Out of the woods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Free from danger or difficulty; no longer experiencing trouble.
Vietnamese Meaning
Thoát khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn; không còn gặp rắc rối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The surgery was successful, but he's not out of the woods yet; he still needs to recover."
"Ca phẫu thuật thành công, nhưng anh ấy vẫn chưa hoàn toàn khỏi nguy hiểm; anh ấy vẫn cần phải hồi phục."
-
"The company's sales are up, but they aren't out of the woods yet."
"Doanh số của công ty đã tăng, nhưng họ vẫn chưa hoàn toàn thoát khỏi khó khăn."
-
"After a week of intensive treatment, the patient is finally out of the woods."
"Sau một tuần điều trị tích cực, bệnh nhân cuối cùng đã thoát khỏi nguy hiểm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wood | gỗ; rừng, khu rừng nhỏ |
| Adjective | wooden | bằng gỗ; cứng đơ, vô cảm |
| Noun | woodland | đất rừng, khu rừng |
| Noun | woodcutter | người đốn củi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được dùng để diễn tả việc một người hoặc một tình huống đã vượt qua giai đoạn khó khăn nhất và đang trên đà phục hồi hoặc giải quyết. Nó mang ý nghĩa nhẹ nhõm và hy vọng sau một thời gian căng thẳng hoặc nguy hiểm. Nó không nhất thiết chỉ liên quan đến nghĩa đen của việc ra khỏi khu rừng thực sự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be out of the woods (đã thoát khỏi nguy hiểm/khó khăn)
-
get get out of the woods (thoát khỏi nguy hiểm/khó khăn)
-
not not out of the woods (yet) (chưa thoát khỏi nguy hiểm/khó khăn (vẫn còn trong tình thế khó))
-
still still not out of the woods (vẫn chưa thoát khỏi nguy hiểm/khó khăn)
-
see see one's way out of the woods (tìm ra cách thoát khỏi khó khăn)
Idioms
-
Out of the woods
Thoát khỏi nguy hiểm, khó khăn, hoặc giai đoạn tồi tệ nhất
"After months of intense treatment, the patient is finally out of the woods."
(Sau nhiều tháng điều trị tích cực, bệnh nhân cuối cùng đã thoát khỏi nguy hiểm.)
-
Not out of the woods (yet)
Chưa thoát khỏi nguy hiểm, khó khăn, hoặc giai đoạn tồi tệ nhất (vẫn còn trong tình thế khó)
"The company's finances are improving, but they're not out of the woods yet."
(Tình hình tài chính của công ty đang cải thiện, nhưng họ vẫn chưa thoát khỏi giai đoạn khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Out of the woods
Thành ngữThoát khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn; không còn gặp rắc rối.
"The surgery was successful, but he's not out of the woods yet; he still needs to recover."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After weeks of battling the illness, he finally feels like he's out of the woods. |
Sau nhiều tuần chiến đấu với bệnh tật, cuối cùng anh ấy cảm thấy như mình đã vượt qua giai đoạn nguy hiểm. |
| Phủ định | The company isn't out of the woods yet, despite the recent increase in sales. |
Công ty vẫn chưa thoát khỏi khó khăn, mặc dù doanh số bán hàng gần đây đã tăng. |
| Nghi vấn | Are we out of the woods regarding the financial crisis? |
Chúng ta đã thoát khỏi cuộc khủng hoảng tài chính chưa? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We are finally getting out of the woods with this project. |
Cuối cùng chúng ta cũng đang vượt qua giai đoạn khó khăn của dự án này. |
| Phủ định | The company isn't out of the woods yet despite the new investments. |
Công ty vẫn chưa thoát khỏi khó khăn mặc dù có những khoản đầu tư mới. |
| Nghi vấn | Are they getting out of the woods after the restructuring? |
Họ có đang vượt qua giai đoạn khó khăn sau khi tái cấu trúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Out of the woods".
