(Top Banner Ad)
extort
C1
verb C1 Luật pháp, Tội phạm

extort

UK: /ɪkˈstɔːt/ • US: /ɪkˈstɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

tống tiền cưỡng đoạt ép buộc móc túi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To obtain something from someone by using force, threats, or other unfair means.

Vietnamese Meaning

Tống tiền, cưỡng đoạt, ép buộc ai đó đưa cái gì bằng vũ lực, đe dọa hoặc các phương tiện không công bằng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The corrupt official was extorting money from local businesses."

    "Viên chức tham nhũng đó đã tống tiền các doanh nghiệp địa phương."

  • "They tried to extort money from him."

    "Chúng đã cố gắng tống tiền anh ta."

  • "The gang extorted protection money from shopkeepers."

    "Băng đảng đó đã tống tiền bảo kê từ các chủ cửa hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun extortion Hành vi tống tiền, sự cưỡng đoạt
Noun extortionist Kẻ tống tiền, kẻ cưỡng đoạt
Adjective extortionate Có tính chất tống tiền, cắt cổ (ví dụ: giá cả)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*terkʷ-
Latin
torquēre
Latin
extorquēre
Middle French
extorquer
English
extort

Từ 'vặn ra' đến 'tống tiền'

Từ 'extort' có nguồn gốc từ động từ Latin 'extorquere', ghép từ 'ex-' (nghĩa là 'ra khỏi') và 'torquere' (nghĩa là 'vặn, xoắn'). Ban đầu, nó mang nghĩa đen là 'vặn cái gì đó ra' hoặc 'giật mạnh ra'. Theo thời gian, nghĩa của từ đã chuyển dịch để chỉ hành động 'vặn' thông tin, tiền bạc hoặc thứ gì đó từ ai đó một cách cưỡng bức, đe dọa. Hình ảnh một người bị 'vặn' tiền từ trong túi ra đã trở thành 'tống tiền' ngày nay, phản ánh bản chất dùng áp lực để đoạt lấy.

Usage Note

Từ 'extort' thường được dùng trong bối cảnh phạm pháp, khi một người lạm dụng quyền lực hoặc sử dụng các biện pháp phi pháp để buộc người khác phải giao nộp tài sản hoặc thực hiện hành vi nào đó trái với ý muốn của họ. Khác với 'rob' (cướp) là hành động lấy tài sản một cách công khai, 'extort' thường liên quan đến sự che đậy và đe dọa ngấm ngầm. Nó khác với 'bribe' (hối lộ) ở chỗ 'bribe' thường là sự thỏa thuận ngầm để đạt được một lợi ích nào đó, trong khi 'extort' mang tính chất cưỡng ép và bất hợp pháp hơn.

Prepositions

from

'Extort from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của cái bị cưỡng đoạt. Ví dụ: 'He extorted money from the shopkeepers'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + extort
  • try to try to extort
    (cố gắng tống tiền/cưỡng đoạt)
  • threaten to threaten to extort
    (đe dọa tống tiền/cưỡng đoạt)
  • manage to manage to extort
    (xoay sở để tống tiền/cưỡng đoạt thành công)
extort + Noun
  • money extort money
    (tống tiền, cưỡng đoạt tiền)
  • information extort information
    (ép buộc cung cấp thông tin)
  • a confession extort a confession
    (ép cung, cưỡng bức nhận tội)
  • a ransom extort a ransom
    (đòi tiền chuộc)
extort + Prepositional Phrase
  • from someone extort money from someone
    (tống tiền từ ai đó)
  • by force extort by force
    (cưỡng đoạt bằng vũ lực)

Idioms

  • extort money from someone

    Tống tiền ai đó, dùng vũ lực hoặc đe dọa để lấy tiền của ai đó.

    "The criminals tried to extort money from the wealthy businessman."

    (Bọn tội phạm đã cố gắng tống tiền doanh nhân giàu có.)

  • extort a confession

    Ép cung, cưỡng bức ai đó phải nhận tội hoặc thú nhận điều gì đó.

    "The police were accused of trying to extort a confession from the suspect."

    (Cảnh sát bị buộc tội cố gắng ép cung nghi phạm.)

  • extort a ransom

    Đòi tiền chuộc, yêu cầu một khoản tiền hoặc vật có giá trị để trả tự do cho người bị bắt cóc.

    "The kidnappers threatened to harm the victim if their demands for a ransom were not met."

    (Bọn bắt cóc đe dọa làm hại nạn nhân nếu yêu cầu tiền chuộc của chúng không được đáp ứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extort

verb
Lật mặt

Tống tiền, cưỡng đoạt, ép buộc ai đó đưa cái gì bằng vũ lực, đe dọa hoặc các phương tiện không công bằng khác.

"The corrupt official was extorting money from local businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the politician had not been so corrupt, the criminals would not have been able to extort money from him.
Nếu chính trị gia đó không tham nhũng như vậy, bọn tội phạm đã không thể tống tiền ông ta.
Phủ định
If the company had not had weak security, hackers would not have been able to extort confidential data.
Nếu công ty không có hệ thống bảo mật yếu, tin tặc đã không thể tống tiền bằng dữ liệu bí mật.
Nghi vấn
Would the company have agreed to their demands if the hackers had not tried to extort them?
Công ty có đồng ý với yêu cầu của chúng nếu tin tặc không cố gắng tống tiền họ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The corrupt official tries to extort money from local businesses.
Viên chức tham nhũng cố gắng tống tiền từ các doanh nghiệp địa phương.
Phủ định
She does not extort information; she gathers it through careful research.
Cô ấy không tống tiền để lấy thông tin; cô ấy thu thập nó thông qua nghiên cứu cẩn thận.
Nghi vấn
Did they extort a confession from the suspect?
Họ đã tống tiền để lấy lời thú tội từ nghi phạm sao?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The corrupt officials had been extorting money from local businesses for years before they were finally caught.
Các quan chức tham nhũng đã tống tiền từ các doanh nghiệp địa phương trong nhiều năm trước khi cuối cùng bị bắt.
Phủ định
The suspect hadn't been extorting the victim; he was merely asking for a loan.
Nghi phạm đã không tống tiền nạn nhân; anh ta chỉ đơn thuần là hỏi vay tiền.
Nghi vấn
Had the gang been extorting protection money from the shopkeepers in the neighborhood?
Băng đảng đó đã tống tiền bảo kê từ những người bán hàng trong khu phố phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he hadn't tried to extort money from the company.
Tôi ước gì anh ta đã không cố gắng tống tiền công ty.
Phủ định
If only they hadn't extorted so much money, the business would still be running.
Giá mà họ không tống tiền quá nhiều, doanh nghiệp vẫn sẽ hoạt động.
Nghi vấn
I wish I could prove that they are trying to extort him.
Tôi ước tôi có thể chứng minh rằng họ đang cố gắng tống tiền anh ta.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extort".

Khái niệm 'Extortion' trong luật pháp phương Tây

Trong luật pháp phương Tây, 'extortion' là một tội hình sự nghiêm trọng, liên quan đến việc thu tiền, tài sản hoặc dịch vụ từ người khác thông qua đe dọa bạo lực, làm hại danh tiếng, hoặc tiết lộ thông tin bí mật. Nó khác với 'robbery' (cướp có vũ trang, có sự hiện diện của bạo lực ngay lập tức) và 'blackmail' (tống tiền bằng cách đe dọa tiết lộ thông tin nhạy cảm), mặc dù ranh giới đôi khi mờ nhạt.

Tống tiền trong văn hóa đại chúng

Hành vi tống tiền thường xuyên xuất hiện trong các bộ phim, tiểu thuyết và chương trình truyền hình, đặc biệt là trong thể loại tội phạm và xã hội đen. Các băng đảng mafia, tội phạm có tổ chức thường sử dụng 'extortion' như một phương tiện để 'bảo kê' hoặc thu 'tiền bảo vệ' từ các doanh nghiệp nhỏ, đe dọa gây hại nếu không nhận được tiền. Điều này làm nổi bật tính chất cưỡng bức và đe dọa của hành vi này.