gouge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tool with a curved blade used for scooping or cutting.
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ có lưỡi cong dùng để khoét hoặc cắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sculptor used a gouge to carve intricate details into the wood."
"Nhà điêu khắc đã dùng một cái đục để khắc những chi tiết phức tạp vào gỗ."
-
"He used a small gouge to create the rounded edges."
"Anh ấy đã dùng một cái đục nhỏ để tạo ra những cạnh tròn."
-
"Don't let them gouge you on the price of gas."
"Đừng để họ chặt chém bạn về giá xăng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong điêu khắc gỗ, chạm khắc. Nó tạo ra các rãnh hoặc lỗ lõm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a deep gouge (tạo một vết rạch sâu)
-
leave leave an ugly gouge (để lại một vết rạch xấu xí)
-
deep deep gouge (vết rạch sâu)
-
fresh fresh gouge mark (vết rạch mới)
-
ugly ugly gouge (vết rạch xấu xí)
-
prices gouge prices (chặt chém giá (bán giá cắt cổ))
-
out gouge out a piece of wood (khoét bỏ một mảnh gỗ)
-
a hole gouge a hole in the wall (khoét một cái lỗ trên tường)
Idioms
-
gouge prices
chặt chém giá, bán giá quá cao (thường là không công bằng)
"During the pandemic, some retailers were accused of gouging prices on essential goods."
(Trong đại dịch, một số nhà bán lẻ bị cáo buộc chặt chém giá các mặt hàng thiết yếu.)
-
gouge out (something)
khoét bỏ, móc ra (một vật gì đó)
"The machine had gouged out a large section of the road during the construction."
(Cái máy đã khoét một mảng lớn của con đường trong quá trình xây dựng.)
-
gouge someone dry
bòn rút tiền của ai đó đến cạn kiệt, vắt kiệt tiền của ai
"High interest rates from credit cards can gouge you dry over time."
(Lãi suất thẻ tín dụng cao có thể bòn rút tiền của bạn đến cạn kiệt theo thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gouge
Danh từMột dụng cụ có lưỡi cong dùng để khoét hoặc cắt.
"The sculptor used a gouge to carve intricate details into the wood."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company gouged customers less on essential supplies, they would have a better public image. |
Nếu công ty bớt chém giá khách hàng đối với các mặt hàng thiết yếu, họ sẽ có hình ảnh tốt hơn trong mắt công chúng. |
| Phủ định | If the thief didn't gouge the painting with his knife during the robbery, the museum wouldn't be so upset. |
Nếu tên trộm không khoét bức tranh bằng dao trong vụ cướp, bảo tàng đã không buồn đến thế. |
| Nghi vấn | Would the carpenter use that chisel if it gouged the wood too deeply? |
Người thợ mộc có sử dụng chiếc đục đó không nếu nó khoét gỗ quá sâu? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a chisel is too sharp, it will gouge the wood. |
Nếu một cái đục quá sắc, nó sẽ khoét gỗ. |
| Phủ định | If you gouge the metal too deeply, the parts don't fit together. |
Nếu bạn khoét kim loại quá sâu, các bộ phận sẽ không khớp với nhau. |
| Nghi vấn | If the drill bit is worn, does it gouge the plastic? |
Nếu mũi khoan bị mòn, nó có khoét nhựa không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to gouge wood as a hobby before he became a professional carpenter. |
Anh ấy từng đục gỗ như một sở thích trước khi trở thành một thợ mộc chuyên nghiệp. |
| Phủ định | They didn't use to gouge customers with unfair prices when the company was new. |
Họ đã không từng móc túi khách hàng bằng giá không công bằng khi công ty mới thành lập. |
| Nghi vấn | Did they use to gouge the competition by undercutting their prices? |
Họ đã từng chèn ép đối thủ cạnh tranh bằng cách bán phá giá phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gouge".
