(Top Banner Ad)
overcharge
B2
động từ B2 Kinh tế

overcharge

UK: /ˌəʊvəˈtʃɑːdʒ/ • US: /ˌoʊvərˈtʃɑːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

chặt chém tính giá quá cao bán đắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To charge (someone) too much for something.

Vietnamese Meaning

Tính giá quá cao, bán giá quá đắt cho ai đó về một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The taxi driver tried to overcharge me."

    "Người lái taxi đã cố gắng tính giá quá cao cho tôi."

  • "The garage overcharged me for the repairs."

    "Gara đã tính giá quá cao cho tôi về việc sửa chữa."

  • "Check your bill carefully for any overcharges."

    "Kiểm tra hóa đơn của bạn cẩn thận để tránh bất kỳ khoản tính giá quá cao nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overcharge tính giá quá cao, bán giá cắt cổ
Noun overcharge sự tính giá quá cao, khoản tiền bị tính cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer
Old French
charger
English (16th Century)
overcharge
English (18th Century)
overcharge

Nguồn gốc từ 'overcharge'

Từ 'overcharge' là sự kết hợp của tiền tố 'over-' (có nghĩa là 'quá mức, dư thừa') và động từ 'charge'. Ban đầu, 'charge' có nghĩa là 'chất hàng' hoặc 'gánh nặng' (như chất hàng lên xe). Vì vậy, 'overcharge' ban đầu có nghĩa đen là 'chất quá tải' hoặc 'gánh quá nhiều'. Dần dần, nghĩa này được mở rộng sang lĩnh vực tài chính, chỉ việc 'đòi hỏi quá nhiều tiền' hoặc 'áp đặt một chi phí quá mức'.

Usage Note

Động từ 'overcharge' mang nghĩa chủ động, chỉ hành động của người bán hoặc nhà cung cấp dịch vụ tính giá cao hơn giá trị thực tế hoặc giá đã thỏa thuận. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự không trung thực hoặc lợi dụng khách hàng. So với 'charge' đơn thuần (tính phí), 'overcharge' nhấn mạnh vào việc tính phí quá mức. Khác với 'rip off' (chặt chém) mang tính informal và hàm ý lừa đảo trắng trợn, 'overcharge' có sắc thái nhẹ nhàng hơn, có thể do nhầm lẫn hoặc tính toán sai.

Prepositions

for

'Overcharge for something': Tính giá quá cao cho cái gì đó. Ví dụ: 'They overcharged us for the drinks.' (Họ tính giá đồ uống quá cao cho chúng tôi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + overcharge
  • try to try to overcharge
    (cố gắng tính giá quá cao)
  • accused of accused of overcharging
    (bị buộc tội tính giá quá cao)
Overcharge + Noun/Preposition
  • customer overcharge a customer
    (tính giá quá cao với khách hàng)
  • for overcharge for a service
    (tính phí quá cao cho một dịch vụ)
  • by overcharge by 20%
    (tính giá cao hơn 20%)
Adjective + overcharge (Noun)
  • obvious an obvious overcharge
    (một sự tính giá quá cao rõ ràng)
  • clear a clear overcharge
    (một khoản tiền bị tính cao rất rõ ràng)

Idioms

  • overcharge someone for something

    tính giá quá cao của ai đó cho cái gì đó

    "The mechanic tried to overcharge me for the repairs."

    (Người thợ máy đã cố gắng tính giá quá cao cho tôi về khoản sửa chữa.)

  • be overcharged

    bị tính giá quá cao

    "Make sure you check the bill carefully so you don't get overcharged."

    (Hãy chắc chắn kiểm tra hóa đơn cẩn thận để bạn không bị tính giá quá cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overcharge

động từ
Lật mặt

Tính giá quá cao, bán giá quá đắt cho ai đó về một cái gì đó.

"The taxi driver tried to overcharge me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic overcharged me for the car repair.
Người thợ sửa xe đã tính giá quá cao cho việc sửa xe của tôi.
Phủ định
The shop didn't overcharge customers during the sale.
Cửa hàng đã không tính giá quá cao cho khách hàng trong đợt giảm giá.
Nghi vấn
Did the hotel overcharge you for the mini-bar items?
Khách sạn có tính giá quá cao cho các món đồ trong tủ lạnh mini của bạn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the restaurant overcharges us, we will complain to the manager.
Nếu nhà hàng tính giá quá cao, chúng tôi sẽ phàn nàn với quản lý.
Phủ định
If you don't check your bill, the shop may overcharge you.
Nếu bạn không kiểm tra hóa đơn, cửa hàng có thể tính giá quá cao cho bạn.
Nghi vấn
Will the taxi driver overcharge us if we don't know the route?
Liệu tài xế taxi có tính giá quá cao cho chúng ta nếu chúng ta không biết đường không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shop is going to overcharge us if we don't check the bill carefully.
Cửa hàng sẽ tính giá quá cao nếu chúng ta không kiểm tra hóa đơn cẩn thận.
Phủ định
I am not going to overcharge my customers; I value their trust.
Tôi sẽ không tính giá quá cao cho khách hàng của mình; tôi coi trọng sự tin tưởng của họ.
Nghi vấn
Are they going to overcharge for the repair because it's an emergency?
Liệu họ có tính giá quá cao cho việc sửa chữa vì đây là trường hợp khẩn cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overcharge".

Quyền lợi Người tiêu dùng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có luật bảo vệ người tiêu dùng nghiêm ngặt để ngăn chặn hành vi tính giá quá cao. Khách hàng có quyền khiếu nại và đòi lại số tiền bị tính dư nếu phát hiện bị 'overcharge'. Các cửa hàng hoặc nhà cung cấp dịch vụ cố tình tính giá quá cao có thể phải đối mặt với các hình phạt pháp lý.

Văn hóa trả giá

Trong một số nền văn hóa, việc trả giá là một phần bình thường của giao dịch mua bán, và khái niệm 'overcharge' có thể ít rõ ràng hơn. Tuy nhiên, ở các nền văn hóa với giá niêm yết cố định (như ở nhiều nước phương Tây), việc 'overcharge' bị coi là hành vi gian lận và không đạo đức. Người tiêu dùng thường mong đợi giá cả minh bạch và công bằng.