(Top Banner Ad)
gouge
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực, nhưng thường gặp trong xây dựng, kinh doanh)

gouge

UK: /ɡaʊdʒ/ • US: /ɡaʊdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

đục (dùng để khoét) chặt chém lợi dụng giá cả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool with a curved blade used for scooping or cutting.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ có lưỡi cong dùng để khoét hoặc cắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sculptor used a gouge to carve intricate details into the wood."

    "Nhà điêu khắc đã dùng một cái đục để khắc những chi tiết phức tạp vào gỗ."

  • "He used a small gouge to create the rounded edges."

    "Anh ấy đã dùng một cái đục nhỏ để tạo ra những cạnh tròn."

  • "Don't let them gouge you on the price of gas."

    "Đừng để họ chặt chém bạn về giá xăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gouge cái đục (loại đục có lưỡi cong); vết rạch/lõm sâu
Verb gouge đục/khoét (tạo vết lõm sâu); rạch; chặt chém giá (bán giá quá cao)
Noun gouger kẻ chặt chém giá (người bán hàng với giá quá cao, không công bằng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực, nhưng thường gặp trong xây dựng, kinh doanh)

Etymology (Nguồn gốc)

Gaulish
*gulbia
Vulgar Latin
*gulbia
Old French
goje, gouge
English
gouge

Nguồn gốc của từ "gouge"

Từ 'gouge' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 15 trong tiếng Anh, ban đầu dùng để chỉ 'cái đục rỗng' hoặc hành động 'đục khoét'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'goje' hoặc 'gouge'. Lùi xa hơn trong lịch sử, từ này có thể đã phát triển từ tiếng Latin bình dân '*gulbia' và thậm chí còn có gốc gác từ một từ trong tiếng Gaulish cổ, nơi nó cũng mang nghĩa liên quan đến công cụ sắc nhọn. Đến thế kỷ 19 ở Mỹ, nghĩa 'chặt chém giá' mới xuất hiện, có lẽ từ ý tưởng 'đào bới' hoặc 'moi tiền' từ ai đó một cách không công bằng.

Usage Note

Thường được sử dụng trong điêu khắc gỗ, chạm khắc. Nó tạo ra các rãnh hoặc lỗ lõm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gouge (danh từ)
  • make make a deep gouge
    (tạo một vết rạch sâu)
  • leave leave an ugly gouge
    (để lại một vết rạch xấu xí)
Adjective + gouge (danh từ)
  • deep deep gouge
    (vết rạch sâu)
  • fresh fresh gouge mark
    (vết rạch mới)
  • ugly ugly gouge
    (vết rạch xấu xí)
gouge (động từ) + Noun
  • prices gouge prices
    (chặt chém giá (bán giá cắt cổ))
  • out gouge out a piece of wood
    (khoét bỏ một mảnh gỗ)
  • a hole gouge a hole in the wall
    (khoét một cái lỗ trên tường)

Idioms

  • gouge prices

    chặt chém giá, bán giá quá cao (thường là không công bằng)

    "During the pandemic, some retailers were accused of gouging prices on essential goods."

    (Trong đại dịch, một số nhà bán lẻ bị cáo buộc chặt chém giá các mặt hàng thiết yếu.)

  • gouge out (something)

    khoét bỏ, móc ra (một vật gì đó)

    "The machine had gouged out a large section of the road during the construction."

    (Cái máy đã khoét một mảng lớn của con đường trong quá trình xây dựng.)

  • gouge someone dry

    bòn rút tiền của ai đó đến cạn kiệt, vắt kiệt tiền của ai

    "High interest rates from credit cards can gouge you dry over time."

    (Lãi suất thẻ tín dụng cao có thể bòn rút tiền của bạn đến cạn kiệt theo thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gouge

Danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ có lưỡi cong dùng để khoét hoặc cắt.

"The sculptor used a gouge to carve intricate details into the wood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company gouged customers less on essential supplies, they would have a better public image.
Nếu công ty bớt chém giá khách hàng đối với các mặt hàng thiết yếu, họ sẽ có hình ảnh tốt hơn trong mắt công chúng.
Phủ định
If the thief didn't gouge the painting with his knife during the robbery, the museum wouldn't be so upset.
Nếu tên trộm không khoét bức tranh bằng dao trong vụ cướp, bảo tàng đã không buồn đến thế.
Nghi vấn
Would the carpenter use that chisel if it gouged the wood too deeply?
Người thợ mộc có sử dụng chiếc đục đó không nếu nó khoét gỗ quá sâu?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a chisel is too sharp, it will gouge the wood.
Nếu một cái đục quá sắc, nó sẽ khoét gỗ.
Phủ định
If you gouge the metal too deeply, the parts don't fit together.
Nếu bạn khoét kim loại quá sâu, các bộ phận sẽ không khớp với nhau.
Nghi vấn
If the drill bit is worn, does it gouge the plastic?
Nếu mũi khoan bị mòn, nó có khoét nhựa không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to gouge wood as a hobby before he became a professional carpenter.
Anh ấy từng đục gỗ như một sở thích trước khi trở thành một thợ mộc chuyên nghiệp.
Phủ định
They didn't use to gouge customers with unfair prices when the company was new.
Họ đã không từng móc túi khách hàng bằng giá không công bằng khi công ty mới thành lập.
Nghi vấn
Did they use to gouge the competition by undercutting their prices?
Họ đã từng chèn ép đối thủ cạnh tranh bằng cách bán phá giá phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gouge".

Chống hành vi "chặt chém giá" (Price Gouging)

Ở nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, hành vi 'price gouging' (chặt chém giá) – tức là tăng giá hàng hóa và dịch vụ thiết yếu một cách vô lý và quá mức trong tình huống khẩn cấp (như thiên tai, đại dịch) – bị coi là phi đạo đức và thường là bất hợp pháp. Các luật chống 'price gouging' được ban hành để bảo vệ người tiêu dùng khỏi sự khai thác lợi dụng trong những thời điểm dễ bị tổn thương.

'Gouge' trong thủ công mỹ nghệ và điêu khắc

Trong lĩnh vực thủ công, đặc biệt là điêu khắc gỗ, in khắc và tạo hình các vật liệu khác, 'gouge' là tên của một loại đục đặc biệt có lưỡi cong. Công cụ này rất quan trọng để tạo ra các đường cong, rãnh, hình dạng lõm hoặc các chi tiết phức tạp trên bề mặt vật liệu. Nó là một công cụ cơ bản để các nghệ nhân tạo ra những tác phẩm có giá trị thẩm mỹ cao.