu rừng
Noun woodcutter người đốn củi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thành ngữ/Idiom

Etymology (Nguồn gốc)

English
Out of the woods (literal sense)
English
Out of the woods (idiomatic sense)

Nguồn gốc thành ngữ

Thành ngữ 'Out of the woods' bắt nguồn từ hình ảnh một người bị lạc trong rừng sâu, đầy nguy hiểm, và sau đó tìm được đường ra. Việc thoát khỏi rừng tượng trưng cho việc thoát khỏi một tình huống khó khăn, nguy hiểm hoặc một giai đoạn tồi tệ. Thành ngữ này đã được sử dụng từ khoảng thế kỷ 18 để mô tả sự thoát ly khỏi rắc rối hoặc mối đe dọa.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng để diễn tả việc một người hoặc một tình huống đã vượt qua giai đoạn khó khăn nhất và đang trên đà phục hồi hoặc giải quyết. Nó mang ý nghĩa nhẹ nhõm và hy vọng sau một thời gian căng thẳng hoặc nguy hiểm. Nó không nhất thiết chỉ liên quan đến nghĩa đen của việc ra khỏi khu rừng thực sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Out of the woods
  • be be out of the woods
    (đã thoát khỏi nguy hiểm/khó khăn)
  • get get out of the woods
    (thoát khỏi nguy hiểm/khó khăn)
  • not not out of the woods (yet)
    (chưa thoát khỏi nguy hiểm/khó khăn (vẫn còn trong tình thế khó))
  • still still not out of the woods
    (vẫn chưa thoát khỏi nguy hiểm/khó khăn)
  • see see one's way out of the woods
    (tìm ra cách thoát khỏi khó khăn)

Idioms

  • Out of the woods

    Thoát khỏi nguy hiểm, khó khăn, hoặc giai đoạn tồi tệ nhất

    "After months of intense treatment, the patient is finally out of the woods."

    (Sau nhiều tháng điều trị tích cực, bệnh nhân cuối cùng đã thoát khỏi nguy hiểm.)

  • Not out of the woods (yet)

    Chưa thoát khỏi nguy hiểm, khó khăn, hoặc giai đoạn tồi tệ nhất (vẫn còn trong tình thế khó)

    "The company's finances are improving, but they're not out of the woods yet."

    (Tình hình tài chính của công ty đang cải thiện, nhưng họ vẫn chưa thoát khỏi giai đoạn khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Out of the woods

Thành ngữ
Lật mặt

Thoát khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn; không còn gặp rắc rối.

"The surgery was successful, but he's not out of the woods yet; he still needs to recover."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After weeks of battling the illness, he finally feels like he's out of the woods.
Sau nhiều tuần chiến đấu với bệnh tật, cuối cùng anh ấy cảm thấy như mình đã vượt qua giai đoạn nguy hiểm.
Phủ định
The company isn't out of the woods yet, despite the recent increase in sales.
Công ty vẫn chưa thoát khỏi khó khăn, mặc dù doanh số bán hàng gần đây đã tăng.
Nghi vấn
Are we out of the woods regarding the financial crisis?
Chúng ta đã thoát khỏi cuộc khủng hoảng tài chính chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are finally getting out of the woods with this project.
Cuối cùng chúng ta cũng đang vượt qua giai đoạn khó khăn của dự án này.
Phủ định
The company isn't out of the woods yet despite the new investments.
Công ty vẫn chưa thoát khỏi khó khăn mặc dù có những khoản đầu tư mới.
Nghi vấn
Are they getting out of the woods after the restructuring?
Họ có đang vượt qua giai đoạn khó khăn sau khi tái cấu trúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Out of the woods".

Rừng trong văn hóa dân gian phương Tây

Trong nhiều câu chuyện cổ tích và văn hóa dân gian phương Tây, rừng thường được miêu tả là một nơi bí ẩn, nguy hiểm, đầy rẫy thử thách hoặc là nơi trú ngụ của các sinh vật thần thoại hay kẻ xấu. Việc 'đi lạc vào rừng' (getting lost in the woods) thường biểu tượng cho việc gặp phải khó khăn, thử thách lớn trong cuộc sống. Do đó, 'thoát khỏi rừng' (out of the woods) trở thành một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho việc vượt qua hiểm nguy và đạt được sự an toàn.