(Top Banner Ad)
overachieve
C1
Động từ C1 Giáo dục, Tâm lý học

overachieve

UK: /ˌəʊvər.əˈtʃiːv/ • US: /ˌoʊvər.əˈtʃiːv/

Nghĩa tiếng Việt

đạt thành tích vượt trội vượt chỉ tiêu thành công hơn mong đợi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do better or achieve more than expected, especially in school or at work.

Vietnamese Meaning

Đạt được thành tích cao hơn mong đợi, đặc biệt là trong học tập hoặc công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was an overachieving student who always got top marks."

    "Cô ấy là một học sinh luôn đạt thành tích cao, luôn đạt điểm cao nhất."

  • "He constantly overachieves in his career, always exceeding expectations."

    "Anh ấy liên tục đạt được thành tích vượt trội trong sự nghiệp, luôn vượt quá mong đợi."

  • "The team overachieved this year, exceeding all previous sales records."

    "Đội đã đạt thành tích vượt trội trong năm nay, vượt qua mọi kỷ lục bán hàng trước đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun overachiever người đạt thành tích vượt trội
Noun overachievement sự đạt thành tích vượt trội
Adjective overachieving đạt thành tích vượt mức (ví dụ: một học sinh overachieving)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer-
Old French
achever
English
overachieve

Nguồn gốc từ 'overachieve'

Từ 'overachieve' là sự kết hợp của tiền tố 'over-' (từ tiếng Anh cổ 'ofer-', có nghĩa là 'quá mức', 'vượt trội') và động từ 'achieve' (từ tiếng Pháp cổ 'achever', nghĩa là 'hoàn thành', 'đạt được'). Vì vậy, 'overachieve' có nghĩa đen là 'đạt được quá mức' hay 'đạt được nhiều hơn mong đợi'.

Usage Note

Từ 'overachieve' thường mang ý nghĩa tích cực, chỉ sự nỗ lực và khả năng vượt trội. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ người đó quá tập trung vào thành tích mà bỏ qua các khía cạnh khác của cuộc sống hoặc gây áp lực cho bản thân. So sánh với 'achieve', 'overachieve' nhấn mạnh sự vượt trội so với kỳ vọng hoặc so với người khác. Khác với 'excel' (xuất sắc), 'overachieve' tập trung vào việc vượt qua mục tiêu đã định trước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + overachieve
  • consistently consistently overachieve
    (liên tục đạt thành tích vượt trội)
  • always always overachieve
    (luôn luôn đạt thành tích vượt trội)
Verb + overachieve
  • tend to tend to overachieve
    (có xu hướng đạt thành tích vượt trội)
  • strive to strive to overachieve
    (phấn đấu để đạt thành tích vượt trội)
Overachieve + Noun/Prepositional Phrase
  • expectations overachieve expectations
    (đạt thành tích vượt quá mong đợi)
  • in school overachieve in school
    (đạt thành tích học tập xuất sắc (trong trường học))

Idioms

  • a classic overachiever

    một người đạt thành tích vượt trội điển hình

    "She's always been a classic overachiever, excelling in every project she takes on."

    (Cô ấy luôn là một người đạt thành tích vượt trội điển hình, xuất sắc trong mọi dự án cô ấy đảm nhiệm.)

  • pressure to overachieve

    áp lực phải đạt thành tích vượt mức

    "Many young professionals feel intense pressure to overachieve in their careers."

    (Nhiều chuyên gia trẻ cảm thấy áp lực lớn phải đạt thành tích vượt mức trong sự nghiệp của họ.)

  • overachieve beyond expectations

    đạt thành tích vượt xa mong đợi

    "The startup managed to overachieve beyond expectations, securing a major investment round."

    (Công ty khởi nghiệp đã đạt thành tích vượt xa mong đợi, đảm bảo được một vòng đầu tư lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overachieve

Động từ
Lật mặt

Đạt được thành tích cao hơn mong đợi, đặc biệt là trong học tập hoặc công việc.

"She was an overachieving student who always got top marks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although she was already at the top of her class, she continued to overachieve in every subject.
Mặc dù đã đứng đầu lớp, cô ấy vẫn tiếp tục đạt thành tích vượt trội trong mọi môn học.
Phủ định
Even though he is talented, he doesn't overachieve because he lacks motivation.
Mặc dù tài năng, anh ấy không đạt thành tích vượt trội vì thiếu động lực.
Nghi vấn
Since she has so much potential, why doesn't she overachieve more often?
Vì cô ấy có rất nhiều tiềm năng, tại sao cô ấy không đạt thành tích vượt trội thường xuyên hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overachieve".

Hình ảnh người 'overachiever'

Trong văn hóa phương Tây, 'overachiever' thường được nhìn nhận với hai mặt. Một mặt, họ được ngưỡng mộ vì sự chăm chỉ, cống hiến và thành công. Mặt khác, đôi khi họ bị coi là quá cạnh tranh, gây áp lực cho bản thân hoặc cho người khác, và có thể dẫn đến kiệt sức.

Áp lực và sự kiệt sức

Mong muốn hoặc áp lực phải 'overachieve' có thể thúc đẩy sự phát triển cá nhân, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro về sức khỏe tinh thần như căng thẳng, lo âu và kiệt sức (burnout). Việc tìm kiếm sự cân bằng giữa tham vọng và sức khỏe là rất quan trọng.